(Top Banner Ad)
immaterially
C1
Adverb C1 Kinh doanh, Luật, Tài chính

immaterially

UK: /ˌɪməˈtɪəriəli/ • US: /ˌɪməˈtɪriəli/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng kể một cách không quan trọng một cách không liên quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not important or relevant; insignificantly.

Vietnamese Meaning

Một cách không quan trọng hoặc không liên quan; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The difference in price was immaterially small, so we chose the product with the better warranty."

    "Sự khác biệt về giá là không đáng kể, vì vậy chúng tôi đã chọn sản phẩm có bảo hành tốt hơn."

  • "The discrepancy was immaterially different from the original estimate."

    "Sự khác biệt không đáng kể so với ước tính ban đầu."

  • "The error in the report was immaterially small and did not affect the overall conclusion."

    "Lỗi trong báo cáo là rất nhỏ và không ảnh hưởng đến kết luận chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immaterial phi vật chất; không quan trọng, không đáng kể
Noun immateriality tính phi vật chất; sự không quan trọng
Adverb materially một cách vật chất; một cách đáng kể, quan trọng
Noun material vật chất; nguyên liệu; tài liệu
Adjective material vật chất; quan trọng, đáng kể
Verb materialize hiện thực hóa; trở thành hiện thực, thành hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Late Latin
materialis
English
material
English
immaterial
English
immaterially

Nguồn gốc của 'Immaterially'

Từ 'immaterially' được hình thành từ tiền tố phủ định 'im-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'material' (có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'quan trọng, đáng kể'). Khi kết hợp, 'immaterial' có nghĩa là 'phi vật chất' hoặc 'không quan trọng'. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'immaterially', mang ý nghĩa 'một cách phi vật chất' hoặc 'một cách không đáng kể/không quan trọng'. Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng vật chất hoặc tầm quan trọng.

Usage Note

Từ 'immaterially' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, luật pháp và tài chính để chỉ ra rằng một sai sót, sự khác biệt hoặc một yếu tố không đủ lớn để ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng hoặc quyết định quan trọng. Nó nhấn mạnh mức độ không đáng kể của điều gì đó, đến mức nó có thể bị bỏ qua mà không gây ra hậu quả nghiêm trọng. So sánh với 'negligibly' (không đáng kể), 'trivially' (tầm thường), 'insignificantly' (không quan trọng). 'Immaterially' thường mang ý nghĩa liên quan đến các tiêu chuẩn hoặc ngưỡng cụ thể, ví dụ như trong kế toán hoặc kiểm toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + immaterially
  • exist exist immaterially
    (tồn tại một cách phi vật chất (không có hình thể vật lý))
  • affect affect someone/something immaterially
    (ảnh hưởng một cách không đáng kể hoặc không liên quan đến vật chất)
  • perceive perceive something immaterially
    (cảm nhận cái gì đó một cách phi vật chất (như ý tưởng, khái niệm))

Idioms

  • immaterially present

    Hiện diện một cách phi vật chất (chẳng hạn như ý niệm, tinh thần, không gian vật lý)

    "The spirit of the law is immaterially present in every legal decision."

    (Tinh thần của luật pháp hiện diện một cách phi vật chất trong mọi quyết định pháp lý.)

  • affect something immaterially

    Ảnh hưởng một cách không đáng kể hoặc không về mặt vật chất

    "The minor changes will affect the overall project immaterially."

    (Những thay đổi nhỏ sẽ ảnh hưởng đến dự án tổng thể một cách không đáng kể.)

  • regard something immaterially

    Coi cái gì đó là không quan trọng hoặc không thuộc về vật chất

    "Philosophers often regard abstract concepts immaterially, focusing on their essence."

    (Các nhà triết học thường coi những khái niệm trừu tượng một cách phi vật chất, tập trung vào bản chất của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immaterially

Adverb
Lật mặt

Một cách không quan trọng hoặc không liên quan; không đáng kể.

"The difference in price was immaterially small, so we chose the product with the better warranty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He changed the contract immaterially.
Anh ấy đã thay đổi hợp đồng một cách không đáng kể.
Phủ định
The company did not change the regulations immaterially.
Công ty đã không thay đổi các quy định một cách không đáng kể.
Nghi vấn
Did she affect the outcome immaterially?
Cô ấy có ảnh hưởng đến kết quả một cách không đáng kể không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The changes affected the outcome immaterially.
Những thay đổi ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả.
Phủ định
Did the budget cuts affect the project immaterially?
Việc cắt giảm ngân sách có ảnh hưởng không đáng kể đến dự án không?
Nghi vấn
The error in the calculation does not change the final result immaterially.
Lỗi trong phép tính không thay đổi kết quả cuối cùng một cách không đáng kể.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immaterially".

Khái niệm về phi vật chất trong Triết học và Tôn giáo

Nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên khắp thế giới đã và đang khám phá những khía cạnh của sự tồn tại không mang hình thái vật chất. Các khái niệm như linh hồn, ý thức, tinh thần, hay những ý tưởng trừu tượng như công lý, chân lý, và đạo đức thường được hiểu là tồn tại 'immaterially' – nghĩa là không có hình thể vật chất cụ thể hay không thể cảm nhận bằng giác quan thông thường. Việc hiểu từ 'immaterially' giúp chúng ta nắm bắt những khía cạnh sâu sắc này trong tư tưởng nhân loại, nơi mà giá trị và ý nghĩa có thể vượt ra ngoài phạm vi của thế giới vật lý.