(Top Banner Ad)
spectrum
B2
Danh từ B2 Khoa học, Toán học, Đời sống hàng ngày

spectrum

UK: /ˈspektrəm/ • US: /ˈspektrəm/

Nghĩa tiếng Việt

quang phổ phổ dải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of different positions, opinions, etc. between two extreme points.

Vietnamese Meaning

Một loạt các vị trí, ý kiến khác nhau, v.v. giữa hai điểm cực trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a wide spectrum of services."

    "Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ đa dạng."

  • "Autism is a spectrum disorder."

    "Tự kỷ là một rối loạn phổ."

  • "The political spectrum ranges from left to right."

    "Phổ chính trị trải dài từ tả đến hữu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spectral thuộc quang phổ; giống như bóng ma, ma quái
Noun spectroscope kính quang phổ (dụng cụ để quan sát và phân tích quang phổ)
Noun spectroscopy quang phổ học (nghiên cứu về quang phổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spectrum

Nguồn gốc và ý nghĩa

Từ "spectrum" xuất phát từ tiếng Latin "spectrum", có nghĩa là "hình ảnh", "bóng ma" hoặc "sự xuất hiện". Ban đầu, vào thế kỷ 17, nhà khoa học Isaac Newton đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả dải màu quang phổ được tạo ra khi ánh sáng trắng đi qua lăng kính, như thể ánh sáng hiện ra một 'bóng ma' màu sắc. Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một phạm vi hoặc một chuỗi liên tục của bất cứ thứ gì, không chỉ riêng màu sắc.

Usage Note

Từ 'spectrum' thường được dùng để mô tả một dải liên tục, không có ranh giới rõ ràng giữa các điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh tính đa dạng và sự biến đổi dần dần. So với 'range', 'spectrum' mang tính trừu tượng và hệ thống hơn.

Prepositions

across on

* across: được sử dụng khi nói về một cái gì đó trải rộng trên toàn bộ phạm vi. Ví dụ: 'across the spectrum'. * on: được sử dụng khi nói về một vị trí cụ thể trên dải quang phổ. Ví dụ: 'on the spectrum'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectrum
  • broad broad spectrum
    (phổ rộng, phạm vi rộng)
  • wide wide spectrum
    (phổ rộng, phạm vi rộng)
  • narrow narrow spectrum
    (phổ hẹp, phạm vi hẹp)
  • full full spectrum
    (toàn bộ phổ, đầy đủ các khía cạnh)
  • political political spectrum
    (phổ chính trị (phân loại các tư tưởng chính trị))
  • autistic autistic spectrum
    (phổ tự kỷ)
Verb + spectrum
  • cover cover the spectrum
    (bao phủ toàn bộ phạm vi/phổ)
  • span span the spectrum
    (trải dài khắp phổ/phạm vi)
  • encompass encompass the spectrum
    (bao gồm toàn bộ phạm vi/phổ)
Prepositional phrases
  • on on the spectrum
    ((thường dùng để chỉ một người) mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ)
  • across across the spectrum
    (trên khắp các lĩnh vực/phạm vi; từ đầu này đến đầu kia (của một phạm vi))

Idioms

  • on the spectrum

    mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ

    "She's an incredibly bright child, but she's also on the spectrum, which presents some unique challenges."

    (Cô bé là một đứa trẻ cực kỳ thông minh, nhưng cô bé cũng mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ, điều này mang đến một số thách thức độc đáo.)

  • the full spectrum of something

    toàn bộ/đầy đủ các loại/khía cạnh của cái gì

    "The university offers courses across the full spectrum of academic disciplines."

    (Trường đại học cung cấp các khóa học trên toàn bộ các lĩnh vực học thuật.)

  • across the spectrum

    trên khắp các lĩnh vực/phạm vi; bao gồm mọi khía cạnh

    "Support for the new policy came from across the political spectrum."

    (Sự ủng hộ cho chính sách mới đến từ khắp các phe phái chính trị (từ tả đến hữu).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectrum

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các vị trí, ý kiến khác nhau, v.v. giữa hai điểm cực trị.

"The company offers a wide spectrum of services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectrum".

Phổ Tự Kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD)

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, từ 'spectrum' thường được nhắc đến nhiều nhất trong cụm từ 'Autism Spectrum Disorder' (Rối loạn phổ tự kỷ), viết tắt là ASD. Khái niệm này nhấn mạnh rằng tự kỷ không phải là một tình trạng đơn lẻ mà là một loạt các điều kiện với mức độ và biểu hiện khác nhau, trải dài trên một 'phổ' rộng lớn. Việc sử dụng 'spectrum' giúp cộng đồng hiểu rằng mỗi người mắc tự kỷ có những đặc điểm, thế mạnh và thách thức riêng biệt.

Cầu Vồng và Ánh Sáng

Khái niệm 'spectrum' ban đầu được Isaac Newton sử dụng để mô tả dải màu liên tục (đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím) tạo thành từ ánh sáng trắng đi qua lăng kính. Cầu vồng là một ví dụ tự nhiên tuyệt đẹp của quang phổ ánh sáng, mang ý nghĩa biểu tượng về sự đa dạng, hy vọng và hòa bình trong nhiều nền văn hóa. Ngày nay, cầu vồng cũng là biểu tượng của cộng đồng LGBTQ+ (người đồng tính, song tính, chuyển giới, phi nhị nguyên giới và các xu hướng khác) để thể hiện sự đa dạng giới và xu hướng tính dục.