immaterially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not important or relevant; insignificantly.
Vietnamese Meaning
Một cách không quan trọng hoặc không liên quan; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The difference in price was immaterially small, so we chose the product with the better warranty."
"Sự khác biệt về giá là không đáng kể, vì vậy chúng tôi đã chọn sản phẩm có bảo hành tốt hơn."
-
"The discrepancy was immaterially different from the original estimate."
"Sự khác biệt không đáng kể so với ước tính ban đầu."
-
"The error in the report was immaterially small and did not affect the overall conclusion."
"Lỗi trong báo cáo là rất nhỏ và không ảnh hưởng đến kết luận chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immaterial | phi vật chất; không quan trọng, không đáng kể |
| Noun | immateriality | tính phi vật chất; sự không quan trọng |
| Adverb | materially | một cách vật chất; một cách đáng kể, quan trọng |
| Noun | material | vật chất; nguyên liệu; tài liệu |
| Adjective | material | vật chất; quan trọng, đáng kể |
| Verb | materialize | hiện thực hóa; trở thành hiện thực, thành hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'immaterially' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, luật pháp và tài chính để chỉ ra rằng một sai sót, sự khác biệt hoặc một yếu tố không đủ lớn để ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng hoặc quyết định quan trọng. Nó nhấn mạnh mức độ không đáng kể của điều gì đó, đến mức nó có thể bị bỏ qua mà không gây ra hậu quả nghiêm trọng. So sánh với 'negligibly' (không đáng kể), 'trivially' (tầm thường), 'insignificantly' (không quan trọng). 'Immaterially' thường mang ý nghĩa liên quan đến các tiêu chuẩn hoặc ngưỡng cụ thể, ví dụ như trong kế toán hoặc kiểm toán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exist exist immaterially (tồn tại một cách phi vật chất (không có hình thể vật lý))
-
affect affect someone/something immaterially (ảnh hưởng một cách không đáng kể hoặc không liên quan đến vật chất)
-
perceive perceive something immaterially (cảm nhận cái gì đó một cách phi vật chất (như ý tưởng, khái niệm))
Idioms
-
immaterially present
Hiện diện một cách phi vật chất (chẳng hạn như ý niệm, tinh thần, không gian vật lý)
"The spirit of the law is immaterially present in every legal decision."
(Tinh thần của luật pháp hiện diện một cách phi vật chất trong mọi quyết định pháp lý.)
-
affect something immaterially
Ảnh hưởng một cách không đáng kể hoặc không về mặt vật chất
"The minor changes will affect the overall project immaterially."
(Những thay đổi nhỏ sẽ ảnh hưởng đến dự án tổng thể một cách không đáng kể.)
-
regard something immaterially
Coi cái gì đó là không quan trọng hoặc không thuộc về vật chất
"Philosophers often regard abstract concepts immaterially, focusing on their essence."
(Các nhà triết học thường coi những khái niệm trừu tượng một cách phi vật chất, tập trung vào bản chất của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immaterially
AdverbMột cách không quan trọng hoặc không liên quan; không đáng kể.
"The difference in price was immaterially small, so we chose the product with the better warranty."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He changed the contract immaterially. |
Anh ấy đã thay đổi hợp đồng một cách không đáng kể. |
| Phủ định | The company did not change the regulations immaterially. |
Công ty đã không thay đổi các quy định một cách không đáng kể. |
| Nghi vấn | Did she affect the outcome immaterially? |
Cô ấy có ảnh hưởng đến kết quả một cách không đáng kể không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The changes affected the outcome immaterially. |
Những thay đổi ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả. |
| Phủ định | Did the budget cuts affect the project immaterially? |
Việc cắt giảm ngân sách có ảnh hưởng không đáng kể đến dự án không? |
| Nghi vấn | The error in the calculation does not change the final result immaterially. |
Lỗi trong phép tính không thay đổi kết quả cuối cùng một cách không đáng kể. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immaterially".
