(Top Banner Ad)
assessment
B2
noun B2 Giáo dục, Kinh doanh, Tâm lý học

assessment

UK: /əˈsesmənt/ • US: /əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh giá sự thẩm định sự lượng định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of judging or deciding the amount, value, quality, or importance of something.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá, thẩm định; sự ước định số lượng, giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assessment of the damage caused by the storm will take several days."

    "Việc đánh giá thiệt hại do cơn bão gây ra sẽ mất vài ngày."

  • "Regular assessments are crucial for tracking student progress."

    "Việc đánh giá thường xuyên là rất quan trọng để theo dõi sự tiến bộ của học sinh."

  • "The company conducted a risk assessment before launching the new product."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá rủi ro trước khi ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessor người định giá, thẩm định viên
Adjective assessable có thể đánh giá, có thể định giá được
Adverb assessably một cách có thể đánh giá được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidēre ('to sit beside')
Medieval Latin
assessare ('to assess a tax')
Old French
assesser
Middle English
assessen
Modern English
assessment

Ngồi cạnh Thẩm phán

Gốc của từ 'assessment' đến từ tiếng Latin 'assidēre', có nghĩa là 'ngồi cạnh'. Ban đầu, nó mô tả hành động của một người phụ tá ngồi cạnh một thẩm phán để giúp ông ta xác định giá trị tài sản và quyết định mức thuế phải nộp. Từ hình ảnh cụ thể này, ý nghĩa của từ đã phát triển thành khái niệm trừu tượng về việc 'đánh giá' hoặc 'xem xét' giá trị, chất lượng của bất cứ điều gì.

Usage Note

Assessment thường bao gồm một quá trình thu thập và phân tích thông tin để đưa ra một phán đoán. Nó khác với 'evaluation', mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, evaluation thường bao gồm cả hành động đưa ra quyết định dựa trên assessment.

Prepositions

of for

'Assessment of' được dùng khi nói về đối tượng được đánh giá. Ví dụ: 'assessment of student performance'. 'Assessment for' thường dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá. Ví dụ: 'assessment for learning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assessment
  • fair assessment
    (sự đánh giá công bằng)
  • thorough assessment
    (sự đánh giá kỹ lưỡng, toàn diện)
  • initial assessment
    (sự đánh giá ban đầu)
  • objective assessment
    (sự đánh giá khách quan)
  • risk assessment
    (sự đánh giá rủi ro)
Verb + assessment
  • make an assessment
    (thực hiện một sự đánh giá)
  • carry out an assessment
    (tiến hành một cuộc đánh giá)
  • conduct an assessment
    (tiến hành một cuộc đánh giá)
  • give an assessment
    (đưa ra một sự đánh giá)
assessment + Noun
  • assessment criteria
    (tiêu chí đánh giá)
  • assessment process
    (quy trình đánh giá)
  • assessment tool
    (công cụ đánh giá)

Idioms

  • in my assessment

    Theo đánh giá của tôi (một cách nói trang trọng thay cho 'in my opinion').

    "In my assessment, the marketing campaign was a resounding success."

    (Theo đánh giá của tôi, chiến dịch tiếp thị đã thành công vang dội.)

  • a needs assessment

    Một cuộc đánh giá nhu cầu (một quá trình phân tích để xác định những gì cần thiết cho một nhóm hoặc một dự án).

    "The city is conducting a needs assessment to decide where to build the new community center."

    (Thành phố đang tiến hành một cuộc đánh giá nhu cầu để quyết định nơi xây dựng trung tâm cộng đồng mới.)

  • a critical assessment

    Một bài đánh giá phê bình (sự phân tích chi tiết về các điểm mạnh và điểm yếu của một cái gì đó).

    "The professor wrote a critical assessment of the student's thesis."

    (Vị giáo sư đã viết một bài đánh giá phê bình về luận văn của sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assessment

noun
Lật mặt

Sự đánh giá, thẩm định; sự ước định số lượng, giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

"The assessment of the damage caused by the storm will take several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher should assess the students' understanding after each lesson.
Giáo viên nên đánh giá sự hiểu biết của học sinh sau mỗi bài học.
Phủ định
The manager may not assess his employee's performance this week.
Người quản lý có thể không đánh giá hiệu suất của nhân viên trong tuần này.
Nghi vấn
Can we assess the damage before making a decision?
Chúng ta có thể đánh giá thiệt hại trước khi đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessment".

Kiểm tra Chuẩn hóa trong Giáo dục

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các bài 'assessment' (đánh giá) chuẩn hóa như SAT hay ACT đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xét tuyển đại học. Đây là những kỳ thi áp lực cao, có thể ảnh hưởng lớn đến tương lai học vấn của học sinh. Hình thức này khác với việc đánh giá liên tục trong suốt quá trình học ở một số nền giáo dục khác.

Đánh giá Hiệu suất tại Nơi làm việc

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'performance assessment' (đánh giá hiệu suất) là một hoạt động rất phổ biến. Thường diễn ra hàng năm hoặc nửa năm, đây là một quy trình chính thức trong đó công việc của nhân viên được người quản lý đánh giá. Kết quả đánh giá này thường liên quan trực tiếp đến việc tăng lương, thưởng, thăng chức và phát triển sự nghiệp.