markdown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight markup language with plain text formatting syntax, designed so that it can be converted to HTML and many other formats.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ đánh dấu đơn giản sử dụng cú pháp định dạng văn bản thuần túy, được thiết kế để có thể chuyển đổi sang HTML và nhiều định dạng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"GitHub uses Markdown for formatting comments and documentation."
"GitHub sử dụng Markdown để định dạng các bình luận và tài liệu."
-
"Many websites and applications support Markdown for creating rich text."
"Nhiều trang web và ứng dụng hỗ trợ Markdown để tạo văn bản đa dạng thức."
-
"Learning Markdown is a quick way to format text effectively."
"Học Markdown là một cách nhanh chóng để định dạng văn bản một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Markdown nhấn mạnh vào khả năng đọc và viết dễ dàng. Nó được sử dụng rộng rãi để định dạng văn bản trên web, trong các trình soạn thảo văn bản, và để tạo tài liệu. Không giống như các ngôn ngữ đánh dấu phức tạp như HTML, Markdown sử dụng cú pháp trực quan và dễ học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant markdown (sự giảm giá đáng kể)
-
deep deep markdown (sự giảm giá sâu)
-
big big markdown (sự giảm giá lớn)
-
seasonal seasonal markdown (sự giảm giá theo mùa)
-
offer offer a markdown (đưa ra một mức giảm giá)
-
take take a markdown (chấp nhận giảm giá (do hàng tồn kho, lỗi thời để bán được hàng))
-
apply apply a markdown (áp dụng giảm giá)
-
clearance clearance markdown (giảm giá để thanh lý hàng tồn kho)
-
end-of-season end-of-season markdown (giảm giá cuối mùa)
Idioms
-
on markdown
đang giảm giá
"These winter coats are all on markdown now."
(Tất cả những chiếc áo khoác mùa đông này hiện đang được giảm giá.)
-
markdown price
giá đã giảm
"You can get a great deal at the markdown price."
(Bạn có thể có được một món hời lớn với giá đã giảm.)
-
get a good markdown
được giảm giá hời, mua được với giá giảm tốt
"She waited for the holiday sales to get a good markdown on a new TV."
(Cô ấy đã chờ đợt giảm giá lễ hội để mua được một chiếc TV mới với giá hời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
markdown
Danh từMột ngôn ngữ đánh dấu đơn giản sử dụng cú pháp định dạng văn bản thuần túy, được thiết kế để có thể chuyển đổi sang HTML và nhiều định dạng khác.
"GitHub uses Markdown for formatting comments and documentation."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Markdown is useful: it simplifies formatting text. |
Markdown rất hữu ích: nó đơn giản hóa việc định dạng văn bản. |
| Phủ định | This document isn't plain text: it's written in markdown. |
Tài liệu này không phải là văn bản thuần túy: nó được viết bằng markdown. |
| Nghi vấn | Is this file markdown: does it use special syntax for formatting? |
Tệp này có phải là markdown không: nó có sử dụng cú pháp đặc biệt để định dạng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Markdown is a simple way to format text. |
Markdown là một cách đơn giản để định dạng văn bản. |
| Phủ định | Markdown is not difficult to learn. |
Markdown không khó để học. |
| Nghi vấn | Is markdown used for writing documentation? |
Markdown có được sử dụng để viết tài liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markdown".
