(Top Banner Ad)
levant
C1
noun C1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

levant

UK: /ləˈvænt/ • US: /ləˈvænt/

Nghĩa tiếng Việt

vùng Levant khu vực Levant vùng ven đông Địa Trung Hải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The countries bordering the eastern Mediterranean Sea, including Syria, Lebanon, Israel, Palestine, and Jordan.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia giáp biển Địa Trung Hải phía đông, bao gồm Syria, Lebanon, Israel, Palestine và Jordan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient civilizations flourished in the Levant."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ ở vùng Levant."

  • "The trade routes of the Levant were vital to the Roman Empire."

    "Các tuyến đường thương mại của vùng Levant rất quan trọng đối với Đế chế La Mã."

  • "The archaeology of the Levant reveals a complex history of migrations and cultural exchange."

    "Khảo cổ học của vùng Levant cho thấy một lịch sử phức tạp về di cư và trao đổi văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb levitate Bay lên, lơ lửng (trong không trung)
Noun elevation Độ cao, sự nâng lên
Verb leverage Tận dụng, sử dụng đòn bẩy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
levare
French
lever
Italian
levante
English
levant

Nguồn gốc Địa Trung Hải

Từ 'levant' xuất phát từ tiếng Latin 'levare', nghĩa là 'nâng lên'. Nó được người Pháp và Ý sử dụng để chỉ phía Đông, nơi mặt trời mọc. Đối với các quốc gia Địa Trung Hải, 'Levant' là vùng đất phía đông của họ, đặc biệt là khu vực Trung Đông ngày nay. Hãy tưởng tượng những thủy thủ cổ đại nhìn về phía mặt trời mọc và gọi vùng đất đó là 'Levant'!

Usage Note

Thuật ngữ 'Levant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'lever', có nghĩa là 'mọc lên', ám chỉ phương hướng mặt trời mọc khi nhìn từ châu Âu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, địa lý và văn hóa. Khác với 'Middle East' (Trung Đông), 'Levant' tập trung hơn vào khu vực ven biển Địa Trung Hải và thường mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử sâu sắc hơn.

Prepositions

in of

'in the Levant': chỉ vị trí địa lý trong khu vực Levant. 'of the Levant': liên quan đến nguồn gốc, đặc điểm, hoặc yếu tố thuộc về khu vực Levant.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + levant
  • Eastern Levant
    (Vùng Levant phía Đông)
  • Near Levant
    (Vùng Cận Đông Levant)
Adjective + levant
  • Syrian Levant
    (Vùng Levant thuộc Syria)
  • Historical Levant
    (Vùng Levant mang tính lịch sử)

Idioms

  • Levant Company

    Công ty Levant (một công ty thương mại của Anh hoạt động ở khu vực Levant từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19)

    "The Levant Company played a significant role in British trade with the Ottoman Empire."

    (Công ty Levant đóng vai trò quan trọng trong thương mại của Anh với Đế chế Ottoman.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

levant

noun
Lật mặt

Các quốc gia giáp biển Địa Trung Hải phía đông, bao gồm Syria, Lebanon, Israel, Palestine và Jordan.

"Many ancient civilizations flourished in the Levant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the Levant was historically significant.
Anh ấy nói rằng vùng Levant có ý nghĩa lịch sử quan trọng.
Phủ định
She said that she did not know much about the Levant.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết nhiều về vùng Levant.
Nghi vấn
They asked if we had ever visited the Levant.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng đến thăm vùng Levant chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "levant".

Tầm quan trọng lịch sử

Levant là một khu vực quan trọng trong lịch sử, là nơi giao thoa của nhiều nền văn minh lớn như Ai Cập cổ đại, Lưỡng Hà, và Hy Lạp cổ đại. Nó cũng là nơi khởi nguồn của nhiều tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo.