maternity leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of absence from work granted to a mother before and after childbirth.
Vietnamese Meaning
Thời gian nghỉ phép dành cho người mẹ trước và sau khi sinh con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is currently on maternity leave, expecting her first child."
"Cô ấy hiện đang nghỉ thai sản, mong chờ đứa con đầu lòng."
-
"The company offers generous maternity leave benefits."
"Công ty cung cấp các quyền lợi nghỉ thai sản hào phóng."
-
"She plans to take 12 months of maternity leave."
"Cô ấy dự định nghỉ thai sản 12 tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động. Nó bao gồm cả thời gian nghỉ trước sinh (prenatal leave) và sau sinh (postnatal leave). Thời gian nghỉ này thường được pháp luật quy định và người lao động có thể được hưởng một phần hoặc toàn bộ lương trong thời gian này.
Prepositions
on maternity leave (trong thời gian nghỉ thai sản), during maternity leave (trong suốt thời gian nghỉ thai sản), after maternity leave (sau thời gian nghỉ thai sản). Ví dụ: She is currently on maternity leave. The company provides support during maternity leave. Many women feel anxious about returning to work after maternity leave.
Collocations (Từ đi kèm)
-
paid paid maternity leave (nghỉ thai sản có lương)
-
unpaid unpaid maternity leave (nghỉ thai sản không lương)
-
extended extended maternity leave (kỳ nghỉ thai sản kéo dài)
-
statutory statutory maternity leave (nghỉ thai sản theo luật định)
-
take take maternity leave (nghỉ thai sản)
-
be on be on maternity leave (đang trong thời gian nghỉ thai sản)
-
go on go on maternity leave (bắt đầu nghỉ thai sản)
-
return from return from maternity leave (trở lại làm việc sau kỳ nghỉ thai sản)
-
maternity leave maternity leave policy (chính sách nghỉ thai sản)
-
maternity leave maternity leave benefits (quyền lợi nghỉ thai sản)
-
maternity leave maternity leave entitlement (quyền được nghỉ thai sản)
Idioms
-
to be on maternity leave
đang trong thời gian nghỉ thai sản (tình trạng)
"She is currently on maternity leave and will return to work next month."
(Cô ấy hiện đang nghỉ thai sản và sẽ trở lại làm việc vào tháng tới.)
-
to take maternity leave
nghỉ thai sản (hành động bắt đầu kỳ nghỉ)
"Many women choose to take maternity leave a few weeks before their due date."
(Nhiều phụ nữ chọn nghỉ thai sản vài tuần trước ngày dự sinh.)
-
to return from maternity leave
trở lại làm việc sau khi nghỉ thai sản
"The company welcomed her back as she returned from maternity leave."
(Công ty chào đón cô ấy trở lại khi cô ấy trở về sau kỳ nghỉ thai sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maternity leave
nounThời gian nghỉ phép dành cho người mẹ trước và sau khi sinh con.
"She is currently on maternity leave, expecting her first child."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been on maternity leave the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghỉ thai sản vào năm trước. |
| Phủ định | He told me that he had not taken maternity leave when his child was born. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nghỉ thai sản khi con anh ấy chào đời. |
| Nghi vấn | She asked if I knew whether Sarah was going to take maternity leave. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết Sarah có định nghỉ thai sản hay không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will take maternity leave next month. |
Cô ấy sẽ nghỉ thai sản vào tháng tới. |
| Phủ định | I am not going to take maternity leave; I'll work until the very end. |
Tôi sẽ không nghỉ thai sản; tôi sẽ làm việc cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will you be taking maternity leave when the baby is born? |
Bạn sẽ nghỉ thai sản khi em bé chào đời chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maternity leave".
