(Top Banner Ad)
master (in this context)
Lịch sử, Xã hội học

master (in this context)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master bậc thầy, chủ nhân, người điều khiển; thạc sĩ
Verb master nắm vững, thành thạo, làm chủ
Noun mastery sự thành thạo, sự nắm vững, quyền làm chủ
Noun masterpiece kiệt tác, tác phẩm để đời
Adjective masterful kiệt xuất, tài tình, có tài chỉ huy

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*megʰ-
Proto-Italic
*magister
Latin
magister
Old French
maistre
Middle English
maister
Modern English
master

Gốc rễ từ sự vĩ đại

Từ 'master' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'magister', mà bản thân nó lại xuất phát từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*megʰ-', có nghĩa là 'vĩ đại' hoặc 'lớn'. Ngay từ ban đầu, từ này đã mang ý nghĩa về sự vượt trội, quyền lực và kỹ năng cao cấp. Ban đầu, nó dùng để chỉ người đứng đầu gia đình, người thầy, hoặc người có quyền lực. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra để chỉ những người có kỹ năng bậc thầy trong một lĩnh vực nào đó, cũng như khả năng kiểm soát hoặc làm chủ một điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + master (như danh từ)
  • grand grand master
    (đại kiện tướng (cờ vua), đại sư)
  • master master craftsman
    (nghệ nhân bậc thầy, thợ thủ công lành nghề)
  • master master key
    (chìa khóa vạn năng, chìa khóa tổng)
Verb + master (như động từ)
  • master master a skill
    (nắm vững một kỹ năng, thành thạo một kỹ năng)
  • master master a language
    (thành thạo một ngôn ngữ)
  • master master the art of something
    (làm chủ nghệ thuật/kỹ năng gì đó)
Noun + master (như phần của cụm danh từ)
  • master master plan
    (kế hoạch tổng thể, quy hoạch tổng thể)
  • master master chef
    (đầu bếp trưởng, bếp trưởng)

Idioms

  • jack of all trades, master of none

    người biết nhiều nghề nhưng không tinh thông nghề nào; đa năng nhưng không chuyên sâu

    "He tried to fix everything in the house, but ended up doing a mediocre job on all of them. He's truly a jack of all trades, master of none."

    (Anh ta cố gắng sửa mọi thứ trong nhà, nhưng cuối cùng chỉ làm dở dang. Anh ta đúng là người biết nhiều nghề nhưng không tinh thông nghề nào.)

  • master of ceremonies (MC)

    người dẫn chương trình, MC

    "She was the master of ceremonies at the wedding reception, keeping everyone entertained."

    (Cô ấy là người dẫn chương trình tại tiệc cưới, khiến mọi người đều vui vẻ.)

  • master the situation

    làm chủ tình hình, kiểm soát tình thế

    "Despite the initial chaos, the manager quickly mastered the situation and restored order."

    (Bất chấp sự hỗn loạn ban đầu, người quản lý nhanh chóng làm chủ tình hình và lập lại trật tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

master (in this context)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master (in this context)".

Hệ thống học nghề và Bậc thầy thủ công

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ và Phục Hưng, hệ thống học nghề là con đường phổ biến để học một nghề thủ công. Một người học việc sẽ dành nhiều năm làm việc dưới sự hướng dẫn chặt chẽ của một 'master craftsman' (thợ thủ công bậc thầy), người đã hoàn toàn nắm vững và thành thạo nghề của mình. Khi hoàn thành quá trình đào tạo và tạo ra một 'masterpiece' (tác phẩm kiệt xuất) để chứng minh tay nghề, người học việc đó mới được công nhận là thợ thủ công bậc thầy và có thể tự mở cửa hàng hoặc nhận học việc cho riêng mình.

Bằng Thạc sĩ (Master's Degree)

Trong hệ thống giáo dục đại học phương Tây, 'Master's degree' (Bằng Thạc sĩ) là một bằng cấp sau đại học, thể hiện sự chuyên sâu và nắm vững kiến thức trong một lĩnh vực học thuật cụ thể. Đây là cấp độ học vấn cao hơn bằng cử nhân (Bachelor's degree) và thường là bước đệm quan trọng để theo đuổi bằng tiến sĩ (Ph.D.) hoặc thăng tiến trong sự nghiệp chuyên môn.