feigning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'feign': pretending to be affected by (a feeling, state, or injury).
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'feign': giả vờ, làm ra vẻ, đóng kịch (một cảm xúc, trạng thái, hoặc vết thương).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was feigning illness to avoid going to work."
"Anh ta đang giả vờ bị ốm để trốn đi làm."
-
"The child was feigning sleep to avoid bedtime."
"Đứa trẻ đang giả vờ ngủ để trốn đi ngủ."
-
"She accused him of feigning ignorance."
"Cô ấy buộc tội anh ta giả vờ không biết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Feigning' thường được dùng để mô tả hành động giả vờ nhằm mục đích lừa dối hoặc tạo ấn tượng sai lệch. Nó nhấn mạnh sự chủ động và cố ý trong việc tạo ra một biểu hiện không thật.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi nhắm mục tiêu sự giả vờ vào một người hoặc một nhóm người cụ thể. Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích hoặc lý do của sự giả vờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ignorance feigning ignorance (giả vờ không biết gì)
-
illness feigning illness (giả vờ ốm (đau))
-
sleep feigning sleep (giả vờ ngủ)
-
disinterest feigning disinterest (giả vờ không quan tâm)
-
surprise feigning surprise (giả vờ ngạc nhiên)
-
caught caught feigning (bị bắt quả tang đang giả vờ)
-
accused of accused of feigning (bị buộc tội giả vờ)
-
masterful masterful feigning (sự giả vờ rất tài tình (xuất chúng))
-
clever clever feigning (sự giả vờ khéo léo)
Idioms
-
feigning ignorance
Giả vờ không biết hoặc không hiểu về một điều gì đó để tránh trách nhiệm hoặc né tránh vấn đề.
"He was clearly feigning ignorance when asked about the missing files."
(Anh ta rõ ràng đang giả vờ không biết gì khi được hỏi về những tập tin bị mất.)
-
feigning illness
Giả vờ bị ốm hoặc có triệu chứng bệnh để tránh làm việc, đi học, hoặc thu hút sự chú ý.
"She often gets out of chores by feigning illness."
(Cô ấy thường tránh việc nhà bằng cách giả vờ bị ốm.)
-
master of feigning
Một người rất giỏi trong việc giả vờ, che giấu cảm xúc thật hoặc lừa dối người khác bằng cách đóng kịch.
"The politician was a master of feigning sincerity, charming everyone despite his true intentions."
(Chính trị gia đó là một bậc thầy giả vờ chân thành, quyến rũ mọi người bất chấp ý định thật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feigning
Động từ (dạng -ing)Dạng hiện tại phân từ của 'feign': giả vờ, làm ra vẻ, đóng kịch (một cảm xúc, trạng thái, hoặc vết thương).
"He was feigning illness to avoid going to work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feigning".
