granted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acknowledged as a certain thing; conceded.
Vietnamese Meaning
Được thừa nhận là một điều chắc chắn; được chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a small amount of money, granted, but it's a start."
"Đúng là một số tiền nhỏ, nhưng đó là một khởi đầu."
-
"Granted, the house needs some repairs, but it has a lovely garden."
"Đúng là căn nhà cần sửa chữa, nhưng nó có một khu vườn xinh xắn."
-
"His request was granted immediately."
"Yêu cầu của anh ấy đã được chấp thuận ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng tính từ, 'granted' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó được coi là hiển nhiên, không cần phải tranh cãi hay chứng minh. Nó có thể mang sắc thái nhượng bộ, thừa nhận một điều gì đó trước khi đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc bổ sung. Khác với 'accepted' (được chấp nhận) chỉ đơn thuần là được đồng ý, 'granted' mang hàm ý sự thừa nhận tính đúng đắn hoặc hợp lý của một điều gì đó.
Prepositions
'Granted that' được dùng để giới thiệu một mệnh đề nhượng bộ. Nó tương tự như 'admitting that' hoặc 'assuming that'. Ví dụ: Granted that the weather is bad, we should still go for a walk.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take for take [something/someone] for granted (coi nhẹ, coi thường, coi là điều hiển nhiên)
-
consider consider [something] granted (xem xét điều gì đó là đã được cấp/chấp thuận)
-
deem deem [something] granted (cho rằng điều gì đó đã được cấp/chấp thuận)
-
Granted, Granted, ... (Thừa nhận rằng, ... (dùng để nhượng bộ một điểm))
-
granted that granted that ... (cho rằng, giả sử rằng (để nêu một điều kiện))
-
access granted access (quyền truy cập đã được cấp)
-
permission granted permission (sự cho phép đã được cấp)
Idioms
-
take (something/someone) for granted
coi nhẹ, coi thường, không trân trọng điều gì/ai đó mà mình có; coi điều gì đó là hiển nhiên
"Don't take your health for granted; it's a precious gift."
(Đừng coi thường sức khỏe của bạn; đó là một món quà quý giá.)
-
granted that...
thừa nhận rằng, giả sử rằng (dùng để nhượng bộ một điểm, hoặc nêu một điều kiện)
"Granted that it's a challenging task, we still need to give our best."
(Thừa nhận rằng đây là một nhiệm vụ đầy thử thách, chúng ta vẫn cần phải cố gắng hết sức mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
granted
Tính từ (Adjective)Được thừa nhận là một điều chắc chắn; được chấp nhận.
"It's a small amount of money, granted, but it's a start."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granted".
