tiramisu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An Italian dessert consisting of layers of sponge cake soaked in coffee and brandy or liqueur, with powdered chocolate and mascarpone cheese.
Vietnamese Meaning
Một món tráng miệng Ý bao gồm các lớp bánh xốp ngâm trong cà phê và rượu brandy hoặc rượu mùi, với sô cô la bột và phô mai mascarpone.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a slice of tiramisu for dessert."
"Cô ấy đã gọi một miếng tiramisu cho món tráng miệng."
-
"The tiramisu was rich and creamy."
"Món tiramisu béo ngậy và thơm ngon."
-
"I love the coffee flavor in tiramisu."
"Tôi thích hương vị cà phê trong món tiramisu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tiramisu | Một loại bánh tráng miệng nổi tiếng của Ý, thường được làm từ bánh quy ngón tay (ladyfingers) nhúng cà phê, kem phô mai mascarpone, trứng, đường và rắc bột ca cao. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiramisu là một món tráng miệng phổ biến trên toàn thế giới, thường được phục vụ lạnh. Tên gọi 'tiramisu' có nghĩa là 'hãy nhấc tôi lên' hoặc 'vui vẻ lên', ám chỉ tác dụng kích thích của caffeine và đường trong món ăn.
Prepositions
'Tiramisu with mascarpone' nhấn mạnh thành phần mascarpone là một phần quan trọng của món ăn. 'A slice of tiramisu' chỉ một phần của toàn bộ món tráng miệng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious tiramisu (bánh tiramisu ngon tuyệt)
-
creamy creamy tiramisu (bánh tiramisu béo ngậy/mịn màng)
-
homemade homemade tiramisu (bánh tiramisu tự làm tại nhà)
-
authentic authentic tiramisu (bánh tiramisu chuẩn vị/truyền thống)
-
make make tiramisu (làm bánh tiramisu)
-
order order tiramisu (gọi/đặt bánh tiramisu)
-
enjoy enjoy tiramisu (thưởng thức bánh tiramisu)
-
slice a slice of tiramisu (một lát bánh tiramisu)
-
recipe tiramisu recipe (công thức làm bánh tiramisu)
-
serving a serving of tiramisu (một suất bánh tiramisu)
Idioms
-
a classic tiramisu
một món tiramisu truyền thống/kinh điển
"This restaurant is famous for its classic tiramisu, made with real mascarpone cheese."
(Nhà hàng này nổi tiếng với món tiramisu cổ điển, được làm bằng phô mai mascarpone thật.)
-
tiramisu for dessert
bánh tiramisu làm món tráng miệng
"After a hearty Italian meal, tiramisu for dessert is always a perfect choice."
(Sau một bữa ăn Ý thịnh soạn, bánh tiramisu làm món tráng miệng luôn là một lựa chọn hoàn hảo.)
-
the art of making tiramisu
nghệ thuật làm bánh tiramisu
"She spent years mastering the art of making tiramisu, perfecting every layer and flavor."
(Cô ấy đã dành nhiều năm để thành thạo nghệ thuật làm bánh tiramisu, hoàn thiện từng lớp và hương vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiramisu
danh từMột món tráng miệng Ý bao gồm các lớp bánh xốp ngâm trong cà phê và rượu brandy hoặc rượu mùi, với sô cô la bột và phô mai mascarpone.
"She ordered a slice of tiramisu for dessert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiramisu".
