levant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The countries bordering the eastern Mediterranean Sea, including Syria, Lebanon, Israel, Palestine, and Jordan.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia giáp biển Địa Trung Hải phía đông, bao gồm Syria, Lebanon, Israel, Palestine và Jordan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many ancient civilizations flourished in the Levant."
"Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ ở vùng Levant."
-
"The trade routes of the Levant were vital to the Roman Empire."
"Các tuyến đường thương mại của vùng Levant rất quan trọng đối với Đế chế La Mã."
-
"The archaeology of the Levant reveals a complex history of migrations and cultural exchange."
"Khảo cổ học của vùng Levant cho thấy một lịch sử phức tạp về di cư và trao đổi văn hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Levant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'lever', có nghĩa là 'mọc lên', ám chỉ phương hướng mặt trời mọc khi nhìn từ châu Âu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, địa lý và văn hóa. Khác với 'Middle East' (Trung Đông), 'Levant' tập trung hơn vào khu vực ven biển Địa Trung Hải và thường mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử sâu sắc hơn.
Prepositions
'in the Levant': chỉ vị trí địa lý trong khu vực Levant. 'of the Levant': liên quan đến nguồn gốc, đặc điểm, hoặc yếu tố thuộc về khu vực Levant.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Eastern Levant (Vùng Levant phía Đông)
-
Near Levant (Vùng Cận Đông Levant)
-
Syrian Levant (Vùng Levant thuộc Syria)
-
Historical Levant (Vùng Levant mang tính lịch sử)
Idioms
-
Levant Company
Công ty Levant (một công ty thương mại của Anh hoạt động ở khu vực Levant từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19)
"The Levant Company played a significant role in British trade with the Ottoman Empire."
(Công ty Levant đóng vai trò quan trọng trong thương mại của Anh với Đế chế Ottoman.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
levant
nounCác quốc gia giáp biển Địa Trung Hải phía đông, bao gồm Syria, Lebanon, Israel, Palestine và Jordan.
"Many ancient civilizations flourished in the Levant."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the Levant was historically significant. |
Anh ấy nói rằng vùng Levant có ý nghĩa lịch sử quan trọng. |
| Phủ định | She said that she did not know much about the Levant. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết nhiều về vùng Levant. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever visited the Levant. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng đến thăm vùng Levant chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "levant".
