marl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp vụn của đất sét, canxi cacbonat và vỏ hóa thạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer spread marl on his fields to improve the soil."
"Người nông dân rải đất marl lên ruộng để cải thiện đất."
-
"The valley is floored with marl."
"Thung lũng được phủ một lớp đất marl."
-
"Marl is often used as a soil amendment."
"Marl thường được sử dụng như một chất cải tạo đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marl | đất sét vôi, đất đá vôi (một loại đất giàu canxi cacbonat, dùng làm phân bón hoặc cải tạo đất) |
| Verb | marl | bón đất sét vôi, cải tạo đất bằng đất sét vôi |
| Adjective | marlaceous | có tính chất như đất sét vôi, chứa đất sét vôi |
| Noun | marling | sự bón đất sét vôi, quá trình cải tạo đất bằng đất sét vôi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marl là một loại đất đá trầm tích, thường được hình thành ở các môi trường nước ngọt hoặc nước biển nông. Nó có hàm lượng canxi cacbonat cao, giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất. So với đất sét thông thường, marl có cấu trúc xốp hơn và khả năng thoát nước tốt hơn. Nó khác với đá vôi (limestone) ở chỗ có chứa một lượng đáng kể đất sét.
Prepositions
'In' được dùng để chỉ sự hiện diện của marl trong một khu vực hoặc mẫu đất. Ví dụ: 'The soil is rich in marl.' 'Of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của marl. Ví dụ: 'Marl is a mixture of clay, calcium carbonate, and shells.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
calcareous calcareous marl (đất sét vôi giàu canxi)
-
clayey clayey marl (đất sét vôi có nhiều đất sét)
-
sandy sandy marl (đất sét vôi có nhiều cát)
-
fertile fertile marl (đất sét vôi màu mỡ)
-
apply apply marl to the soil (bón đất sét vôi cho đất)
-
spread spread marl (rải đất sét vôi)
-
dig dig marl (đào đất sét vôi)
-
contain the soil contains marl (đất chứa đất sét vôi)
-
marl marl pit (hố đào đất sét vôi)
-
marl marl bed (lớp đất sét vôi)
-
marl marl soil (đất sét vôi)
Idioms
-
marl deposit
trữ lượng đất sét vôi, mỏ đất sét vôi
"Geologists discovered a significant marl deposit in the region."
(Các nhà địa chất đã phát hiện một trữ lượng đất sét vôi đáng kể trong khu vực.)
-
to marl the land
bón đất sét vôi cho đất, cải tạo đất bằng đất sét vôi
"Farmers used to marl the land to improve its fertility."
(Những người nông dân thường bón đất sét vôi để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
-
marl stone
đá sét vôi
"The old building was constructed with local marl stone."
(Tòa nhà cũ được xây dựng bằng đá sét vôi tại địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marl
nounMột hỗn hợp vụn của đất sét, canxi cacbonat và vỏ hóa thạch.
"The farmer spread marl on his fields to improve the soil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marl".
