(Top Banner Ad)
calcareous
C1
adjective C1 Địa chất học, Khoa học môi trường, Hóa học

calcareous

UK: /kælˈkeəriəs/ • US: /kælˈkɛəriəs/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất vôi chứa canxi cacbonat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing calcium carbonate; chalky.

Vietnamese Meaning

Chứa canxi cacbonat; có tính chất vôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil in this region is highly calcareous, making it suitable for growing grapes."

    "Đất ở vùng này có hàm lượng vôi cao, rất thích hợp để trồng nho."

  • "Calcareous soils are often alkaline."

    "Đất vôi thường có tính kiềm."

  • "Many marine organisms have calcareous shells."

    "Nhiều sinh vật biển có vỏ vôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calcium Canxi (nguyên tố hóa học)
Noun calcification Sự vôi hóa
Verb calcify Vôi hóa, trở nên cứng như đá
Noun calcite Khoáng vật canxit

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calx
Latin
calcarius
English
calcareous

Nguồn gốc từ đá vôi

Từ này bắt nguồn từ 'calx' trong tiếng Latinh, có nghĩa là vôi hoặc đá vôi. Ban đầu, nó được các nhà địa chất và tự nhiên học sử dụng vào thế kỷ 17 để mô tả các đặc tính của đất hoặc đá có chứa canxi cacbonat.

Usage Note

Từ 'calcareous' mô tả các vật liệu hoặc địa tầng chứa hoặc được cấu tạo chủ yếu từ canxi cacbonat (CaCO3). Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất, khoa học môi trường và nông nghiệp để mô tả đất, đá hoặc trầm tích có hàm lượng vôi cao. Sự hiện diện của canxi cacbonat ảnh hưởng đến độ pH của đất, khả năng giữ nước và sự sẵn có của các chất dinh dưỡng. Không nên nhầm lẫn với 'calciferous' (chứa canxi) hoặc 'calcific' (gây ra sự vôi hóa).

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra sự hiện diện của chất vôi trong vật liệu: 'calcareous deposits in the soil'. Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả một đặc điểm của vật liệu: 'soil rich with calcareous material'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • soil calcareous soil
    (đất đá vôi / đất chứa vôi)
  • rock calcareous rock
    (đá vôi)
  • deposit calcareous deposit
    (lớp trầm tích vôi)
Noun + Adjective
  • shell calcareous shell
    (vỏ cấu tạo từ vôi (của động vật thân mềm))
  • skeleton calcareous skeleton
    (bộ xương vôi (như của san hô))

Idioms

  • Calcareous ooze

    Bùn vôi (thuật ngữ đại dương học)

    "Calcareous ooze covers a significant portion of the deep ocean floor."

    (Bùn vôi bao phủ một phần đáng kể diện tích đáy đại dương sâu.)

  • Calcareous algae

    Tảo vôi

    "Calcareous algae contribute to the formation of coral reefs."

    (Tảo vôi góp phần vào sự hình thành của các rạn san hô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calcareous

adjective
Lật mặt

Chứa canxi cacbonat; có tính chất vôi.

"The soil in this region is highly calcareous, making it suitable for growing grapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil in that area was calcareous, which made it ideal for growing grapes.
Đất ở khu vực đó có chứa vôi, điều này khiến nó trở nên lý tưởng cho việc trồng nho.
Phủ định
The geologist determined that the rock sample was not calcareous.
Nhà địa chất xác định rằng mẫu đá không chứa vôi.
Nghi vấn
Did the water source prove to be calcareous after the analysis?
Nguồn nước có chứng minh là chứa vôi sau khi phân tích không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This soil is more calcareous than that one.
Đất này có nhiều vôi hơn đất kia.
Phủ định
This rock isn't as calcareous as I thought.
Tảng đá này không có nhiều vôi như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
Is this the most calcareous sample you've found?
Đây có phải là mẫu có nhiều vôi nhất mà bạn tìm thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcareous".

Bí mật của rượu vang ngon

Trong văn hóa làm rượu vang phương Tây, 'đất calcareous' được coi là 'vàng trắng'. Các vùng rượu vang danh tiếng như Champagne hay Burgundy có nền đất chứa vôi giúp thoát nước tốt và tạo ra độ axit đặc trưng cho nho, điều mà những người sành rượu cực kỳ trân trọng.

Biểu tượng Vách đá trắng Dover

Vách đá trắng Dover (White Cliffs of Dover) ở Anh là một biểu tượng văn hóa nổi tiếng. Chúng có màu trắng tinh khôi nhờ cấu trúc calcareous khổng lồ, được tạo nên từ vỏ của hàng tỷ sinh vật biển siêu nhỏ qua hàng triệu năm.