(Top Banner Ad)
overhead
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

overhead

UK: /ˈəʊvəˌhɛd/ • US: /ˈoʊvərˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí chung phía trên đầu chi phí quản lý trên không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general, fixed costs of running a business, such as rent, lighting, and heating expenses.

Vietnamese Meaning

Chi phí cố định chung để vận hành một doanh nghiệp, chẳng hạn như tiền thuê nhà, tiền điện và chi phí sưởi ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce its overhead."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí chung."

  • "We need to reduce overhead costs to improve profitability."

    "Chúng ta cần giảm chi phí chung để cải thiện lợi nhuận."

  • "The bridge has an overhead clearance of 16 feet."

    "Cầu có khoảng không phía trên là 16 feet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overhead Chi phí chung, phí tổn cố định (trong kinh doanh); khoang hành lý phía trên (máy bay, tàu hỏa).
Adjective overhead Ở phía trên đầu, trên cao (ví dụ: overhead light - đèn trần); liên quan đến chi phí chung (ví dụ: overhead costs - chi phí chung).
Adverb overhead Ở phía trên đầu, trên cao (ví dụ: A plane flew overhead - Một chiếc máy bay bay qua đầu).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Old English
ofer (over)
Proto-Indo-European
*kaput-
Old English
hēafod (head)
Old English/Middle English
oferhēafod (adverbial)
Late 19th/Early 20th C. English
overhead (noun, business sense)

Nguồn gốc từ ghép và sự phát triển nghĩa

Từ 'overhead' là một từ ghép thú vị, được tạo thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'over' (trên, ở phía trên) và 'head' (đầu). Ban đầu, nó được dùng như một trạng từ hoặc tính từ để mô tả vị trí 'ở phía trên đầu' hoặc 'trên cao'. Ví dụ, 'a plane flew overhead' (một chiếc máy bay bay qua đầu). Vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, từ này bắt đầu được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ các chi phí chung, không trực tiếp liên quan đến sản xuất một sản phẩm cụ thể, như tiền thuê nhà, lương nhân viên văn phòng, điện nước. Sự phát triển nghĩa này phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý các 'chi phí ẩn' này trong hoạt động kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Từ 'overhead' thường được dùng ở dạng số ít không đếm được khi nói về chi phí chung. Nó khác với 'direct costs' (chi phí trực tiếp) vốn liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', thường ám chỉ việc chi tiêu tiền vào chi phí overhead (ví dụ: 'We need to cut down on overhead'). Khi sử dụng 'for', thường chỉ mục đích sử dụng khoản tiền đó (ví dụ: 'This budget is for overhead').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overhead (chi phí chung)
  • fixed fixed overhead
    (chi phí cố định (như tiền thuê, lương cơ bản))
  • variable variable overhead
    (chi phí biến đổi (tùy thuộc vào sản lượng hoặc hoạt động))
  • high high overhead
    (chi phí chung cao)
  • low low overhead
    (chi phí chung thấp)
  • general general overhead
    (chi phí quản lý chung)
  • administrative administrative overhead
    (chi phí hành chính)
Verb + overhead (chi phí chung)
  • reduce reduce overheads
    (cắt giảm chi phí chung)
  • cover cover overheads
    (bù đắp/chi trả chi phí chung)
  • incur incur overheads
    (phát sinh chi phí chung)
  • absorb absorb overheads
    (hấp thụ/chịu các chi phí chung)
Noun phrases with 'overhead'
  • business business overhead
    (chi phí kinh doanh chung)
  • operating operating overhead
    (chi phí vận hành chung)
  • company company overhead
    (chi phí chung của công ty)
  • production production overhead
    (chi phí sản xuất chung)

Idioms

  • keep a low overhead

    Duy trì chi phí vận hành (kinh doanh) ở mức thấp nhất có thể để tối đa hóa lợi nhuận hoặc giảm gánh nặng tài chính.

    "To stay competitive, many startups try to keep a low overhead by working remotely."

    (Để duy trì khả năng cạnh tranh, nhiều công ty khởi nghiệp cố gắng giữ chi phí vận hành ở mức thấp bằng cách làm việc từ xa.)

  • overhead compartment / locker

    Ngăn chứa hành lý phía trên ghế ngồi trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt.

    "Please place your carry-on luggage securely in the overhead compartment."

    (Vui lòng đặt hành lý xách tay của bạn vào ngăn chứa đồ phía trên một cách an toàn.)

  • stars overhead

    Những vì sao trên bầu trời ngay phía trên đầu, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả cảnh đêm hoặc sự ngắm nhìn.

    "We lay on the grass, watching the bright stars overhead."

    (Chúng tôi nằm trên cỏ, ngắm nhìn những vì sao sáng trên đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhead

Danh từ
Lật mặt

Chi phí cố định chung để vận hành một doanh nghiệp, chẳng hạn như tiền thuê nhà, tiền điện và chi phí sưởi ấm.

"The company is trying to reduce its overhead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead".

Tầm quan trọng của chi phí chung trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'overhead' (chi phí chung) là một yếu tố then chốt. Nó không chỉ là các khoản chi phí mà còn đại diện cho sự hiệu quả, khả năng cạnh tranh và bền vững của một doanh nghiệp. Việc kiểm soát và giảm thiểu chi phí chung thường là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt đối với các công ty khởi nghiệp hoặc trong các giai đoạn kinh tế khó khăn, để đảm bảo lợi nhuận và sự phát triển lâu dài.

Chi phí chung: 'Những khoản chi ẩn'

Khái niệm chi phí chung (overhead) làm nổi bật thực tế rằng có rất nhiều chi phí 'vô hình' hoặc 'ẩn' trong mọi hoạt động kinh doanh, ngoài chi phí nguyên vật liệu và nhân công trực tiếp. Nhận biết, theo dõi và quản lý hiệu quả những chi phí này (như tiền thuê văn phòng, tiện ích, chi phí hành chính, tiếp thị) là chìa khóa để tránh thua lỗ và đảm bảo hoạt động trơn tru. Đây là một bài học quan trọng trong tư duy quản lý tài chính và kinh doanh hiện đại.