(Top Banner Ad)
granted
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung

granted

UK: /ˈɡrɑːntɪd/ • US: /ˈɡræntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cho là giả sử là thừa nhận là được cấp được cho phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acknowledged as a certain thing; conceded.

Vietnamese Meaning

Được thừa nhận là một điều chắc chắn; được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a small amount of money, granted, but it's a start."

    "Đúng là một số tiền nhỏ, nhưng đó là một khởi đầu."

  • "Granted, the house needs some repairs, but it has a lovely garden."

    "Đúng là căn nhà cần sửa chữa, nhưng nó có một khu vườn xinh xắn."

  • "His request was granted immediately."

    "Yêu cầu của anh ấy đã được chấp thuận ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grant ban cho, cấp, cho phép; thừa nhận
Noun grant khoản trợ cấp, tài trợ; sự ban cho, sự chấp thuận
Noun grantee người được cấp (tài sản, quyền lợi); người nhận trợ cấp
Noun grantor người cấp (tài sản, quyền lợi); người ban trợ cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kred-dhe-
Latin
credere
Old French
granter
Middle English
graunten
Modern English
grant / granted

Hành trình của 'granted'

Từ 'granted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'credere' (nghĩa là 'tin tưởng, ủy thác'), sau đó chuyển thành 'granter' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'đồng ý, ban cho'). Đến thời Trung cổ ở Anh, nó phát triển thành 'graunten' và cuối cùng là 'grant' trong tiếng Anh hiện đại. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'granted' liên quan đến việc chấp nhận, trao cho hoặc thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc đã được cấp.

Usage Note

Ở dạng tính từ, 'granted' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó được coi là hiển nhiên, không cần phải tranh cãi hay chứng minh. Nó có thể mang sắc thái nhượng bộ, thừa nhận một điều gì đó trước khi đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc bổ sung. Khác với 'accepted' (được chấp nhận) chỉ đơn thuần là được đồng ý, 'granted' mang hàm ý sự thừa nhận tính đúng đắn hoặc hợp lý của một điều gì đó.

Prepositions

that

'Granted that' được dùng để giới thiệu một mệnh đề nhượng bộ. Nó tương tự như 'admitting that' hoặc 'assuming that'. Ví dụ: Granted that the weather is bad, we should still go for a walk.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + granted
  • take for take [something/someone] for granted
    (coi nhẹ, coi thường, coi là điều hiển nhiên)
  • consider consider [something] granted
    (xem xét điều gì đó là đã được cấp/chấp thuận)
  • deem deem [something] granted
    (cho rằng điều gì đó đã được cấp/chấp thuận)
Adverbial Phrase
  • Granted, Granted, ...
    (Thừa nhận rằng, ... (dùng để nhượng bộ một điểm))
  • granted that granted that ...
    (cho rằng, giả sử rằng (để nêu một điều kiện))
Adjective + Noun (granted as adjective)
  • access granted access
    (quyền truy cập đã được cấp)
  • permission granted permission
    (sự cho phép đã được cấp)

Idioms

  • take (something/someone) for granted

    coi nhẹ, coi thường, không trân trọng điều gì/ai đó mà mình có; coi điều gì đó là hiển nhiên

    "Don't take your health for granted; it's a precious gift."

    (Đừng coi thường sức khỏe của bạn; đó là một món quà quý giá.)

  • granted that...

    thừa nhận rằng, giả sử rằng (dùng để nhượng bộ một điểm, hoặc nêu một điều kiện)

    "Granted that it's a challenging task, we still need to give our best."

    (Thừa nhận rằng đây là một nhiệm vụ đầy thử thách, chúng ta vẫn cần phải cố gắng hết sức mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granted

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được thừa nhận là một điều chắc chắn; được chấp nhận.

"It's a small amount of money, granted, but it's a start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granted".

Giá trị của sự trân trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'take for granted' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng biết ơn và sự trân trọng. Nó cảnh báo về việc không nên coi những điều tốt đẹp trong cuộc sống (gia đình, bạn bè, sức khỏe, cơ hội) là hiển nhiên, mà phải luôn nhận thức được giá trị của chúng và thể hiện sự biết ơn.

Quyền và đặc quyền được cấp

Trong các xã hội dân chủ, 'granted' thường liên quan đến các quyền (rights) và đặc quyền (privileges) được nhà nước hoặc tổ chức cấp cho công dân. Tuy nhiên, cũng có một mối lo ngại về việc người dân có thể 'coi những quyền này là hiển nhiên' và không còn đấu tranh hoặc bảo vệ chúng, dẫn đến nguy cơ mất đi những giá trị tự do đã được xây dựng.