(Top Banner Ad)
maternity leave
B2
noun B2 Nhân sự, Luật lao động, Gia đình

maternity leave

UK: /məˈtɜːnəti liːv/ • US: /məˈtɜːrnəti liːv/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ thai sản chế độ thai sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of absence from work granted to a mother before and after childbirth.

Vietnamese Meaning

Thời gian nghỉ phép dành cho người mẹ trước và sau khi sinh con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently on maternity leave, expecting her first child."

    "Cô ấy hiện đang nghỉ thai sản, mong chờ đứa con đầu lòng."

  • "The company offers generous maternity leave benefits."

    "Công ty cung cấp các quyền lợi nghỉ thai sản hào phóng."

  • "She plans to take 12 months of maternity leave."

    "Cô ấy dự định nghỉ thai sản 12 tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj maternal thuộc về mẹ, có tính chất của mẹ
N mother mẹ
N motherhood thiên chức làm mẹ, tình mẫu tử
Adj paternal thuộc về cha, có tính chất của cha (tương phản)
N paternity quyền làm cha, thiên chức làm cha (tương phản)
V leave rời đi, cho phép (nghỉ việc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Luật lao động, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maternus
Old French
maternité
English
maternity
Old English
lēaf
Middle English
leve
English
leave
English
maternity leave

Nguồn gốc của 'Maternity Leave'

Cụm từ 'maternity leave' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Maternity' (thiên chức làm mẹ, sự làm mẹ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'maternus' (thuộc về mẹ). 'Leave' (sự cho phép vắng mặt, kỳ nghỉ) có gốc từ tiếng Anh cổ 'lēaf' (sự cho phép). Khi ghép lại, 'maternity leave' ra đời vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một kỳ nghỉ đặc biệt dành cho phụ nữ sau khi sinh con, thể hiện sự phát triển của quyền lợi lao động và sự công nhận vai trò của người mẹ trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động. Nó bao gồm cả thời gian nghỉ trước sinh (prenatal leave) và sau sinh (postnatal leave). Thời gian nghỉ này thường được pháp luật quy định và người lao động có thể được hưởng một phần hoặc toàn bộ lương trong thời gian này.

Prepositions

on during after

on maternity leave (trong thời gian nghỉ thai sản), during maternity leave (trong suốt thời gian nghỉ thai sản), after maternity leave (sau thời gian nghỉ thai sản). Ví dụ: She is currently on maternity leave. The company provides support during maternity leave. Many women feel anxious about returning to work after maternity leave.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maternity leave
  • paid paid maternity leave
    (nghỉ thai sản có lương)
  • unpaid unpaid maternity leave
    (nghỉ thai sản không lương)
  • extended extended maternity leave
    (kỳ nghỉ thai sản kéo dài)
  • statutory statutory maternity leave
    (nghỉ thai sản theo luật định)
Verb + maternity leave
  • take take maternity leave
    (nghỉ thai sản)
  • be on be on maternity leave
    (đang trong thời gian nghỉ thai sản)
  • go on go on maternity leave
    (bắt đầu nghỉ thai sản)
  • return from return from maternity leave
    (trở lại làm việc sau kỳ nghỉ thai sản)
Noun + maternity leave
  • maternity leave maternity leave policy
    (chính sách nghỉ thai sản)
  • maternity leave maternity leave benefits
    (quyền lợi nghỉ thai sản)
  • maternity leave maternity leave entitlement
    (quyền được nghỉ thai sản)

Idioms

  • to be on maternity leave

    đang trong thời gian nghỉ thai sản (tình trạng)

    "She is currently on maternity leave and will return to work next month."

    (Cô ấy hiện đang nghỉ thai sản và sẽ trở lại làm việc vào tháng tới.)

  • to take maternity leave

    nghỉ thai sản (hành động bắt đầu kỳ nghỉ)

    "Many women choose to take maternity leave a few weeks before their due date."

    (Nhiều phụ nữ chọn nghỉ thai sản vài tuần trước ngày dự sinh.)

  • to return from maternity leave

    trở lại làm việc sau khi nghỉ thai sản

    "The company welcomed her back as she returned from maternity leave."

    (Công ty chào đón cô ấy trở lại khi cô ấy trở về sau kỳ nghỉ thai sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maternity leave

noun
Lật mặt

Thời gian nghỉ phép dành cho người mẹ trước và sau khi sinh con.

"She is currently on maternity leave, expecting her first child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been on maternity leave the previous year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghỉ thai sản vào năm trước.
Phủ định
He told me that he had not taken maternity leave when his child was born.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nghỉ thai sản khi con anh ấy chào đời.
Nghi vấn
She asked if I knew whether Sarah was going to take maternity leave.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết Sarah có định nghỉ thai sản hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will take maternity leave next month.
Cô ấy sẽ nghỉ thai sản vào tháng tới.
Phủ định
I am not going to take maternity leave; I'll work until the very end.
Tôi sẽ không nghỉ thai sản; tôi sẽ làm việc cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Will you be taking maternity leave when the baby is born?
Bạn sẽ nghỉ thai sản khi em bé chào đời chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maternity leave".

Quyền lợi và sự phát triển của nghỉ thai sản

Kỳ nghỉ thai sản có lương là một quyền lợi tương đối hiện đại đối với phụ nữ. Trong quá khứ, phụ nữ thường phải nghỉ việc hoặc không được hỗ trợ khi mang thai. Ngày nay, ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp đã quy định rõ ràng về quyền được nghỉ thai sản, đảm bảo việc làm và thu nhập cho người mẹ, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm xã hội về vai trò của phụ nữ trong công việc và gia đình.

Sự khác biệt toàn cầu và nghỉ phép của người cha

Thời gian và chế độ phúc lợi của kỳ nghỉ thai sản rất khác nhau giữa các quốc gia. Ví dụ, một số nước châu Âu có chính sách rất hào phóng, trong khi Hoa Kỳ có luật liên bang quy định ít ngày nghỉ có lương hơn. Bên cạnh đó, 'paternity leave' (nghỉ phép dành cho người cha) cũng đang ngày càng trở nên phổ biến, thể hiện sự chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái và thúc đẩy bình đẳng giới trong gia đình.