(Top Banner Ad)
markup
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, In ấn

markup

UK: /ˈmɑːkˌʌp/ • US: /ˈmɑːrkˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tăng giá đánh dấu sửa lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount added to the cost price of goods to cover overhead and profit.

Vietnamese Meaning

Số tiền được cộng vào giá vốn của hàng hóa để trang trải chi phí và lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store has a 50% markup on all its clothing."

    "Cửa hàng có mức tăng giá 50% trên tất cả quần áo."

  • "The markup in the computer file allows the web browser to display the text correctly."

    "Markup trong tệp máy tính cho phép trình duyệt web hiển thị văn bản một cách chính xác."

  • "What is the average markup for these items?"

    "Mức tăng giá trung bình cho những mặt hàng này là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mark up đánh dấu, ghi chú, tăng giá
Noun mark dấu, vết, điểm
Verb mark đánh dấu, ghi điểm
Noun marker bút đánh dấu, dấu hiệu
Adjective marked được đánh dấu, rõ rệt, nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mearc (mark)
Old English
upp (up)
English
mark up (phrasal verb)
English
markup (noun)

Nguồn gốc của 'markup': Từ ghi chú đến lợi nhuận

Từ 'markup' bắt nguồn từ việc kết hợp động từ 'mark' (đánh dấu, ghi chú) và giới từ 'up' (lên). Ban đầu, 'mark up' dùng để chỉ hành động ghi chú, chỉnh sửa hoặc đánh dấu các lỗi trong văn bản. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng sang lĩnh vực kinh doanh, ám chỉ việc 'đánh dấu giá lên' – tức là thêm một khoản tiền vào giá gốc để tạo ra lợi nhuận. Sự chuyển đổi này phản ánh vai trò kép của từ: vừa là công cụ chỉnh sửa, vừa là yếu tố kinh tế quan trọng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh doanh và bán lẻ để chỉ phần trăm hoặc số tiền tăng thêm so với giá gốc để tạo ra lợi nhuận. Nó khác với 'margin' (lợi nhuận gộp), là phần trăm của doanh thu còn lại sau khi trừ đi giá vốn hàng bán.

Prepositions

on of

Markup 'on' something (ví dụ: a markup on shoes) đề cập đến việc cộng thêm vào giá của đối tượng đó. Markup 'of' something (ví dụ: a markup of 20%) đề cập đến tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền được cộng thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + markup (Biên độ lợi nhuận)
  • high high markup
    (biên độ lợi nhuận cao)
  • low low markup
    (biên độ lợi nhuận thấp)
  • retail retail markup
    (biên độ lợi nhuận bán lẻ)
Verb + markup (Thao tác với lợi nhuận/chỉnh sửa)
  • apply apply a markup
    (áp dụng mức tăng giá/biên độ lợi nhuận)
  • add add a markup
    (thêm mức tăng giá/biên độ lợi nhuận)
  • make make markups
    (thực hiện các chỉnh sửa/ghi chú)
Noun + markup (Loại hình đánh dấu)
  • page page markup
    (bố cục trang web (theo HTML))
  • content content markup
    (đánh dấu nội dung (trong tài liệu số))

Idioms

  • markup language

    ngôn ngữ đánh dấu (ví dụ HTML, XML)

    "HTML is a markup language used to create web pages."

    (HTML là một ngôn ngữ đánh dấu được dùng để tạo các trang web.)

  • a markup of X percent

    mức tăng giá X phần trăm

    "The store sells its products at a markup of 20 percent."

    (Cửa hàng bán sản phẩm của mình với mức tăng giá 20 phần trăm.)

  • to apply a markup

    áp dụng mức tăng giá/biên độ lợi nhuận

    "Businesses often apply a markup to cover their operational costs."

    (Các doanh nghiệp thường áp dụng một mức tăng giá để bù đắp chi phí vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

markup

Danh từ
Lật mặt

Số tiền được cộng vào giá vốn của hàng hóa để trang trải chi phí và lợi nhuận.

"The store has a 50% markup on all its clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company decided to markup the prices, profits increased significantly.
Sau khi công ty quyết định tăng giá, lợi nhuận đã tăng lên đáng kể.
Phủ định
Although they planned to markup the product line, they didn't because of market pressure.
Mặc dù họ đã lên kế hoạch tăng giá dòng sản phẩm, nhưng họ đã không làm vậy vì áp lực thị trường.
Nghi vấn
If we markup the prices, will sales decrease?
Nếu chúng ta tăng giá, liệu doanh số có giảm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They markup the documents before sending them to the client.
Họ đánh dấu các tài liệu trước khi gửi chúng cho khách hàng.
Phủ định
He does not markup the errors in the code; he leaves them for someone else.
Anh ấy không đánh dấu các lỗi trong mã; anh ấy để chúng cho người khác.
Nghi vấn
Does she markup her prices higher than her competitors?
Cô ấy có đánh dấu giá cao hơn đối thủ cạnh tranh của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team has been marking up the prices to reflect the increased demand.
Đội ngũ marketing đã và đang tăng giá để phản ánh nhu cầu tăng cao.
Phủ định
They haven't been marking up the products as much as they initially planned.
Họ đã không tăng giá sản phẩm nhiều như kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Has the sales department been marking up all the discontinued items?
Bộ phận bán hàng đã và đang tăng giá tất cả các mặt hàng ngừng sản xuất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markup".

Vai trò trong Kinh tế & Giá cả

Trong kinh tế học, 'markup' là một khái niệm cốt lõi, đại diện cho khoản tiền được cộng vào chi phí sản xuất để xác định giá bán cuối cùng của sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây không chỉ là lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn giúp bù đắp chi phí vận hành, marketing và nghiên cứu. Hiểu rõ 'markup' giúp người tiêu dùng và nhà kinh doanh đưa ra quyết định thông minh về giá cả và giá trị.

Markup và Thế giới Kỹ thuật số

Khái niệm 'markup' đã trở thành nền tảng của internet thông qua 'ngôn ngữ đánh dấu' (markup languages) như HTML (HyperText Markup Language) và XML (eXtensible Markup Language). Những ngôn ngữ này sử dụng các thẻ đặc biệt để định dạng, cấu trúc và trình bày nội dung trên web, giúp các trình duyệt hiểu và hiển thị thông tin một cách chính xác. Không có chúng, internet sẽ không thể hoạt động như ngày nay.