overhead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The general, fixed costs of running a business, such as rent, lighting, and heating expenses.
Vietnamese Meaning
Chi phí cố định chung để vận hành một doanh nghiệp, chẳng hạn như tiền thuê nhà, tiền điện và chi phí sưởi ấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to reduce its overhead."
"Công ty đang cố gắng giảm chi phí chung."
-
"We need to reduce overhead costs to improve profitability."
"Chúng ta cần giảm chi phí chung để cải thiện lợi nhuận."
-
"The bridge has an overhead clearance of 16 feet."
"Cầu có khoảng không phía trên là 16 feet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | overhead | Chi phí chung, phí tổn cố định (trong kinh doanh); khoang hành lý phía trên (máy bay, tàu hỏa). |
| Adjective | overhead | Ở phía trên đầu, trên cao (ví dụ: overhead light - đèn trần); liên quan đến chi phí chung (ví dụ: overhead costs - chi phí chung). |
| Adverb | overhead | Ở phía trên đầu, trên cao (ví dụ: A plane flew overhead - Một chiếc máy bay bay qua đầu). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overhead' thường được dùng ở dạng số ít không đếm được khi nói về chi phí chung. Nó khác với 'direct costs' (chi phí trực tiếp) vốn liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường ám chỉ việc chi tiêu tiền vào chi phí overhead (ví dụ: 'We need to cut down on overhead'). Khi sử dụng 'for', thường chỉ mục đích sử dụng khoản tiền đó (ví dụ: 'This budget is for overhead').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fixed fixed overhead (chi phí cố định (như tiền thuê, lương cơ bản))
-
variable variable overhead (chi phí biến đổi (tùy thuộc vào sản lượng hoặc hoạt động))
-
high high overhead (chi phí chung cao)
-
low low overhead (chi phí chung thấp)
-
general general overhead (chi phí quản lý chung)
-
administrative administrative overhead (chi phí hành chính)
-
reduce reduce overheads (cắt giảm chi phí chung)
-
cover cover overheads (bù đắp/chi trả chi phí chung)
-
incur incur overheads (phát sinh chi phí chung)
-
absorb absorb overheads (hấp thụ/chịu các chi phí chung)
-
business business overhead (chi phí kinh doanh chung)
-
operating operating overhead (chi phí vận hành chung)
-
company company overhead (chi phí chung của công ty)
-
production production overhead (chi phí sản xuất chung)
Idioms
-
keep a low overhead
Duy trì chi phí vận hành (kinh doanh) ở mức thấp nhất có thể để tối đa hóa lợi nhuận hoặc giảm gánh nặng tài chính.
"To stay competitive, many startups try to keep a low overhead by working remotely."
(Để duy trì khả năng cạnh tranh, nhiều công ty khởi nghiệp cố gắng giữ chi phí vận hành ở mức thấp bằng cách làm việc từ xa.)
-
overhead compartment / locker
Ngăn chứa hành lý phía trên ghế ngồi trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt.
"Please place your carry-on luggage securely in the overhead compartment."
(Vui lòng đặt hành lý xách tay của bạn vào ngăn chứa đồ phía trên một cách an toàn.)
-
stars overhead
Những vì sao trên bầu trời ngay phía trên đầu, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả cảnh đêm hoặc sự ngắm nhìn.
"We lay on the grass, watching the bright stars overhead."
(Chúng tôi nằm trên cỏ, ngắm nhìn những vì sao sáng trên đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overhead
Danh từChi phí cố định chung để vận hành một doanh nghiệp, chẳng hạn như tiền thuê nhà, tiền điện và chi phí sưởi ấm.
"The company is trying to reduce its overhead."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead".
