(Top Banner Ad)
mass spectrometry
C1
Noun C1 Hóa học phân tích, Vật lý

mass spectrometry

UK: /mæs spekˈtrɒmətri/ • US: /mæs spekˈtrɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

phép đo phổ khối khối phổ kế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An analytical technique that measures the mass-to-charge ratio of ions. The results are typically presented as a mass spectrum, a plot of intensity as a function of the mass-to-charge ratio.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật phân tích đo tỷ lệ khối lượng trên điện tích của các ion. Kết quả thường được trình bày dưới dạng phổ khối, một đồ thị cường độ theo hàm của tỷ lệ khối lượng trên điện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mass spectrometry is widely used in pharmaceutical analysis."

    "Phép đo phổ khối được sử dụng rộng rãi trong phân tích dược phẩm."

  • "The unknown compound was identified using mass spectrometry."

    "Hợp chất chưa biết đã được xác định bằng phương pháp đo phổ khối."

  • "Proteomics relies heavily on mass spectrometry."

    "Proteomics phụ thuộc rất nhiều vào phương pháp đo phổ khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass spectrometer máy khối phổ
Adjective mass spectrometric thuộc về khối phổ
Adverb mass spectrometrically bằng phương pháp khối phổ
Noun spectrometer máy quang phổ
Noun spectroscopy quang phổ học
Noun spectrum quang phổ, phổ

Related Words

chromatography (sắc ký)spectroscopy (quang phổ học)ion (ion)mass-to-charge ratio (tỷ lệ khối lượng trên điện tích)mass spectrum (phổ khối)

Subject Area

Hóa học phân tích, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
massa
Latin
spectrum
Ancient Greek
μέτρον (metron)
English
mass
English
spectrum
English
-metry
English
spectrometer
English
mass spectrometer
English
mass spectrometry

Sự ra đời của phép đo khối phổ

Phép đo khối phổ là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ được phát triển vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt bởi nhà khoa học J.J. Thomson. Ông đã sử dụng các thiết bị ban đầu để phân tách các nguyên tử và phân tử dựa trên tỷ lệ khối lượng trên điện tích của chúng, mở ra cánh cửa cho việc khám phá các đồng vị và hiểu rõ hơn về thành phần vật chất. Kỹ thuật này tiếp tục được cải tiến và trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học.

Usage Note

Mass spectrometry là một kỹ thuật mạnh mẽ được sử dụng để xác định và định lượng các chất khác nhau trong một mẫu, cũng như để làm sáng tỏ cấu trúc hóa học của các phân tử. Nó khác với các kỹ thuật quang phổ khác, như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc quang phổ hồng ngoại (IR), ở chỗ nó liên quan đến việc ion hóa các phân tử và đo khối lượng của các ion được tạo ra, thay vì tương tác của ánh sáng với vật chất.

Prepositions

in for of with

– 'in mass spectrometry': được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó đang xảy ra hoặc được nghiên cứu trong bối cảnh của phép đo phổ khối. Ví dụ: 'fragmentation patterns in mass spectrometry'.
– 'for mass spectrometry': được sử dụng để chỉ ra mục đích hoặc ứng dụng của phép đo phổ khối. Ví dụ: 'sample preparation for mass spectrometry'.
– 'of mass spectrometry': được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc khía cạnh của phép đo phổ khối. Ví dụ: 'the principles of mass spectrometry'.
– 'with mass spectrometry': được sử dụng để chỉ ra một công cụ hoặc phương pháp được sử dụng cùng với phép đo phổ khối. Ví dụ: 'analyzing data with mass spectrometry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mass spectrometry
  • perform perform mass spectrometry
    (thực hiện phép đo khối phổ)
  • apply apply mass spectrometry
    (áp dụng phép đo khối phổ)
  • use use mass spectrometry
    (sử dụng phép đo khối phổ)
  • analyze using analyze using mass spectrometry
    (phân tích bằng phép đo khối phổ)
Adjective + mass spectrometry
  • high-resolution high-resolution mass spectrometry
    (khối phổ độ phân giải cao)
  • tandem tandem mass spectrometry
    (khối phổ song song (MS/MS))
  • quantitative quantitative mass spectrometry
    (khối phổ định lượng)
Type/Technique + mass spectrometry
  • MALDI MALDI mass spectrometry
    (khối phổ ion hóa giải hấp thụ laser có hỗ trợ ma trận (MALDI-MS))
  • ESI ESI mass spectrometry
    (khối phổ ion hóa phun điện (ESI-MS))
  • GC- gas chromatography-mass spectrometry (GC-MS)
    (sắc ký khí khối phổ (GC-MS))
  • LC- liquid chromatography-mass spectrometry (LC-MS)
    (sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS))

Idioms

  • advances in mass spectrometry

    những tiến bộ trong phép đo khối phổ

    "Recent advances in mass spectrometry have revolutionized proteomics."

    (Những tiến bộ gần đây trong phép đo khối phổ đã cách mạng hóa lĩnh vực nghiên cứu protein.)

  • application of mass spectrometry

    ứng dụng của phép đo khối phổ

    "The application of mass spectrometry in forensic science is crucial for drug detection."

    (Ứng dụng của phép đo khối phổ trong khoa học pháp y rất quan trọng để phát hiện ma túy.)

  • mass spectrometry analysis

    phân tích bằng khối phổ

    "The samples were subjected to mass spectrometry analysis to identify contaminants."

    (Các mẫu đã được đưa vào phân tích bằng khối phổ để xác định các chất gây ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass spectrometry

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật phân tích đo tỷ lệ khối lượng trên điện tích của các ion. Kết quả thường được trình bày dưới dạng phổ khối, một đồ thị cường độ theo hàm của tỷ lệ khối lượng trên điện tích.

"Mass spectrometry is widely used in pharmaceutical analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass spectrometry".

Vai trò trong khoa học pháp y và y học

Phép đo khối phổ là một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực quan trọng, đặc biệt là khoa học pháp y. Nó được sử dụng để xác định các chất ma túy, độc tố, hoặc phân tích bằng chứng sinh học tại hiện trường vụ án. Trong y học, kỹ thuật này giúp phát hiện sớm bệnh tật, hỗ trợ phát triển thuốc mới và nghiên cứu chuyển hóa, từ đó góp phần cứu sống nhiều người và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Ứng dụng trong khám phá vũ trụ

Công nghệ khối phổ đã được tích hợp vào các thiết bị thăm dò không gian, như tàu tự hành Curiosity của NASA trên sao Hỏa. Nó giúp phân tích thành phần hóa học của đất, đá và khí quyển trên các hành tinh khác. Điều này cho phép các nhà khoa học tìm kiếm dấu hiệu của sự sống ngoài Trái Đất và hiểu rõ hơn về nguồn gốc cũng như sự tiến hóa của vũ trụ.