(Top Banner Ad)
mimicry
C1
Noun C1 Sinh học, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

mimicry

UK: /ˈmɪmɪkri/ • US: /ˈmɪmɪkri/

Nghĩa tiếng Việt

sự bắt chước sự mô phỏng nghệ thuật bắt chước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, practice, or art of mimicking; close imitation.

Vietnamese Meaning

Sự bắt chước, hành động, kỹ xảo hoặc nghệ thuật bắt chước; sự mô phỏng chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His mimicry of the teacher's voice was spot on."

    "Sự bắt chước giọng nói của giáo viên của anh ấy rất chuẩn xác."

  • "The comedian's mimicry of famous politicians was hilarious."

    "Sự bắt chước các chính trị gia nổi tiếng của diễn viên hài rất vui nhộn."

  • "Some insects use mimicry to protect themselves from predators."

    "Một số loài côn trùng sử dụng sự bắt chước để bảo vệ chúng khỏi những kẻ săn mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mimic Người bắt chước; sự bắt chước (một cách hài hước hoặc nghệ thuật)
Verb mimic Bắt chước (ai đó/cái gì đó)
Adjective mimetic Có tính chất bắt chước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mimos
Latin
mimicus
English
mimicry

Nguồn gốc của 'Mimicry'

Từ 'mimicry' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mimos', nghĩa là 'người bắt chước'. Người La Mã sau đó đã sử dụng từ 'mimicus' để chỉ những diễn viên hài kịch. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa là sự bắt chước, thường là để trêu chọc hoặc để ngụy trang trong tự nhiên. Nó không chỉ là việc sao chép, mà còn mang ý nghĩa về sự khéo léo và tinh tế trong việc mô phỏng.

Usage Note

Mimicry đề cập đến sự bắt chước hoặc mô phỏng một cách có chủ ý hoặc vô thức. Nó có thể áp dụng cho hành vi, lời nói, phong cách, hoặc các đặc điểm khác. Trong sinh học, mimicry là sự tiến hóa của một loài để giống với một loài khác nhằm tăng khả năng sống sót (ví dụ: ngụy trang). Trong nghệ thuật, nó liên quan đến việc tái tạo phong cách của người khác. Khác với 'imitation' (sự mô phỏng), mimicry thường mang ý nghĩa bắt chước một cách khéo léo, thậm chí có phần hài hước hoặc chế giễu.

Prepositions

of in

‘Mimicry of’ được dùng để chỉ đối tượng bị bắt chước. Ví dụ: 'The parrot's mimicry of human speech is impressive.' (‘Mimicry in’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà sự bắt chước diễn ra. Ví dụ: 'Mimicry in nature helps animals survive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mimicry
  • close mimicry
    (Sự bắt chước rất giống)
  • perfect mimicry
    (Sự bắt chước hoàn hảo)
  • vocal mimicry
    (Bắt chước giọng nói)
Verb + mimicry
  • employ mimicry
    (Sử dụng sự bắt chước)
  • rely on mimicry
    (Dựa vào sự bắt chước)
  • use mimicry
    (Dùng sự bắt chước)

Idioms

  • Life imitates art far more than art imitates life.

    Cuộc sống bắt chước nghệ thuật nhiều hơn là nghệ thuật bắt chước cuộc sống (thường dùng để chỉ việc con người hành động theo những gì họ thấy trong phim ảnh, sách báo, v.v.)

    "After watching the movie, he started dressing and talking like the main character. Life imitates art far more than art imitates life."

    (Sau khi xem bộ phim đó, anh ấy bắt đầu ăn mặc và nói chuyện giống nhân vật chính. Cuộc sống bắt chước nghệ thuật nhiều hơn là nghệ thuật bắt chước cuộc sống.)

  • Monkey see, monkey do

    Thấy gì làm nấy (chỉ việc bắt chước một cách mù quáng, không suy nghĩ)

    "The kids were just repeating everything their older brother said. It's a case of monkey see, monkey do."

    (Mấy đứa trẻ chỉ lặp lại mọi thứ anh trai chúng nói. Đúng là thấy gì làm nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mimicry

Noun
Lật mặt

Sự bắt chước, hành động, kỹ xảo hoặc nghệ thuật bắt chước; sự mô phỏng chặt chẽ.

"His mimicry of the teacher's voice was spot on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please study mimicry in animals to understand adaptation.
Vui lòng nghiên cứu sự bắt chước ở động vật để hiểu về sự thích nghi.
Phủ định
Don't rely on mimicry to solve complex problems; develop original solutions.
Đừng dựa vào sự bắt chước để giải quyết các vấn đề phức tạp; hãy phát triển các giải pháp độc đáo.
Nghi vấn
Do be mimetic in your art project to capture the style of Van Gogh!
Hãy bắt chước phong cách của Van Gogh trong dự án nghệ thuật của bạn!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterfly's mimicry of a dead leaf is remarkably effective.
Sự bắt chước chiếc lá chết của con bướm đặc biệt hiệu quả.
Phủ định
Not only does the viceroy butterfly display mimicry of the monarch, but also it tastes just as unpleasant to predators.
Không chỉ bướm phó vương thể hiện sự bắt chước bướm vua, mà nó còn có vị khó chịu tương tự đối với những kẻ săn mồi.
Nghi vấn
Should an animal's mimicry evolve to perfection, would it still be vulnerable to new threats?
Nếu sự bắt chước của một loài động vật phát triển đến mức hoàn hảo, liệu nó vẫn dễ bị tổn thương trước những mối đe dọa mới?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist will be studying the mimetic abilities of the butterfly in the Amazon rainforest next year.
Nhà sinh vật học sẽ nghiên cứu khả năng bắt chước của loài bướm trong rừng mưa Amazon vào năm tới.
Phủ định
The parrot won't be using mimicry to trick its predators anymore; it will have learned other defense mechanisms.
Con vẹt sẽ không còn sử dụng sự bắt chước để đánh lừa những kẻ săn mồi nữa; nó sẽ học được những cơ chế phòng vệ khác.
Nghi vấn
Will the spy be using his mimicry skills to infiltrate the enemy base tomorrow?
Liệu điệp viên có đang sử dụng kỹ năng bắt chước của mình để xâm nhập vào căn cứ địch vào ngày mai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mimicry is a common survival strategy in the animal kingdom.
Sự bắt chước là một chiến lược sinh tồn phổ biến trong vương quốc động vật.
Phủ định
He does not use mimicry to deceive others; he's just imitating a celebrity.
Anh ấy không sử dụng sự bắt chước để lừa dối người khác; anh ấy chỉ đang bắt chước một người nổi tiếng.
Nghi vấn
Does she study mimicry in her biology class?
Cô ấy có học về sự bắt chước trong lớp sinh học của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rainforest used to be a haven where animals used mimicry for survival.
Rừng nhiệt đới từng là một thiên đường nơi động vật sử dụng sự bắt chước để sinh tồn.
Phủ định
That bird didn't use to employ such elaborate mimicry to attract mates.
Con chim đó đã không từng sử dụng sự bắt chước công phu như vậy để thu hút bạn tình.
Nghi vấn
Did the viceroy butterfly use to rely on mimicry of the monarch butterfly for protection?
Con bướm phó vương có từng dựa vào sự bắt chước con bướm vua để tự bảo vệ mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood animal mimicry better in my biology class.
Tôi ước tôi đã hiểu rõ hơn về sự bắt chước của động vật trong lớp sinh học của mình.
Phủ định
If only the professor wouldn't use mimicry as a primary example, it would be easier to understand.
Giá mà giáo sư không sử dụng sự bắt chước như một ví dụ chính, thì sẽ dễ hiểu hơn.
Nghi vấn
Do you wish the chameleon's mimetic abilities were more studied?
Bạn có ước khả năng bắt chước của tắc kè hoa được nghiên cứu nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mimicry".

Mimicry in Nature

Trong tự nhiên, sự bắt chước (mimicry) là một chiến lược sinh tồn quan trọng. Một số loài động vật bắt chước các loài khác nguy hiểm hơn để tự bảo vệ mình khỏi kẻ thù. Ví dụ, một số loài bướm bắt chước vẻ ngoài của loài bướm độc để tránh bị chim ăn.