master (in this context)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | master | bậc thầy, chủ nhân, người điều khiển; thạc sĩ |
| Verb | master | nắm vững, thành thạo, làm chủ |
| Noun | mastery | sự thành thạo, sự nắm vững, quyền làm chủ |
| Noun | masterpiece | kiệt tác, tác phẩm để đời |
| Adjective | masterful | kiệt xuất, tài tình, có tài chỉ huy |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand master (đại kiện tướng (cờ vua), đại sư)
-
master master craftsman (nghệ nhân bậc thầy, thợ thủ công lành nghề)
-
master master key (chìa khóa vạn năng, chìa khóa tổng)
-
master master a skill (nắm vững một kỹ năng, thành thạo một kỹ năng)
-
master master a language (thành thạo một ngôn ngữ)
-
master master the art of something (làm chủ nghệ thuật/kỹ năng gì đó)
-
master master plan (kế hoạch tổng thể, quy hoạch tổng thể)
-
master master chef (đầu bếp trưởng, bếp trưởng)
Idioms
-
jack of all trades, master of none
người biết nhiều nghề nhưng không tinh thông nghề nào; đa năng nhưng không chuyên sâu
"He tried to fix everything in the house, but ended up doing a mediocre job on all of them. He's truly a jack of all trades, master of none."
(Anh ta cố gắng sửa mọi thứ trong nhà, nhưng cuối cùng chỉ làm dở dang. Anh ta đúng là người biết nhiều nghề nhưng không tinh thông nghề nào.)
-
master of ceremonies (MC)
người dẫn chương trình, MC
"She was the master of ceremonies at the wedding reception, keeping everyone entertained."
(Cô ấy là người dẫn chương trình tại tiệc cưới, khiến mọi người đều vui vẻ.)
-
master the situation
làm chủ tình hình, kiểm soát tình thế
"Despite the initial chaos, the manager quickly mastered the situation and restored order."
(Bất chấp sự hỗn loạn ban đầu, người quản lý nhanh chóng làm chủ tình hình và lập lại trật tự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
master (in this context)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master (in this context)".
