(Top Banner Ad)
mathematical analysis
C1
danh từ C1 Toán học

mathematical analysis

UK: /ˌmæθɪˈmætɪkəl əˈnæləsɪs/ • US: /ˌmæθəˈmætɪkəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giải tích toán học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of mathematics that deals with continuous change and includes the theories of differentiation, integration, measure, limits, infinite series, and analytic functions.

Vietnamese Meaning

Một ngành toán học nghiên cứu về sự thay đổi liên tục và bao gồm các lý thuyết về phép vi phân, phép tích phân, phép đo, giới hạn, chuỗi vô hạn và các hàm giải tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He specialized in real analysis, a subfield of mathematical analysis."

    "Anh ấy chuyên về giải tích thực, một phân ngành của giải tích toán học."

  • "Mathematical analysis is essential for solving many problems in physics and engineering."

    "Giải tích toán học là điều cần thiết để giải quyết nhiều vấn đề trong vật lý và kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics môn toán học
Noun mathematician nhà toán học
Adjective mathematical thuộc về toán học
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytic có tính phân tích
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

Related Words

real analysis (giải tích thực)complex analysis (giải tích phức)functional analysis (giải tích hàm)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μαθηματικός (mathematikós)
Ancient Greek
ἀνάλυσις (análusis)
Latin
mathematicus
Latin
analysis
English
mathematical (c. 1500s)
English
analysis (c. 1600s)
English
mathematical analysis (18th-19th century as a field)

Nguồn gốc của 'Mathematical'

Từ 'mathematical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mathematikós', có nghĩa là 'liên quan đến học tập' hoặc 'thuộc về kiến thức'. Điều này phản ánh bản chất của toán học là một lĩnh vực của tri thức và sự học hỏi.

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' (phân tích) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'análusis', có nghĩa là 'sự phá vỡ', 'sự tháo rời' hoặc 'sự phân chia'. Nó mô tả quá trình chia nhỏ một thứ phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn.

Sự kết hợp thành 'Giải tích Toán học'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'mathematical analysis' (giải tích toán học), chúng tạo nên một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu sử dụng các công cụ toán học để 'phân tích' hoặc 'mổ xẻ' các khái niệm, hàm số và cấu trúc một cách chặt chẽ. Lĩnh vực này phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 18-19, với trọng tâm là sự chặt chẽ và logic.

Usage Note

Mathematical analysis is a broad field that encompasses many subfields. It focuses on rigor and proofs.

Prepositions

in of

in mathematical analysis: được sử dụng khi nói về một vấn đề cụ thể hoặc một lĩnh vực cụ thể bên trong giải tích toán học. of mathematical analysis: được sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của giải tích toán học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mathematical analysis
  • rigorous rigorous mathematical analysis
    (giải tích toán học chặt chẽ)
  • advanced advanced mathematical analysis
    (giải tích toán học nâng cao)
  • complex complex mathematical analysis
    (giải tích toán học phức tạp)
  • applied applied mathematical analysis
    (giải tích toán học ứng dụng)
Verb + mathematical analysis
  • conduct conduct mathematical analysis
    (thực hiện giải tích toán học)
  • perform perform mathematical analysis
    (tiến hành giải tích toán học)
  • apply apply mathematical analysis
    (áp dụng giải tích toán học)
Noun + mathematical analysis
  • field of the field of mathematical analysis
    (lĩnh vực giải tích toán học)
  • principles of the principles of mathematical analysis
    (các nguyên tắc của giải tích toán học)
  • methods of methods of mathematical analysis
    (các phương pháp của giải tích toán học)

Idioms

  • the foundations of mathematical analysis

    nền tảng của giải tích toán học

    "Understanding calculus is crucial for grasping the foundations of mathematical analysis."

    (Hiểu giải tích vi tích phân là rất quan trọng để nắm vững các nền tảng của giải tích toán học.)

  • a branch of mathematical analysis

    một nhánh của giải tích toán học

    "Functional analysis is a significant branch of mathematical analysis."

    (Giải tích hàm là một nhánh quan trọng của giải tích toán học.)

  • apply mathematical analysis to...

    áp dụng giải tích toán học vào...

    "Engineers often apply mathematical analysis to solve complex problems in their field."

    (Các kỹ sư thường áp dụng giải tích toán học để giải quyết các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mathematical analysis

danh từ
Lật mặt

Một ngành toán học nghiên cứu về sự thay đổi liên tục và bao gồm các lý thuyết về phép vi phân, phép tích phân, phép đo, giới hạn, chuỗi vô hạn và các hàm giải tích.

"He specialized in real analysis, a subfield of mathematical analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied mathematical analysis more diligently, I would be a better engineer now.
Nếu tôi đã học phân tích toán học chăm chỉ hơn, tôi sẽ là một kỹ sư giỏi hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ignored the fundamental principles of mathematical analysis, she might not struggle with advanced calculus now.
Nếu cô ấy không bỏ qua các nguyên tắc cơ bản của phân tích toán học, cô ấy có lẽ đã không gặp khó khăn với giải tích cao cấp bây giờ.
Nghi vấn
If they had applied mathematical analysis to the data set, would they understand the trends better now?
Nếu họ đã áp dụng phân tích toán học vào tập dữ liệu, liệu họ có hiểu rõ hơn về các xu hướng bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is skilled in mathematical analysis.
Giáo sư ấy có kỹ năng về giải tích toán học.
Phủ định
He is not interested in mathematical analysis.
Anh ấy không hứng thú với giải tích toán học.
Nghi vấn
Is mathematical analysis a required course?
Giải tích toán học có phải là một môn học bắt buộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematical analysis".

Nền tảng của Khoa học và Kỹ thuật hiện đại

Giải tích toán học không chỉ là một nhánh của toán học mà còn là ngôn ngữ và công cụ cơ bản cho hầu hết các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế và thậm chí cả khoa học xã hội. Nó cung cấp khung lý thuyết để mô hình hóa và phân tích các hiện tượng phức tạp trong thế giới thực, từ dự báo thời tiết đến thiết kế cầu.

Phát triển tư duy logic và trừu tượng

Việc học và thực hành giải tích toán học đòi hỏi và đồng thời rèn luyện khả năng tư duy logic, chặt chẽ và trừu tượng. Những kỹ năng này không chỉ quan trọng trong nghiên cứu hàn lâm mà còn rất hữu ích trong việc giải quyết vấn đề, phân tích dữ liệu và ra quyết định trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau, giúp phát triển tư duy phản biện và sáng tạo.