(Top Banner Ad)
masterful
C1
adjective C1 Tổng quát

masterful

UK: /ˈmɑːstəfl/ • US: /ˈmæstərfl/

Nghĩa tiếng Việt

điêu luyện tài tình bậc thầy cao siêu xuất sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing great skill or proficiency.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện kỹ năng hoặc sự thành thạo tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a masterful performance on the piano."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn điêu luyện trên đàn piano."

  • "He showed a masterful command of the language."

    "Anh ấy thể hiện sự thông thạo ngôn ngữ một cách điêu luyện."

  • "The director's masterful handling of the actors made the play a success."

    "Cách đạo diễn xử lý diễn viên một cách tài tình đã làm nên thành công của vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master Bậc thầy, chủ nhân, thạc sĩ
Verb master Làm chủ, tinh thông, kiểm soát
Noun mastery Sự tinh thông, sự làm chủ, sự thành thạo
Noun masterpiece Kiệt tác, tác phẩm lớn
Adverb masterfully Một cách tài tình, một cách điêu luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meg-
Latin
magister
Old French
maistre
Middle English
maister
English
master
English
masterful

Từ Bậc Thầy Cổ Xưa

Từ 'masterful' có nguồn gốc từ từ 'master', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'magister' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'giáo viên, người lãnh đạo' hoặc 'người đứng đầu'. Gốc PIE của nó (*meg-) có nghĩa là 'vĩ đại'. Vì vậy, khi bạn nói 'masterful', bạn đang nhắc đến một người hoặc một hành động vĩ đại, tài tình, và có khả năng kiểm soát tuyệt vời như một bậc thầy thực thụ.

Usage Note

Từ 'masterful' thường được sử dụng để mô tả một người nào đó rất giỏi trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc một tác phẩm được thực hiện với kỹ năng cao. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát, sự tự tin và sự hoàn hảo. So với 'skilled', 'masterful' mang sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (diễn tả sự xuất sắc, tài tình)
  • performance a masterful performance
    (một màn trình diễn bậc thầy/tuyệt vời)
  • display a masterful display of skill
    (một màn thể hiện kỹ năng điêu luyện/tài tình)
  • command a masterful command of language
    (sự làm chủ ngôn ngữ một cách điêu luyện)
  • technique masterful technique
    (kỹ thuật điêu luyện/tài tình)
  • strategy a masterful strategy
    (một chiến lược tài tình/khôn khéo)
  • stroke a masterful stroke of genius
    (một nét/cú thiên tài xuất sắc)
  • control masterful control
    (sự kiểm soát tài tình/hoàn hảo)

Idioms

  • a masterful hand

    một bàn tay điêu luyện/tài tình (ám chỉ người có kỹ năng cao trong việc thực hiện điều gì đó)

    "The chef prepared the dish with a masterful hand, balancing all the flavors perfectly."

    (Đầu bếp chuẩn bị món ăn với một bàn tay điêu luyện, cân bằng mọi hương vị một cách hoàn hảo.)

  • masterful handling of a situation

    xử lý tình huống một cách tài tình/khéo léo

    "Her masterful handling of the crisis saved the company from potential disaster."

    (Cách cô ấy xử lý khủng hoảng một cách tài tình đã cứu công ty khỏi một thảm họa tiềm tàng.)

  • a masterful piece of work

    một tác phẩm bậc thầy/kiệt tác (ám chỉ một sản phẩm, công trình được thực hiện với kỹ năng xuất chúng)

    "The director's latest film is a masterful piece of work, earning critical acclaim."

    (Bộ phim mới nhất của đạo diễn là một tác phẩm bậc thầy, nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masterful

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện kỹ năng hoặc sự thành thạo tuyệt vời.

"She gave a masterful performance on the piano."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Though he was young, his performance was masterful because he had practiced diligently.
Mặc dù còn trẻ, màn trình diễn của anh ấy rất điêu luyện vì anh ấy đã luyện tập chăm chỉ.
Phủ định
Unless she had prepared thoroughly, her presentation wouldn't have been so masterfully delivered.
Nếu cô ấy không chuẩn bị kỹ lưỡng, bài thuyết trình của cô ấy đã không được trình bày một cách điêu luyện đến vậy.
Nghi vấn
Even if the conditions were difficult, was the conductor's handling of the orchestra masterful?
Ngay cả khi điều kiện khó khăn, liệu cách điều khiển dàn nhạc của nhạc trưởng có điêu luyện không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must paint masterfully to win the art competition.
Cô ấy phải vẽ một cách điêu luyện để thắng cuộc thi nghệ thuật.
Phủ định
He cannot play the piano masterfully without years of practice.
Anh ấy không thể chơi piano điêu luyện nếu không có nhiều năm luyện tập.
Nghi vấn
Could she write masterfully at such a young age?
Cô ấy có thể viết một cách điêu luyện khi còn trẻ như vậy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She delivered a masterful performance, captivating the entire audience.
Cô ấy đã có một màn trình diễn điêu luyện, thu hút toàn bộ khán giả.
Phủ định
They didn't consider his strategy masterful, pointing out several flaws.
Họ không coi chiến lược của anh ấy là điêu luyện, chỉ ra một vài thiếu sót.
Nghi vấn
Was it masterful how he negotiated the deal, securing the best possible outcome?
Có phải là điêu luyện cách anh ấy đàm phán thỏa thuận, đảm bảo kết quả tốt nhất có thể không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance, masterful and captivating, earned him a standing ovation.
Màn trình diễn của anh ấy, điêu luyện và quyến rũ, đã mang về cho anh ấy một tràng pháo tay không ngớt.
Phủ định
Despite years of practice, he couldn't perform the piece masterfully, failing to capture its essence.
Mặc dù đã luyện tập nhiều năm, anh ấy vẫn không thể trình diễn tác phẩm một cách điêu luyện, không thể nắm bắt được bản chất của nó.
Nghi vấn
Considering her experience, would you say her handling of the situation was masterful, demonstrating exceptional skill?
Xét kinh nghiệm của cô ấy, bạn có cho rằng cách cô ấy xử lý tình huống là điêu luyện, thể hiện kỹ năng đặc biệt không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her masterful performance was more impressive than any other actress'.
Màn trình diễn điêu luyện của cô ấy ấn tượng hơn bất kỳ nữ diễn viên nào khác.
Phủ định
He is not as masterful at painting as he is at sculpting.
Anh ấy không điêu luyện trong hội họa như trong điêu khắc.
Nghi vấn
Is she the most masterful pianist in the competition?
Cô ấy có phải là nghệ sĩ piano điêu luyện nhất trong cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masterful".

Sự Tinh Thông và Chủ Nghĩa Bậc Thầy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'masterful' gắn liền với truyền thống 'thợ thủ công bậc thầy' (master craftsman). Đây là danh hiệu cao quý dành cho những người đã đạt đến trình độ kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm xuất chúng trong lĩnh vực của họ, thường là sau nhiều năm học việc và rèn luyện. Một người thợ thủ công bậc thầy không chỉ tạo ra sản phẩm chất lượng cao mà còn là người truyền lại kiến thức cho thế hệ sau.

Masterful trong Lãnh Đạo và Nghệ Thuật

Từ 'masterful' thường được dùng để mô tả những nhà lãnh đạo có khả năng điều hành, kiểm soát tình huống một cách tự tin và hiệu quả, hoặc những nghệ sĩ có kỹ thuật và sự sáng tạo vượt trội. Nó gợi lên hình ảnh của sự kiểm soát tuyệt đối, sự tự tin và khả năng thực hiện mọi việc ở một đẳng cấp cao nhất.