(Top Banner Ad)
masquerading
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát, Công nghệ thông tin (khi nói về mạo danh IP)

masquerading

UK: /ˌmɑːskəˈreɪdɪŋ/ • US: /ˌmæskəˈreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giả mạo đóng giả giả danh ngụy trang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'masquerade': Disguising oneself or pretending to be someone or something else; concealing the truth or real nature of something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'masquerade': Ngụy trang, đóng giả, giả dạng thành ai đó hoặc cái gì đó; che giấu sự thật hoặc bản chất thực sự của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thief was masquerading as a security guard to gain access to the building."

    "Tên trộm đã giả dạng làm nhân viên bảo vệ để có thể vào tòa nhà."

  • "The website was masquerading as a legitimate bank to steal users' passwords."

    "Trang web đã giả mạo một ngân hàng hợp pháp để đánh cắp mật khẩu của người dùng."

  • "Hate speech is sometimes masquerading as free speech."

    "Lời nói căm thù đôi khi được ngụy trang dưới vỏ bọc tự do ngôn luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun masquerade cuộc hóa trang, buổi dạ vũ hóa trang; sự giả trang, hành vi che giấu danh tính
Verb masquerade hóa trang; giả trang, đóng vai, giả vờ là
Noun masquerader người hóa trang, người giả trang
Adjective masquerading đang hóa trang; giả vờ, đóng giả (ví dụ: a masquerading figure - một nhân vật giả trang)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghệ thông tin (khi nói về mạo danh IP)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
maskhara
Italian
maschera
Italian
mascherata
Old French
mascarade
French
mascarade
English
masquerade
English
masquerading

Nguồn gốc từ 'mask' (mặt nạ)

Từ 'masquerading' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ả Rập 'maskhara', có nghĩa là 'người hề' hoặc 'vật bị chế nhạo'. Sau đó, nó đi vào tiếng Ý thành 'maschera' (mặt nạ) và 'mascherata' (buổi hóa trang), rồi qua tiếng Pháp thành 'mascarade'. Đến thế kỷ 17, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc che giấu danh tính hoặc giả vờ là một người khác.

Usage Note

Từ 'masquerading' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối hoặc che giấu một mục đích không tốt đẹp. Nó nhấn mạnh vào hành động giả mạo một cách có chủ đích và tinh vi. So với 'disguising' (ngụy trang) thì 'masquerading' mang tính chất lừa bịp cao hơn, thường là để trục lợi hoặc gây hại. 'Pretending' (giả vờ) là một từ chung chung hơn, có thể không mang ý nghĩa tiêu cực.
Khi được dùng như một danh động từ, 'masquerading' ám chỉ hành động ngụy trang, giả mạo nói chung. Nó có thể được dùng để chỉ một hiện tượng hoặc một thực tế nào đó đang bị che giấu.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', nó chỉ ra vai trò hoặc danh tính mà ai đó đang giả mạo. Ví dụ: 'He was masquerading as a doctor.' (Anh ta đang đóng giả làm bác sĩ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + masquerading
  • caught caught masquerading as
    (bị bắt quả tang đang giả vờ là)
  • stop stop masquerading
    (ngừng giả vờ/giả trang)
  • continue continue masquerading
    (tiếp tục giả vờ/giả trang)
Masquerading + Preposition (as)
  • as masquerading as a victim
    (giả vờ làm nạn nhân)
  • as masquerading as an expert
    (giả mạo là một chuyên gia)
  • as masquerading as a friend
    (giả vờ làm bạn bè)
Adjective + masquerading
  • mere mere masquerading
    (chỉ là trò giả vờ/giả trang đơn thuần)
  • elaborate elaborate masquerading
    (sự giả trang công phu)
  • clever clever masquerading
    (sự giả vờ khéo léo)

Idioms

  • masquerading as a wolf in sheep's clothing

    giả dạng sói đội lốt cừu (kẻ nguy hiểm giả vờ hiền lành)

    "The charming salesman was masquerading as a wolf in sheep's clothing, trying to trick people into buying faulty products."

    (Người bán hàng quyến rũ đó đang giả dạng sói đội lốt cừu, cố gắng lừa mọi người mua sản phẩm lỗi.)

  • masquerading under false pretenses

    giả danh/lừa dối với những lời lẽ sai sự thật; mạo danh để lừa đảo

    "He was arrested for masquerading under false pretenses to gain access to confidential files."

    (Anh ta bị bắt vì giả danh với những lời lẽ sai sự thật để truy cập các hồ sơ mật.)

  • the masquerading of reality

    sự che đậy/bóp méo thực tế; sự giả tạo của hiện thực

    "The news report was a clear masquerading of reality, presenting a biased view of events."

    (Bản tin đó rõ ràng là sự che đậy thực tế, đưa ra một cái nhìn phiến diện về các sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masquerading

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'masquerade': Ngụy trang, đóng giả, giả dạng thành ai đó hoặc cái gì đó; che giấu sự thật hoặc bản chất thực sự của một điều gì đó.

"The thief was masquerading as a security guard to gain access to the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masquerading".

Lễ hội hóa trang (Carnival và Masquerade Balls)

Các 'masquerade balls' (dạ vũ hóa trang) và lễ hội Carnival ở Venice, Rio de Janeiro hay New Orleans là những truyền thống văn hóa lâu đời ở phương Tây, nơi mọi người đeo mặt nạ và trang phục lộng lẫy để che giấu danh tính, nhảy múa và vui chơi. Đây là dịp để tạm thời thoát khỏi những quy tắc xã hội và thể hiện một khía cạnh khác của bản thân.

Ẩn danh và Sự lừa dối

Khái niệm 'masquerading' không chỉ giới hạn trong các buổi tiệc. Trong văn hóa phương Tây, nó còn gắn liền với ý tưởng về sự ẩn danh, lừa dối hoặc giả vờ để đạt được mục đích nào đó, đôi khi là tiêu cực. Ví dụ, trong các câu chuyện trinh thám, tội phạm thường 'masquerade' để trốn tránh công lý hoặc thực hiện hành vi phi pháp.