(Top Banner Ad)
xml
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

xml

UK: /ˌeksˌemˈel/ • US: /ˌɛksˌɛmˈɛl/

Nghĩa tiếng Việt

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng XML
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extensible Markup Language: a standard for encoding documents in a format that is both human-readable and machine-readable.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng: một tiêu chuẩn để mã hóa tài liệu ở định dạng vừa có thể đọc được bằng người vừa có thể đọc được bằng máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The configuration file is written in XML."

    "Tệp cấu hình được viết bằng XML."

  • "XML is widely used for data exchange between different systems."

    "XML được sử dụng rộng rãi để trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau."

  • "The XML document contains information about the product catalog."

    "Tài liệu XML chứa thông tin về danh mục sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun XML Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (Extensible Markup Language); một tiêu chuẩn dùng để tạo các ngôn ngữ đánh dấu tùy chỉnh nhằm mô tả dữ liệu một cách có cấu trúc.
Adjective XML-based Dựa trên XML; sử dụng XML làm nền tảng hoặc định dạng chính cho một công nghệ, ứng dụng hoặc hệ thống.
Noun XML document Tài liệu XML; một tệp hoặc đoạn văn bản được định dạng theo cú pháp của XML, chứa dữ liệu có cấu trúc.
Noun XML parser Bộ phân tích XML; một chương trình hoặc thư viện phần mềm dùng để đọc, diễn giải và xử lý nội dung của một tài liệu XML.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Extensible Markup Language
English
XML

Sự Ra Đời của XML

XML (Extensible Markup Language) không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ đại mà được phát triển vào cuối những năm 1990 bởi Hiệp hội World Wide Web Consortium (W3C). Mục đích chính là tạo ra một ngôn ngữ đánh dấu đơn giản, linh hoạt để mô tả dữ liệu trên internet, giúp máy tính dễ dàng đọc và trao đổi thông tin cấu trúc. Nó dựa trên SGML (Standard Generalized Markup Language) nhưng được đơn giản hóa để dễ sử dụng hơn trên web.

Usage Note

XML là một ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế cho việc lưu trữ và vận chuyển dữ liệu. Nó tập trung vào việc mô tả dữ liệu, không phải cách dữ liệu được hiển thị. Nó có thể được sử dụng để trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau, và là nền tảng của nhiều định dạng dữ liệu và giao thức trên web.

Prepositions

in with for

in: được sử dụng để chỉ ra rằng dữ liệu được lưu trữ hoặc trình bày trong định dạng XML (e.g., "data is stored in XML format"). with: được sử dụng khi nói về làm việc hoặc tương tác với dữ liệu XML (e.g., "working with XML data"). for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng XML (e.g., "XML is used for data exchange").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + XML
  • process process XML
    (xử lý XML (thực hiện các thao tác trên dữ liệu XML))
  • parse parse XML
    (phân tích cú pháp XML (chuyển đổi tài liệu XML thành cấu trúc dữ liệu mà chương trình có thể hiểu được))
  • generate generate XML
    (tạo XML (xuất dữ liệu dưới định dạng XML))
Adjective + XML
  • valid valid XML
    (XML hợp lệ (tài liệu XML tuân thủ một lược đồ hoặc DTD cụ thể))
  • well-formed well-formed XML
    (XML có cấu trúc tốt (tài liệu XML tuân thủ các quy tắc cú pháp cơ bản của XML))
XML + Noun
  • document XML document
    (tài liệu XML)
  • schema XML schema
    (lược đồ XML (một tập hợp các quy tắc định nghĩa cấu trúc của tài liệu XML))
  • data XML data
    (dữ liệu XML (dữ liệu được biểu diễn dưới định dạng XML))

Idioms

  • XML declaration

    Khai báo XML (dòng mã đầu tiên tùy chọn trong một tài liệu XML, chỉ ra phiên bản XML và mã hóa ký tự).

    "Every XML document should ideally start with an XML declaration."

    (Mọi tài liệu XML lý tưởng nên bắt đầu bằng một khai báo XML.)

  • XML namespace

    Không gian tên XML (một cơ chế để tránh xung đột tên giữa các phần tử và thuộc tính trong tài liệu XML khi kết hợp nhiều nguồn).

    "We use XML namespaces to distinguish elements from different vocabularies within the same document."

    (Chúng tôi sử dụng không gian tên XML để phân biệt các phần tử từ các bộ từ vựng khác nhau trong cùng một tài liệu.)

  • well-formed XML

    XML có cấu trúc tốt (mô tả một tài liệu XML tuân thủ tất cả các quy tắc cú pháp cơ bản của XML).

    "For an XML document to be processed correctly, it must be well-formed."

    (Để một tài liệu XML được xử lý chính xác, nó phải có cấu trúc tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xml

danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng: một tiêu chuẩn để mã hóa tài liệu ở định dạng vừa có thể đọc được bằng người vừa có thể đọc được bằng máy.

"The configuration file is written in XML."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This XML document is well-formed, isn't it?
Tài liệu XML này được định dạng tốt, phải không?
Phủ định
XML isn't difficult to learn, is it?
XML không khó học, phải không?
Nghi vấn
XML-based configurations are common, aren't they?
Các cấu hình dựa trên XML rất phổ biến, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xml".

Nền Tảng Trao Đổi Dữ Liệu Internet

Trong thời kỳ đầu phát triển internet và web service, XML đóng vai trò cực kỳ quan trọng như một tiêu chuẩn chính để trao đổi dữ liệu có cấu trúc giữa các hệ thống máy tính khác nhau. Nó đã tạo điều kiện cho sự phát triển của nhiều ứng dụng web và dịch vụ trực tuyến phức tạp, giúp các máy chủ và ứng dụng giao tiếp hiệu quả hơn.

Ảnh Hưởng Lâu Dài đến Ngành Công Nghệ

Mặc dù ngày nay JSON thường được ưu tiên hơn cho các API web mới do tính đơn giản và nhẹ nhàng, XML vẫn là một phần không thể thiếu trong nhiều hệ thống doanh nghiệp lớn và các tiêu chuẩn công nghiệp cũ (như SOAP cho dịch vụ web, RSS và Atom cho các nguồn cấp dữ liệu). Hiểu biết về XML vẫn rất quan trọng đối với các nhà phát triển và kiến trúc sư hệ thống làm việc với cơ sở hạ tầng hiện có.