(Top Banner Ad)
price disparity
C1
danh từ C1 Kinh tế

price disparity

UK: /praɪs dɪˈspær.ə.ti/ • US: /praɪs dɪˈspær.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

chênh lệch giá bất bình đẳng giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difference in the price of a product or service in different locations or markets.

Vietnamese Meaning

Sự chênh lệch giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ ở các địa điểm hoặc thị trường khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price disparity between the same medication in the US and Canada is significant."

    "Sự chênh lệch giá giữa cùng một loại thuốc ở Mỹ và Canada là đáng kể."

  • "Economists are studying the price disparity in agricultural products across different states."

    "Các nhà kinh tế đang nghiên cứu sự chênh lệch giá của các sản phẩm nông nghiệp giữa các tiểu bang khác nhau."

  • "The report highlighted the price disparity for healthcare services in rural areas compared to urban centers."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự chênh lệch giá dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở khu vực nông thôn so với các trung tâm đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá, giá cả (số tiền phải trả cho một món hàng hoặc dịch vụ)
Verb price định giá, đặt giá (cho một món hàng)
Noun pricing việc định giá, chiến lược giá
Adjective priceless vô giá (quá giá trị không thể định giá bằng tiền, hoặc rất quý giá)
Noun disparity sự chênh lệch, sự khác biệt lớn (đặc biệt là giữa hai hoặc nhiều thứ)
Adjective disparate khác biệt nhau hoàn toàn, không liên quan (thường dùng để mô tả những thứ không thể so sánh được)

Synonyms

price difference (sự khác biệt giá)price variation (biến động giá)

Antonyms

price parity (sự ngang giá)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
Modern English
price
Latin
disparitas
Old French
disparite
Middle English
disparite
Modern English
disparity

Nguồn gốc của 'price'

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Qua tiếng Pháp cổ 'pris', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về cái giá phải trả hoặc giá trị của một món hàng, dịch vụ. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc định giá trong thương mại và giao dịch.

Nguồn gốc của 'disparity'

'Disparity' có gốc từ tiếng Latin 'disparitas', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, không) và 'paritas' (sự bình đẳng). Do đó, 'disparity' ngay từ đầu đã mang nghĩa 'sự không bình đẳng', 'sự khác biệt đáng kể' hoặc 'sự chênh lệch', nhấn mạnh tính chất mất cân bằng.

Usage Note

Thuật ngữ 'price disparity' thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt đáng kể về giá, có thể do nhiều yếu tố như chi phí vận chuyển, thuế, chính sách giá của nhà cung cấp, hoặc sự khác biệt về cung và cầu. Cần phân biệt với 'price difference' (sự khác biệt giá), 'price disparity' mang ý nghĩa về sự không công bằng hoặc bất hợp lý trong chênh lệch giá.

Prepositions

in between

- *Price disparity in* (chênh lệch giá trong): dùng để chỉ chênh lệch giá trong một khu vực, thị trường hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: 'Price disparity in the housing market'.
- *Price disparity between* (chênh lệch giá giữa): dùng để so sánh giá giữa hai hoặc nhiều địa điểm, sản phẩm, hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'Price disparity between online and offline retailers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price disparity
  • significant significant price disparity
    (chênh lệch giá đáng kể)
  • wide wide price disparity
    (chênh lệch giá rộng)
  • regional regional price disparity
    (chênh lệch giá theo khu vực)
  • unacceptable unacceptable price disparity
    (chênh lệch giá không thể chấp nhận)
Verb + price disparity
  • address address price disparity
    (giải quyết chênh lệch giá)
  • reduce reduce price disparity
    (giảm chênh lệch giá)
  • widen widen price disparity
    (làm gia tăng chênh lệch giá)
  • exploit exploit price disparity
    (khai thác chênh lệch giá)
  • observe observe price disparity
    (quan sát chênh lệch giá)

Idioms

  • narrow the price disparity

    thu hẹp khoảng cách chênh lệch giá

    "Governments often try to narrow the price disparity between imported and local goods to protect domestic industries."

    (Các chính phủ thường cố gắng thu hẹp khoảng cách chênh lệch giá giữa hàng nhập khẩu và hàng nội địa để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)

  • tackle price disparity

    giải quyết chênh lệch giá

    "New regulations aim to tackle price disparity caused by monopolies and market inefficiencies."

    (Các quy định mới nhằm mục đích giải quyết chênh lệch giá do các công ty độc quyền và sự thiếu hiệu quả của thị trường gây ra.)

  • expose price disparity

    phơi bày chênh lệch giá

    "Investigative journalists helped expose price disparity for essential medicines across different regions, prompting public outcry."

    (Các nhà báo điều tra đã giúp phơi bày chênh lệch giá đối với các loại thuốc thiết yếu ở các khu vực khác nhau, gây ra sự phản đối của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price disparity

danh từ
Lật mặt

Sự chênh lệch giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ ở các địa điểm hoặc thị trường khác nhau.

"The price disparity between the same medication in the US and Canada is significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price disparity".

Quyền Lợi Người Tiêu Dùng và Minh Bạch Thị Trường

Trong các nền kinh tế phương Tây, sự chênh lệch giá (price disparity) thường được xem xét dưới góc độ quyền lợi người tiêu dùng và sự minh bạch của thị trường. Người tiêu dùng mong đợi giá cả công bằng và hợp lý. Các cơ quan quản lý và tổ chức bảo vệ người tiêu dùng thường điều tra các trường hợp chênh lệch giá đáng kể để đảm bảo không có hành vi độc quyền, thao túng giá hoặc phân biệt đối xử bất hợp pháp giữa các nhóm khách hàng.

Bất Bình Đẳng Kinh Tế và Công Bằng Xã Hội

"Price disparity" cũng có thể là dấu hiệu của bất bình đẳng kinh tế, đặc biệt khi các mặt hàng thiết yếu có giá khác nhau đáng kể giữa các khu vực giàu có và nghèo khó. Điều này có thể dẫn đến tranh luận về công bằng xã hội, với các nhóm hoạt động kêu gọi các chính sách nhằm giảm bớt sự chênh lệch này, ví dụ như trợ cấp hoặc kiểm soát giá, để đảm bảo mọi người đều có khả năng tiếp cận hàng hóa và dịch vụ cơ bản một cách bình đẳng.