(Top Banner Ad)
materially
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Luật, Kế toán

materially

UK: /məˈtɪəriəli/ • US: /məˈtɪriəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng kể có ảnh hưởng lớn trọng yếu một cách nghiêm trọng (trong bối cảnh sai sót)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a significant extent; considerably.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng kể; ở một mức độ quan trọng, có ảnh hưởng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial statements were materially misstated."

    "Báo cáo tài chính của công ty đã bị trình bày sai lệch một cách nghiêm trọng."

  • "The delay materially affected the project's outcome."

    "Sự chậm trễ đã ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của dự án."

  • "There has been no materially adverse change in the company's prospects."

    "Không có sự thay đổi bất lợi đáng kể nào trong triển vọng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material Vật liệu, chất liệu; vải
Adjective material Thuộc về vật chất; quan trọng
Verb materialize Hiện thực hóa, cụ thể hóa; xuất hiện
Noun materialism Chủ nghĩa vật chất
Noun materialist Người theo chủ nghĩa vật chất
Adjective immaterial Phi vật chất; không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-tḗr
Latin
materia
Latin
materialis
English
material
English
materially

Nguồn gốc của 'vật chất'

Từ 'materially' bắt nguồn từ từ 'material', mà bản thân nó lại có gốc từ 'materia' trong tiếng Latin. Điều thú vị là 'materia' không chỉ có nghĩa là 'vật chất' hay 'nguyên liệu' mà còn có nghĩa là 'người mẹ' hoặc 'nguồn gốc'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu xa giữa 'vật chất' và 'nguồn cội' hay 'căn bản' của mọi thứ.

Usage Note

"Materially" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh tế và kế toán để chỉ một yếu tố hoặc thông tin đủ quan trọng để ảnh hưởng đến quyết định của ai đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng thực tế của một điều gì đó, chứ không chỉ là sự tồn tại trên lý thuyết. So sánh với các từ như 'significantly' hoặc 'substantially', 'materially' mang tính chất chuyên môn hơn và thường gắn liền với nghĩa vụ công bố thông tin.

Prepositions

from in

- *materially from*: khác biệt đáng kể so với cái gì đó.
- *materially in*: đóng góp một cách đáng kể vào việc gì đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + materially
  • affect materially affect
    (ảnh hưởng đáng kể/lớn)
  • change materially change
    (thay đổi đáng kể)
  • improve materially improve
    (cải thiện đáng kể)
  • contribute materially contribute
    (đóng góp đáng kể)
  • benefit materially benefit
    (hưởng lợi đáng kể về vật chất)
Adverb + Adjective (with materially)
  • different materially different
    (khác biệt đáng kể)
  • poorer materially poorer
    (nghèo hơn về mặt vật chất)
  • richer materially richer
    (giàu có hơn về mặt vật chất)

Idioms

  • materially speaking

    nói về mặt vật chất, xét về của cải

    "Materially speaking, he has everything he could ever want."

    (Nói về mặt vật chất, anh ấy có mọi thứ mình mong muốn.)

  • not materially different

    không khác biệt đáng kể/lớn

    "The new version is not materially different from the old one."

    (Phiên bản mới không khác biệt đáng kể so với phiên bản cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đáng kể; ở một mức độ quan trọng, có ảnh hưởng lớn.

"The company's financial statements were materially misstated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence materially affected the outcome of the trial.
Bằng chứng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả phiên tòa.
Phủ định
The delay did not materially impact the project's timeline.
Sự chậm trễ không ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ dự án.
Nghi vấn
How did the new regulations materially change the company's operations?
Các quy định mới đã thay đổi đáng kể hoạt động của công ty như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materially".

Chủ nghĩa vật chất và Giá trị cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một xu hướng nhấn mạnh vào sự thành công về vật chất (tiền bạc, tài sản, địa vị) như một thước đo của thành công cá nhân. 'Materially' thường được dùng để chỉ sự gia tăng hay suy giảm của những giá trị vật chất này, phản ánh một phần niềm tin rằng của cải vật chất có thể cải thiện chất lượng cuộc sống hoặc mang lại hạnh phúc. Tuy nhiên, cũng có nhiều cuộc tranh luận về việc liệu sự giàu có vật chất có thực sự dẫn đến hạnh phúc lâu dài hay không.