(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mascarpone
B2

mascarpone

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phô mai mascarpone
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mascarpone'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại phô mai mềm của Ý được làm từ kem, có hàm lượng chất béo cao và kết cấu mịn, béo ngậy.

Definition (English Meaning)

An Italian soft cheese made from cream, having a high fat content and a smooth, buttery texture.

Ví dụ Thực tế với 'Mascarpone'

  • "Tiramisu is traditionally made with mascarpone cheese."

    "Tiramisu theo truyền thống được làm với phô mai mascarpone."

  • "She added a dollop of mascarpone to her dessert."

    "Cô ấy thêm một muỗng mascarpone vào món tráng miệng của mình."

  • "Mascarpone is an essential ingredient in authentic tiramisu."

    "Mascarpone là một thành phần thiết yếu trong món tiramisu chính thống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mascarpone'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mascarpone
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Italian cream cheese(Phô mai kem Ý)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ricotta(ricotta (một loại phô mai Ý))
cream cheese(phô mai kem)
tiramisu(tiramisu (một món tráng miệng của Ý))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Mascarpone'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mascarpone thường được sử dụng trong các món tráng miệng của Ý như tiramisu. So với các loại phô mai khác như ricotta, mascarpone có hàm lượng chất béo cao hơn đáng kể, mang lại hương vị phong phú và kết cấu kem mịn. Nó không có hương vị mạnh mẽ như Parmesan hoặc Gorgonzola mà có vị ngọt nhẹ tự nhiên, dễ dàng kết hợp với nhiều hương vị khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with' được sử dụng để chỉ các món ăn hoặc nguyên liệu đi kèm với mascarpone (ví dụ: served with mascarpone). 'in' được sử dụng để chỉ mascarpone như một thành phần trong công thức (ví dụ: mascarpone in tiramisu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mascarpone'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)