(Top Banner Ad)
mathematical model
C1
noun C1 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế

mathematical model

UK: /ˌmæθəˈmætɪkəl ˈmɒdl/ • US: /ˌmæθəˈmætɪkəl ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình toán học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abstract representation of a real-world system or problem using mathematical concepts and language.

Vietnamese Meaning

Một sự biểu diễn trừu tượng của một hệ thống hoặc vấn đề trong thế giới thực bằng cách sử dụng các khái niệm và ngôn ngữ toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists developed a mathematical model to predict the spread of the disease."

    "Các nhà khoa học đã phát triển một mô hình toán học để dự đoán sự lây lan của bệnh."

  • "Economists use mathematical models to forecast economic trends."

    "Các nhà kinh tế sử dụng các mô hình toán học để dự báo xu hướng kinh tế."

  • "The weather forecast is based on a complex mathematical model."

    "Dự báo thời tiết dựa trên một mô hình toán học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics Toán học
Adjective mathematical Thuộc về toán học
Verb model Mô hình hóa
Noun modeling Sự mô hình hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μάθημα (máthēma) - knowledge, study
Latin
mathematicus - relating to mathematics
English
mathematical
English
model
English
mathematical model

Nguồn gốc của 'Mathematical Model'

Cụm từ 'mathematical model' kết hợp giữa 'mathematical' bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, liên quan đến kiến thức và học tập, và 'model' (mô hình), một từ có gốc Latinh ám chỉ một bản sao thu nhỏ hoặc đại diện của một cái gì đó. Sự kết hợp này tạo ra một công cụ mạnh mẽ để hiểu và dự đoán thế giới xung quanh chúng ta thông qua toán học.

Usage Note

Mô hình toán học thường được sử dụng để phân tích, dự đoán và hiểu rõ hơn về các hệ thống phức tạp. Nó cho phép các nhà khoa học và kỹ sư mô phỏng các tình huống khác nhau và đưa ra các quyết định sáng suốt. Sự trừu tượng hóa là chìa khóa; mô hình cố gắng nắm bắt các tính năng *quan trọng* của hệ thống trong khi đơn giản hóa các chi tiết không cần thiết.

Prepositions

of for in

*of*: chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (a mathematical model *of* population growth). *for*: chỉ mục đích sử dụng (a mathematical model *for* predicting stock prices). *in*: chỉ bối cảnh hoặc phạm vi ứng dụng (using a mathematical model *in* climate research).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mathematical model
  • simple mathematical model
    (mô hình toán học đơn giản)
  • complex mathematical model
    (mô hình toán học phức tạp)
  • predictive mathematical model
    (mô hình toán học dự đoán)
Verb + mathematical model
  • develop a mathematical model
    (phát triển một mô hình toán học)
  • apply a mathematical model
    (áp dụng một mô hình toán học)
  • validate a mathematical model
    (xác nhận tính đúng đắn của một mô hình toán học)

Idioms

  • Within the bounds of a mathematical model

    Trong phạm vi giới hạn của một mô hình toán học

    "The results are accurate within the bounds of the mathematical model."

    (Kết quả chính xác trong phạm vi giới hạn của mô hình toán học.)

  • According to a mathematical model

    Theo một mô hình toán học

    "According to a mathematical model, the economy will grow by 3%."

    (Theo một mô hình toán học, nền kinh tế sẽ tăng trưởng 3%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mathematical model

noun
Lật mặt

Một sự biểu diễn trừu tượng của một hệ thống hoặc vấn đề trong thế giới thực bằng cách sử dụng các khái niệm và ngôn ngữ toán học.

"Scientists developed a mathematical model to predict the spread of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematical model".

Ứng dụng của mô hình toán học

Mô hình toán học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, khoa học máy tính, kỹ thuật, và thậm chí cả khoa học xã hội. Chúng giúp chúng ta dự đoán và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

Hạn chế của mô hình toán học

Quan trọng cần nhớ rằng mô hình toán học chỉ là sự đơn giản hóa của thực tế. Kết quả của chúng cần được diễn giải cẩn thận và không nên được coi là tuyệt đối chính xác.