(Top Banner Ad)
argillaceous
C1
adjective C1 Địa chất học, Khoa học vật liệu

argillaceous

UK: /ɑːdʒɪˈleɪʃəs/ • US: /ɑːrdʒɪˈleɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

chứa đất sét có thành phần đất sét thuộc về đất sét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing clay or consisting of clay.

Vietnamese Meaning

Chứa đất sét hoặc cấu tạo từ đất sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil in this region is highly argillaceous."

    "Đất ở khu vực này có hàm lượng đất sét cao."

  • "Argillaceous rocks are often used in the production of bricks."

    "Đá sét thường được sử dụng trong sản xuất gạch."

  • "The argillaceous content affects the permeability of the soil."

    "Hàm lượng sét ảnh hưởng đến độ thấm của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun argillite Đá sét (một loại đá trầm tích)
Adjective argillic Liên quan đến đất sét, có đặc tính của đất sét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argilla
English
argillaceous

Nguồn gốc của 'argillaceous'

Từ 'argillaceous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'argilla', có nghĩa là 'đất sét'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng đất sét rộng rãi trong xây dựng và sản xuất gốm sứ, do đó từ này liên quan mật thiết đến vật liệu tự nhiên quan trọng này. 'Argillaceous' trong tiếng Anh dùng để mô tả những thứ có chứa đất sét hoặc giống như đất sét.

Usage Note

Từ 'argillaceous' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong địa chất học và khoa học vật liệu, để mô tả các loại đá, đất hoặc vật liệu có hàm lượng đất sét cao. Nó nhấn mạnh thành phần đất sét, cho thấy các đặc tính và hành vi liên quan đến đất sét, chẳng hạn như tính dẻo khi ẩm và độ cứng khi khô. So với các từ như 'clayey' hoặc 'clay-like', 'argillaceous' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.

Prepositions

in with

Khi sử dụng với giới từ 'in', nó thường mô tả sự hiện diện của chất liệu sét trong một chất khác (ví dụ: 'argillaceous material in the soil'). Khi sử dụng với giới từ 'with', nó nhấn mạnh sự pha trộn hoặc kết hợp với đất sét (ví dụ: 'rocks with argillaceous composition').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + argillaceous
  • highly highly argillaceous soil
    (đất có hàm lượng sét cao)
  • slightly slightly argillaceous limestone
    (đá vôi hơi chứa sét)
Noun + argillaceous
  • formation argillaceous formation
    (sự hình thành đất sét)
  • sediment argillaceous sediment
    (trầm tích chứa sét)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argillaceous

adjective
Lật mặt

Chứa đất sét hoặc cấu tạo từ đất sét.

"The soil in this region is highly argillaceous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argillaceous".

Ứng dụng của đất sét

Đất sét, vật liệu tạo nên đặc tính 'argillaceous', đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa từ hàng ngàn năm trước để làm gốm sứ, vật liệu xây dựng (như gạch), và thậm chí cả mỹ phẩm và phương pháp chữa bệnh truyền thống. Sự phổ biến của đất sét cho thấy tầm quan trọng của nó trong lịch sử và văn hóa nhân loại.