(Top Banner Ad)
market rally
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market rally

UK: /ˈmɑːkɪt ˈræli/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈræli/

Nghĩa tiếng Việt

đợt tăng giá của thị trường thị trường tăng điểm sóng tăng của thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of sustained increases in the prices of stocks, bonds, or other financial assets in a market.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn tăng giá kéo dài của cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản tài chính khác trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market rally was fueled by positive earnings reports."

    "Đợt tăng giá của thị trường được thúc đẩy bởi các báo cáo thu nhập tích cực."

  • "Analysts predict a market rally in the coming months."

    "Các nhà phân tích dự đoán một đợt tăng giá của thị trường trong những tháng tới."

  • "The market rally helped to recover some of the losses from the previous downturn."

    "Đợt tăng giá của thị trường đã giúp phục hồi một phần những thiệt hại từ đợt suy thoái trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường (nơi mua bán); hoạt động mua bán
Verb market Tiếp thị, quảng bá sản phẩm
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia marketing
Noun marketing Ngành tiếp thị, hoạt động marketing
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun rally Sự phục hồi, cuộc tăng giá (thị trường); cuộc tập hợp
Verb rally Hồi phục, tăng trở lại; tập hợp, kêu gọi ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old North French
market
Middle English
market

Nguồn gốc 'Market'

Từ 'market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'thương trường' hoặc 'hoạt động buôn bán'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa là nơi mua bán hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn gốc 'Rally'

Từ 'rally' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rallier', mang ý nghĩa 'tập hợp lại' hoặc 'hồi phục'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc các binh lính tập hợp lại sau khi bị phân tán. Sau này, ý nghĩa 'hồi phục' hoặc 'tăng trở lại' đã được áp dụng rộng rãi, đặc biệt trong thể thao và tài chính.

Sự kết hợp: 'Market Rally'

Khi kết hợp, 'market rally' mô tả một giai đoạn trong thị trường tài chính nơi giá cổ phiếu hoặc các loại tài sản khác tăng lên đáng kể sau một thời gian giảm giá hoặc đình trệ. Nó giống như việc thị trường 'tập hợp lại sức mạnh' và 'phục hồi' từ trạng thái yếu kém.

Usage Note

Cụm từ 'market rally' thường được sử dụng để mô tả một sự tăng giá đáng kể và kéo dài hơn so với những biến động giá thông thường. Nó cho thấy một sự lạc quan hoặc niềm tin vào thị trường. Khác với 'market correction' (điều chỉnh thị trường) là sự giảm giá tạm thời, 'market rally' thể hiện xu hướng tăng giá rõ rệt.

Prepositions

in on

'in' được dùng để chỉ thị trường nói chung (e.g., 'a rally in the stock market'). 'on' có thể dùng để chỉ một chỉ số cụ thể (e.g., 'a rally on the Dow Jones').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market rally
  • strong a strong market rally
    (một đợt phục hồi mạnh mẽ của thị trường)
  • sustained a sustained market rally
    (một đợt phục hồi kéo dài của thị trường)
  • broad a broad market rally
    (một đợt phục hồi trên diện rộng của thị trường (nhiều ngành/cổ phiếu cùng tăng))
  • sharp a sharp market rally
    (một đợt phục hồi nhanh và mạnh của thị trường)
Verb + market rally
  • spark to spark a market rally
    (khơi mào một đợt phục hồi thị trường)
  • fuel to fuel a market rally
    (thúc đẩy, tiếp thêm năng lượng cho một đợt phục hồi thị trường)
  • see to see a market rally
    (chứng kiến một đợt phục hồi thị trường)
  • sustain to sustain a market rally
    (duy trì một đợt phục hồi thị trường)

Idioms

  • The market rally ran out of steam.

    Đợt phục hồi của thị trường đã hết đà/mất động lực.

    "After two days of gains, the market rally ran out of steam and stocks began to fall again."

    (Sau hai ngày tăng điểm, đợt phục hồi của thị trường đã hết đà và cổ phiếu bắt đầu giảm trở lại.)

  • A market rally on hopes of...

    Một đợt phục hồi thị trường dựa trên hy vọng về...

    "The market rally on hopes of lower interest rates pushed major indices higher."

    (Đợt phục hồi của thị trường dựa trên hy vọng lãi suất thấp hơn đã đẩy các chỉ số chính lên cao.)

  • To ride a market rally

    Tận dụng/tham gia vào đợt phục hồi của thị trường để kiếm lời.

    "Smart investors try to ride a market rally by buying low and selling high."

    (Các nhà đầu tư thông minh cố gắng tận dụng đợt phục hồi của thị trường bằng cách mua thấp bán cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market rally

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn tăng giá kéo dài của cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản tài chính khác trên thị trường.

"The market rally was fueled by positive earnings reports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the market rally had lasted longer.
Tôi ước đợt phục hồi thị trường đã kéo dài hơn.
Phủ định
If only the market rally hadn't been a false dawn.
Giá mà đợt phục hồi thị trường không phải là một bình minh giả tạo.
Nghi vấn
Do you wish the market rally would happen sooner?
Bạn có ước đợt phục hồi thị trường sẽ xảy ra sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market rally".

Tâm lý nhà đầu tư

Một 'market rally' thường phản ánh tâm lý lạc quan của các nhà đầu tư. Khi niềm tin vào nền kinh tế hoặc triển vọng của các công ty tăng lên, nhà đầu tư có xu hướng mua vào nhiều hơn, đẩy giá tài sản lên cao. Đây là một phần quan trọng của chu kỳ thị trường, được thúc đẩy bởi cảm xúc và kỳ vọng.

Phục hồi sau suy thoái

Market rally có thể là dấu hiệu của sự phục hồi kinh tế sau một giai đoạn suy thoái hoặc điều chỉnh thị trường. Nó báo hiệu rằng các nhà đầu tư tin tưởng vào sự tăng trưởng trong tương lai. Tuy nhiên, cũng cần phân biệt giữa một đợt phục hồi bền vững dựa trên các yếu tố cơ bản và một đợt tăng giá nhất thời, có thể không kéo dài.