(Top Banner Ad)
markdown
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

markdown

UK: /ˈmɑːkdaʊn/ • US: /ˈmɑːrkdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ đánh dấu Markdown
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight markup language with plain text formatting syntax, designed so that it can be converted to HTML and many other formats.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ đánh dấu đơn giản sử dụng cú pháp định dạng văn bản thuần túy, được thiết kế để có thể chuyển đổi sang HTML và nhiều định dạng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "GitHub uses Markdown for formatting comments and documentation."

    "GitHub sử dụng Markdown để định dạng các bình luận và tài liệu."

  • "Many websites and applications support Markdown for creating rich text."

    "Nhiều trang web và ứng dụng hỗ trợ Markdown để tạo văn bản đa dạng thức."

  • "Learning Markdown is a quick way to format text effectively."

    "Học Markdown là một cách nhanh chóng để định dạng văn bản một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase mark down Giảm giá (hàng hóa); ghi lại hoặc đánh dấu thấp hơn
Noun markup Sự tăng giá; biên độ lợi nhuận cộng thêm
Verb phrase mark up Tăng giá; đánh dấu cao hơn
Noun discount Chiết khấu; sự giảm giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
Proto-Germanic
*dūnaz
Old English
dūn
English
mark down
English
markdown

Nguồn gốc của 'markdown'

Từ 'markdown' được hình thành từ hai từ 'mark' (đánh dấu, ghi lại) và 'down' (xuống, thấp hơn). Ban đầu, 'mark down' là một động từ kép có nghĩa là ghi lại hoặc đánh dấu điều gì đó thấp hơn. Vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, 'markdown' (danh từ) bắt đầu được dùng để chỉ việc giảm giá một mặt hàng, tức là 'đánh dấu' một mức giá 'xuống' thấp hơn so với giá ban đầu.

Usage Note

Markdown nhấn mạnh vào khả năng đọc và viết dễ dàng. Nó được sử dụng rộng rãi để định dạng văn bản trên web, trong các trình soạn thảo văn bản, và để tạo tài liệu. Không giống như các ngôn ngữ đánh dấu phức tạp như HTML, Markdown sử dụng cú pháp trực quan và dễ học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + markdown
  • significant significant markdown
    (sự giảm giá đáng kể)
  • deep deep markdown
    (sự giảm giá sâu)
  • big big markdown
    (sự giảm giá lớn)
  • seasonal seasonal markdown
    (sự giảm giá theo mùa)
Verb + markdown
  • offer offer a markdown
    (đưa ra một mức giảm giá)
  • take take a markdown
    (chấp nhận giảm giá (do hàng tồn kho, lỗi thời để bán được hàng))
  • apply apply a markdown
    (áp dụng giảm giá)
Noun + markdown
  • clearance clearance markdown
    (giảm giá để thanh lý hàng tồn kho)
  • end-of-season end-of-season markdown
    (giảm giá cuối mùa)

Idioms

  • on markdown

    đang giảm giá

    "These winter coats are all on markdown now."

    (Tất cả những chiếc áo khoác mùa đông này hiện đang được giảm giá.)

  • markdown price

    giá đã giảm

    "You can get a great deal at the markdown price."

    (Bạn có thể có được một món hời lớn với giá đã giảm.)

  • get a good markdown

    được giảm giá hời, mua được với giá giảm tốt

    "She waited for the holiday sales to get a good markdown on a new TV."

    (Cô ấy đã chờ đợt giảm giá lễ hội để mua được một chiếc TV mới với giá hời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

markdown

Danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ đánh dấu đơn giản sử dụng cú pháp định dạng văn bản thuần túy, được thiết kế để có thể chuyển đổi sang HTML và nhiều định dạng khác.

"GitHub uses Markdown for formatting comments and documentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Markdown is useful: it simplifies formatting text.
Markdown rất hữu ích: nó đơn giản hóa việc định dạng văn bản.
Phủ định
This document isn't plain text: it's written in markdown.
Tài liệu này không phải là văn bản thuần túy: nó được viết bằng markdown.
Nghi vấn
Is this file markdown: does it use special syntax for formatting?
Tệp này có phải là markdown không: nó có sử dụng cú pháp đặc biệt để định dạng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Markdown is a simple way to format text.
Markdown là một cách đơn giản để định dạng văn bản.
Phủ định
Markdown is not difficult to learn.
Markdown không khó để học.
Nghi vấn
Is markdown used for writing documentation?
Markdown có được sử dụng để viết tài liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markdown".

Mục đích của việc giảm giá

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'markdown' (giảm giá) là một chiến lược quan trọng của các nhà bán lẻ. Nó không chỉ nhằm thu hút khách hàng và tăng doanh số, mà còn giúp các cửa hàng giải phóng hàng tồn kho lỗi thời, không bán được hoặc các mặt hàng theo mùa để có chỗ cho sản phẩm mới. Đối với người tiêu dùng, đây là cơ hội tốt để mua sắm với giá ưu đãi.

Thời điểm giảm giá phổ biến

Các đợt giảm giá lớn thường diễn ra vào những thời điểm nhất định trong năm. Ví dụ nổi bật bao gồm Black Friday (Thứ Sáu đen tối) và Cyber Monday (Thứ Hai điện tử) vào cuối tháng 11, các đợt giảm giá sau Giáng Sinh (Boxing Day Sales), hoặc các đợt thanh lý cuối mùa (end-of-season sales) như vào cuối mùa hè hoặc mùa đông để dọn kho cho bộ sưu tập mới.