xml
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extensible Markup Language: a standard for encoding documents in a format that is both human-readable and machine-readable.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng: một tiêu chuẩn để mã hóa tài liệu ở định dạng vừa có thể đọc được bằng người vừa có thể đọc được bằng máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The configuration file is written in XML."
"Tệp cấu hình được viết bằng XML."
-
"XML is widely used for data exchange between different systems."
"XML được sử dụng rộng rãi để trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau."
-
"The XML document contains information about the product catalog."
"Tài liệu XML chứa thông tin về danh mục sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | XML | Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (Extensible Markup Language); một tiêu chuẩn dùng để tạo các ngôn ngữ đánh dấu tùy chỉnh nhằm mô tả dữ liệu một cách có cấu trúc. |
| Adjective | XML-based | Dựa trên XML; sử dụng XML làm nền tảng hoặc định dạng chính cho một công nghệ, ứng dụng hoặc hệ thống. |
| Noun | XML document | Tài liệu XML; một tệp hoặc đoạn văn bản được định dạng theo cú pháp của XML, chứa dữ liệu có cấu trúc. |
| Noun | XML parser | Bộ phân tích XML; một chương trình hoặc thư viện phần mềm dùng để đọc, diễn giải và xử lý nội dung của một tài liệu XML. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
XML là một ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế cho việc lưu trữ và vận chuyển dữ liệu. Nó tập trung vào việc mô tả dữ liệu, không phải cách dữ liệu được hiển thị. Nó có thể được sử dụng để trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau, và là nền tảng của nhiều định dạng dữ liệu và giao thức trên web.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ ra rằng dữ liệu được lưu trữ hoặc trình bày trong định dạng XML (e.g., "data is stored in XML format"). with: được sử dụng khi nói về làm việc hoặc tương tác với dữ liệu XML (e.g., "working with XML data"). for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng XML (e.g., "XML is used for data exchange").
Collocations (Từ đi kèm)
-
process process XML (xử lý XML (thực hiện các thao tác trên dữ liệu XML))
-
parse parse XML (phân tích cú pháp XML (chuyển đổi tài liệu XML thành cấu trúc dữ liệu mà chương trình có thể hiểu được))
-
generate generate XML (tạo XML (xuất dữ liệu dưới định dạng XML))
-
valid valid XML (XML hợp lệ (tài liệu XML tuân thủ một lược đồ hoặc DTD cụ thể))
-
well-formed well-formed XML (XML có cấu trúc tốt (tài liệu XML tuân thủ các quy tắc cú pháp cơ bản của XML))
-
document XML document (tài liệu XML)
-
schema XML schema (lược đồ XML (một tập hợp các quy tắc định nghĩa cấu trúc của tài liệu XML))
-
data XML data (dữ liệu XML (dữ liệu được biểu diễn dưới định dạng XML))
Idioms
-
XML declaration
Khai báo XML (dòng mã đầu tiên tùy chọn trong một tài liệu XML, chỉ ra phiên bản XML và mã hóa ký tự).
"Every XML document should ideally start with an XML declaration."
(Mọi tài liệu XML lý tưởng nên bắt đầu bằng một khai báo XML.)
-
XML namespace
Không gian tên XML (một cơ chế để tránh xung đột tên giữa các phần tử và thuộc tính trong tài liệu XML khi kết hợp nhiều nguồn).
"We use XML namespaces to distinguish elements from different vocabularies within the same document."
(Chúng tôi sử dụng không gian tên XML để phân biệt các phần tử từ các bộ từ vựng khác nhau trong cùng một tài liệu.)
-
well-formed XML
XML có cấu trúc tốt (mô tả một tài liệu XML tuân thủ tất cả các quy tắc cú pháp cơ bản của XML).
"For an XML document to be processed correctly, it must be well-formed."
(Để một tài liệu XML được xử lý chính xác, nó phải có cấu trúc tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
xml
danh từNgôn ngữ đánh dấu mở rộng: một tiêu chuẩn để mã hóa tài liệu ở định dạng vừa có thể đọc được bằng người vừa có thể đọc được bằng máy.
"The configuration file is written in XML."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This XML document is well-formed, isn't it? |
Tài liệu XML này được định dạng tốt, phải không? |
| Phủ định | XML isn't difficult to learn, is it? |
XML không khó học, phải không? |
| Nghi vấn | XML-based configurations are common, aren't they? |
Các cấu hình dựa trên XML rất phổ biến, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xml".
