materially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a significant extent; considerably.
Vietnamese Meaning
Một cách đáng kể; ở một mức độ quan trọng, có ảnh hưởng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's financial statements were materially misstated."
"Báo cáo tài chính của công ty đã bị trình bày sai lệch một cách nghiêm trọng."
-
"The delay materially affected the project's outcome."
"Sự chậm trễ đã ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của dự án."
-
"There has been no materially adverse change in the company's prospects."
"Không có sự thay đổi bất lợi đáng kể nào trong triển vọng của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | material | Vật liệu, chất liệu; vải |
| Adjective | material | Thuộc về vật chất; quan trọng |
| Verb | materialize | Hiện thực hóa, cụ thể hóa; xuất hiện |
| Noun | materialism | Chủ nghĩa vật chất |
| Noun | materialist | Người theo chủ nghĩa vật chất |
| Adjective | immaterial | Phi vật chất; không quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Materially" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh tế và kế toán để chỉ một yếu tố hoặc thông tin đủ quan trọng để ảnh hưởng đến quyết định của ai đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng thực tế của một điều gì đó, chứ không chỉ là sự tồn tại trên lý thuyết. So sánh với các từ như 'significantly' hoặc 'substantially', 'materially' mang tính chất chuyên môn hơn và thường gắn liền với nghĩa vụ công bố thông tin.
Prepositions
- *materially from*: khác biệt đáng kể so với cái gì đó.
- *materially in*: đóng góp một cách đáng kể vào việc gì đó (ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
affect materially affect (ảnh hưởng đáng kể/lớn)
-
change materially change (thay đổi đáng kể)
-
improve materially improve (cải thiện đáng kể)
-
contribute materially contribute (đóng góp đáng kể)
-
benefit materially benefit (hưởng lợi đáng kể về vật chất)
-
different materially different (khác biệt đáng kể)
-
poorer materially poorer (nghèo hơn về mặt vật chất)
-
richer materially richer (giàu có hơn về mặt vật chất)
Idioms
-
materially speaking
nói về mặt vật chất, xét về của cải
"Materially speaking, he has everything he could ever want."
(Nói về mặt vật chất, anh ấy có mọi thứ mình mong muốn.)
-
not materially different
không khác biệt đáng kể/lớn
"The new version is not materially different from the old one."
(Phiên bản mới không khác biệt đáng kể so với phiên bản cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
materially
Trạng từMột cách đáng kể; ở một mức độ quan trọng, có ảnh hưởng lớn.
"The company's financial statements were materially misstated."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence materially affected the outcome of the trial. |
Bằng chứng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả phiên tòa. |
| Phủ định | The delay did not materially impact the project's timeline. |
Sự chậm trễ không ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ dự án. |
| Nghi vấn | How did the new regulations materially change the company's operations? |
Các quy định mới đã thay đổi đáng kể hoạt động của công ty như thế nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materially".
