easter sunday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Sunday on which Christians celebrate Jesus Christ's resurrection from the dead.
Vietnamese Meaning
Ngày Chủ nhật Phục Sinh, ngày mà các Kitô hữu kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitô từ cõi chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many families attend church on Easter Sunday."
"Nhiều gia đình đi lễ nhà thờ vào ngày Chủ nhật Phục Sinh."
-
"Easter Sunday is a time for family gatherings and celebrations."
"Chủ nhật Phục Sinh là thời gian cho những buổi họp mặt gia đình và ăn mừng."
-
"Many churches hold special services on Easter Sunday."
"Nhiều nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào ngày Chủ nhật Phục Sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Easter | Lễ Phục Sinh (toàn bộ kỳ lễ) |
| Noun | Easter egg | Trứng Phục Sinh (trứng trang trí hoặc sô cô la, thường dùng trong lễ Phục Sinh) |
| Noun | Easter bunny | Thỏ Phục Sinh (biểu tượng mang trứng và quà vào lễ Phục Sinh) |
| Noun | Good Friday | Thứ Sáu Tuần Thánh (ngày thứ Sáu trước Chủ Nhật Phục Sinh) |
| Noun | Palm Sunday | Chủ Nhật Lễ Lá (ngày Chủ Nhật trước Chủ Nhật Phục Sinh) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngày lễ quan trọng nhất trong Kitô giáo, thường diễn ra vào một ngày Chủ nhật trong khoảng thời gian từ 22 tháng 3 đến 25 tháng 4. Nó đánh dấu sự kết thúc của Mùa Chay (Lent), một khoảng thời gian 40 ngày ăn chay và sám hối.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ ngày cụ thể: 'on Easter Sunday'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Happy Happy Easter Sunday (Chúc mừng Chủ Nhật Phục Sinh)
-
Orthodox Orthodox Easter Sunday (Chủ Nhật Phục Sinh của Chính thống giáo)
-
early/late an early/late Easter Sunday (một Chủ Nhật Phục Sinh sớm/muộn (trong năm))
-
celebrate celebrate Easter Sunday (tổ chức/kỷ niệm Chủ Nhật Phục Sinh)
-
spend spend Easter Sunday (trải qua Chủ Nhật Phục Sinh)
-
fall on Easter Sunday falls on... (Chủ Nhật Phục Sinh rơi vào ngày...)
-
on on Easter Sunday (vào Chủ Nhật Phục Sinh)
-
before before Easter Sunday (trước Chủ Nhật Phục Sinh)
-
after after Easter Sunday (sau Chủ Nhật Phục Sinh)
Idioms
-
Happy Easter Sunday!
Chúc mừng Chủ Nhật Phục Sinh! (Lời chúc phổ biến vào ngày lễ này)
"Happy Easter Sunday to you and your family! May you have a blessed day."
(Chúc mừng Chủ Nhật Phục Sinh tới bạn và gia đình! Chúc bạn có một ngày tràn đầy phúc lành.)
-
Easter Sunday marks the resurrection of Jesus Christ.
Chủ Nhật Phục Sinh đánh dấu sự phục sinh của Chúa Giê-su Ki-tô. (Một câu mô tả ý nghĩa chính của ngày lễ)
"For Christians worldwide, Easter Sunday marks the glorious resurrection of Jesus Christ."
(Đối với các tín đồ Cơ Đốc giáo trên toàn thế giới, Chủ Nhật Phục Sinh đánh dấu sự phục sinh vinh quang của Chúa Giê-su Ki-tô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easter sunday
Danh từNgày Chủ nhật Phục Sinh, ngày mà các Kitô hữu kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitô từ cõi chết.
"Many families attend church on Easter Sunday."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to celebrate Easter Sunday with a big family gathering. |
Chúng tôi sẽ kỷ niệm Lễ Phục Sinh bằng một buổi họp mặt gia đình lớn. |
| Phủ định | She isn't going to work on Easter Sunday; she's taking the day off. |
Cô ấy sẽ không làm việc vào Lễ Phục Sinh; cô ấy sẽ nghỉ làm ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | Are they going to have an Easter Sunday egg hunt in the park? |
Họ có định tổ chức cuộc săn trứng Phục Sinh tại công viên vào Lễ Phục Sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easter sunday".
