(Top Banner Ad)
marketization
C1
danh từ C1 Kinh tế

marketization

UK: /ˌmɑːkɪtaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌmɑːrkɪtaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of introducing market principles into a previously non-market system, such as a state-owned industry or a public service.

Vietnamese Meaning

Quá trình đưa các nguyên tắc thị trường vào một hệ thống phi thị trường trước đây, chẳng hạn như một ngành công nghiệp thuộc sở hữu nhà nước hoặc một dịch vụ công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketization of healthcare has led to concerns about access for low-income individuals."

    "Thị trường hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã dẫn đến những lo ngại về khả năng tiếp cận đối với những người có thu nhập thấp."

  • "The government is promoting the marketization of agriculture."

    "Chính phủ đang thúc đẩy thị trường hóa nông nghiệp."

  • "The marketization of the education sector has been controversial."

    "Thị trường hóa lĩnh vực giáo dục đã gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường, chợ; nhu cầu
Verb market Tiếp thị, bán hàng, đưa ra thị trường
Noun marketing Sự tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Verb marketize Thị trường hóa, biến đổi theo cơ chế thị trường (ít dùng hơn marketization)
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
Ancient Greek
-izein
Latin
-izare
English
market
English
-ize
English
-ation
English
marketization

Nguồn gốc của "Marketization"

Từ "marketization" là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba yếu tố chính. Gốc từ "market" (thị trường) có nguồn gốc từ "mercatus" trong tiếng Latin (nghĩa là buôn bán, chợ). Hậu tố "-ize" (có nghĩa là biến thành, thực hiện) đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại "-izein" qua tiếng Latin và tiếng Pháp. Cuối cùng, hậu tố "-ation" (diễn tả quá trình hoặc kết quả) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ghép các yếu tố này lại, "marketization" mô tả một quá trình biến cái gì đó thành một phần của thị trường hoặc hoạt động theo nguyên tắc thị trường.

Usage Note

Marketization thường liên quan đến việc tư nhân hóa, bãi bỏ quy định và tự do hóa thương mại. Nó có thể dẫn đến tăng hiệu quả, nhưng cũng có thể gây ra bất bình đẳng và giảm khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu đối với một số nhóm dân cư. Cần phân biệt với 'commercialization' (thương mại hóa), dù có liên quan, commercialization nhấn mạnh hơn vào việc tạo ra lợi nhuận từ một sản phẩm hoặc dịch vụ, còn marketization tập trung vào việc tái cấu trúc toàn bộ hệ thống theo các nguyên tắc thị trường.

Prepositions

of in

'Marketization of' dùng để chỉ đối tượng bị thị trường hóa (ví dụ: marketization of education). 'Marketization in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà quá trình thị trường hóa đang diễn ra (ví dụ: marketization in developing countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marketization
  • rapid rapid marketization
    (quá trình thị trường hóa nhanh chóng)
  • economic economic marketization
    (thị trường hóa kinh tế)
  • public sector public sector marketization
    (thị trường hóa khu vực công)
Verb + marketization
  • promote promote marketization
    (thúc đẩy thị trường hóa)
  • undergo undergo marketization
    (trải qua quá trình thị trường hóa)
  • resist resist marketization
    (chống lại quá trình thị trường hóa)
Noun phrase with marketization
  • the process of the process of marketization
    (quá trình thị trường hóa)
  • the degree of the degree of marketization
    (mức độ thị trường hóa)

Idioms

  • drive towards marketization

    xu hướng hoặc động lực hướng tới thị trường hóa

    "There is a strong drive towards marketization in many developing economies."

    (Có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới thị trường hóa ở nhiều nền kinh tế đang phát triển.)

  • the marketization of public services

    quá trình thị trường hóa các dịch vụ công cộng

    "The marketization of public services often leads to debates about equity and access."

    (Quá trình thị trường hóa các dịch vụ công cộng thường dẫn đến các cuộc tranh luận về sự công bằng và khả năng tiếp cận.)

  • accelerate marketization efforts

    đẩy nhanh các nỗ lực thị trường hóa

    "The government decided to accelerate marketization efforts in the energy sector."

    (Chính phủ đã quyết định đẩy nhanh các nỗ lực thị trường hóa trong lĩnh vực năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketization

danh từ
Lật mặt

Quá trình đưa các nguyên tắc thị trường vào một hệ thống phi thị trường trước đây, chẳng hạn như một ngành công nghiệp thuộc sở hữu nhà nước hoặc một dịch vụ công cộng.

"The marketization of healthcare has led to concerns about access for low-income individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketization".

Tác động đến Dịch vụ công

“Marketization” thường đề cập đến việc áp dụng các nguyên tắc và cơ chế thị trường vào các lĩnh vực truyền thống không mang tính thị trường, đặc biệt là dịch vụ công như y tế, giáo dục, hoặc giao thông. Mục tiêu thường là tăng hiệu quả và giảm chi phí, nhưng nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về việc liệu các dịch vụ thiết yếu này có nên được điều hành chỉ vì lợi nhuận hay không, và liệu tất cả mọi người có thể tiếp cận được chúng một cách công bằng hay không.

Liên hệ với Chủ nghĩa Tân Tự do

Khái niệm “marketization” có mối liên hệ chặt chẽ với các lý thuyết kinh tế và chính sách của chủ nghĩa Tân Tự do (neoliberalism), vốn ủng hộ việc giảm vai trò của nhà nước và tăng cường vai trò của thị trường trong nền kinh tế và xã hội. Nó liên quan đến các biện pháp như tư nhân hóa, bãi bỏ quy định và tự do hóa thương mại, tin rằng thị trường là cách hiệu quả nhất để phân bổ nguồn lực.