(Top Banner Ad)
marlaceous
C1
Tính từ C1 Địa chất học, Khoa học đất

marlaceous

UK: /mɑːrˈleɪʃəs/ • US: /mɑːrˈleɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

có đặc điểm đá mạt chứa đá mạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or containing marl.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm hoặc chứa đá mạt (marl).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil in this region is marlaceous, making it suitable for certain crops."

    "Đất ở khu vực này có đặc điểm đá mạt, khiến nó phù hợp cho một số loại cây trồng nhất định."

  • "Marlaceous deposits are often found in areas with a history of marine or lacustrine sedimentation."

    "Các trầm tích đá mạt thường được tìm thấy ở những khu vực có lịch sử trầm tích biển hoặc hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marl Đất sét pha vôi; phân vôi
Verb to marl Bón đất sét pha vôi cho đất
Adjective marly Giống đất sét pha vôi, chứa đất sét pha vôi
Noun marling Sự bón đất sét pha vôi

Synonyms

marly (có đặc điểm đá mạt)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*marga
Latin
marga
Old French
marle
Middle English
marl
English
marlaceous

Nguồn gốc địa chất của 'marl'

Từ 'marlaceous' bắt nguồn từ 'marl', một loại đất sét pha vôi được sử dụng từ thời cổ đại để cải tạo đất nông nghiệp. Bản thân từ 'marl' có gốc từ tiếng Gaulish cổ (có thể là *marga), qua tiếng Latin (marga, margila) và tiếng Pháp cổ (marle) trước khi đi vào tiếng Anh. Hậu tố '-aceous' được thêm vào để chỉ sự 'giống như' hoặc 'có tính chất của' marl, nhấn mạnh bản chất địa chất của nó.

Usage Note

Từ 'marlaceous' mô tả các vật liệu, thường là đất hoặc đá, có chứa hoặc giống với marl. Marl là một loại đá trầm tích giàu đất sét và canxi cacbonat. Sắc thái nghĩa của từ này thiên về mặt khoa học và kỹ thuật, dùng để mô tả thành phần hoặc đặc tính của đất hoặc đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • soil marlaceous soil
    (đất sét pha vôi)
  • rock marlaceous rock
    (đá sét pha vôi)
  • clay marlaceous clay
    (đất sét pha vôi)
  • deposits marlaceous deposits
    (trầm tích sét pha vôi)
  • limestone marlaceous limestone
    (đá vôi sét (đá vôi chứa nhiều sét))

Idioms

  • marlaceous strata

    các lớp đất sét pha vôi

    "The geological survey identified marlaceous strata underlying the region."

    (Khảo sát địa chất đã xác định các lớp đất sét pha vôi nằm dưới khu vực.)

  • marlaceous formations

    các kiến tạo sét pha vôi

    "These hills are characterized by extensive marlaceous formations."

    (Những ngọn đồi này được đặc trưng bởi các kiến tạo sét pha vôi rộng lớn.)

  • marlaceous content

    hàm lượng sét pha vôi

    "The high marlaceous content makes the soil fertile."

    (Hàm lượng sét pha vôi cao làm cho đất màu mỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marlaceous

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm hoặc chứa đá mạt (marl).

"The soil in this region is marlaceous, making it suitable for certain crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marlaceous".

Ứng dụng trong nông nghiệp cổ đại

Đất sét pha vôi (marl), nguồn gốc của tính từ 'marlaceous', đã được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp từ hàng ngàn năm trước. Người La Mã và các nền văn minh cổ đại khác đã biết cách bón marl vào đất để cải thiện độ phì nhiêu, tăng năng suất cây trồng bằng cách điều chỉnh độ pH và cung cấp khoáng chất thiết yếu. Đây là một kỹ thuật nông nghiệp quan trọng trước khi phân bón hóa học ra đời.

Chỉ dẫn địa chất quan trọng

Trong địa chất học, sự hiện diện của các lớp đá hoặc đất 'marlaceous' thường là chỉ báo quan trọng về điều kiện môi trường cổ đại, đặc biệt là môi trường biển nông hoặc hồ nước ngọt. Chúng giúp các nhà khoa học tái tạo lại lịch sử Trái Đất và hiểu về sự hình thành của các hệ sinh thái cổ xưa.