maundy thursday
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Maundy thursday'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thứ Năm Tuần Thánh, ngày thứ Năm trước Lễ Phục Sinh, được cử hành để tưởng nhớ Bữa Tiệc Ly.
Definition (English Meaning)
The Thursday before Easter, observed in commemoration of the Last Supper.
Ví dụ Thực tế với 'Maundy thursday'
-
"Many churches hold special services on Maundy Thursday."
"Nhiều nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào Thứ Năm Tuần Thánh."
-
"Maundy Thursday is a time for reflection and service to others."
"Thứ Năm Tuần Thánh là thời gian để suy ngẫm và phục vụ người khác."
-
"The tradition of washing feet is often performed on Maundy Thursday."
"Truyền thống rửa chân thường được thực hiện vào Thứ Năm Tuần Thánh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Maundy thursday'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Maundy Thursday
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Maundy thursday'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Maundy Thursday là một ngày lễ quan trọng trong lịch Kitô giáo. Nó đánh dấu kỷ niệm Bữa Tiệc Ly của Chúa Giêsu với các môn đệ của Ngài trước khi Ngài bị đóng đinh. Từ 'Maundy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mandatum', có nghĩa là 'mệnh lệnh'. Nó liên quan đến mệnh lệnh của Chúa Giêsu tại Bữa Tiệc Ly: 'Hãy yêu thương nhau; như Ta đã yêu thương các con'. Các nghi lễ thường thấy bao gồm rửa chân, tượng trưng cho sự khiêm nhường và phục vụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On Maundy Thursday' dùng để chỉ ngày lễ cụ thể. 'Before Easter' dùng để xác định vị trí của ngày này trong lịch.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Maundy thursday'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.