(Top Banner Ad)
easter sunday
A2
Danh từ A2 Tôn giáo, Văn hóa

easter sunday

UK: /ˈiːstə ˈsʌndeɪ/ • US: /ˈiːstər ˈsʌndeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày Chủ nhật Phục Sinh Lễ Phục Sinh (vào ngày Chủ nhật)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Sunday on which Christians celebrate Jesus Christ's resurrection from the dead.

Vietnamese Meaning

Ngày Chủ nhật Phục Sinh, ngày mà các Kitô hữu kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitô từ cõi chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families attend church on Easter Sunday."

    "Nhiều gia đình đi lễ nhà thờ vào ngày Chủ nhật Phục Sinh."

  • "Easter Sunday is a time for family gatherings and celebrations."

    "Chủ nhật Phục Sinh là thời gian cho những buổi họp mặt gia đình và ăn mừng."

  • "Many churches hold special services on Easter Sunday."

    "Nhiều nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào ngày Chủ nhật Phục Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Easter Lễ Phục Sinh (toàn bộ kỳ lễ)
Noun Easter egg Trứng Phục Sinh (trứng trang trí hoặc sô cô la, thường dùng trong lễ Phục Sinh)
Noun Easter bunny Thỏ Phục Sinh (biểu tượng mang trứng và quà vào lễ Phục Sinh)
Noun Good Friday Thứ Sáu Tuần Thánh (ngày thứ Sáu trước Chủ Nhật Phục Sinh)
Noun Palm Sunday Chủ Nhật Lễ Lá (ngày Chủ Nhật trước Chủ Nhật Phục Sinh)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ews- ('to shine, dawn')
Proto-Germanic
*austrōn- (goddess Eostre / 'east')
Old English
Ēastre (month name, later holiday)
Middle English
Ester
English
Easter
Proto-Germanic
*sunnōniz dagaz ('sun's day')
Old English
sunnandæg
Middle English
Sonday
English
Sunday

Nguồn gốc 'Easter'

Từ 'Easter' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'Ēastre' trong tiếng Anh cổ, tên một tháng trong lịch Anglo-Saxon (tương ứng với tháng Tư) và được cho là liên quan đến Eostre, một nữ thần mùa xuân và bình minh trong tín ngưỡng Germanic tiền Cơ Đốc giáo. Do đó, Lễ Phục Sinh, thường diễn ra vào mùa xuân, đã được đặt tên theo lễ hội này, gắn liền với sự tái sinh và khởi đầu mới.

Chủ Nhật Phục Sinh

'Sunday' có nghĩa là 'ngày của Mặt Trời'. 'Easter Sunday' là tên gọi cho ngày Chủ Nhật đặc biệt trong Lễ Phục Sinh của Cơ Đốc giáo, kỷ niệm sự kiện Chúa Giê-su phục sinh từ cõi chết. Ngày này không cố định mà thay đổi mỗi năm, luôn rơi vào Chủ Nhật đầu tiên sau kỳ trăng tròn sau ngày xuân phân (20 hoặc 21 tháng 3).

Usage Note

Ngày lễ quan trọng nhất trong Kitô giáo, thường diễn ra vào một ngày Chủ nhật trong khoảng thời gian từ 22 tháng 3 đến 25 tháng 4. Nó đánh dấu sự kết thúc của Mùa Chay (Lent), một khoảng thời gian 40 ngày ăn chay và sám hối.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ ngày cụ thể: 'on Easter Sunday'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easter sunday
  • Happy Happy Easter Sunday
    (Chúc mừng Chủ Nhật Phục Sinh)
  • Orthodox Orthodox Easter Sunday
    (Chủ Nhật Phục Sinh của Chính thống giáo)
  • early/late an early/late Easter Sunday
    (một Chủ Nhật Phục Sinh sớm/muộn (trong năm))
Verb + easter sunday
  • celebrate celebrate Easter Sunday
    (tổ chức/kỷ niệm Chủ Nhật Phục Sinh)
  • spend spend Easter Sunday
    (trải qua Chủ Nhật Phục Sinh)
  • fall on Easter Sunday falls on...
    (Chủ Nhật Phục Sinh rơi vào ngày...)
Preposition + easter sunday
  • on on Easter Sunday
    (vào Chủ Nhật Phục Sinh)
  • before before Easter Sunday
    (trước Chủ Nhật Phục Sinh)
  • after after Easter Sunday
    (sau Chủ Nhật Phục Sinh)

Idioms

  • Happy Easter Sunday!

    Chúc mừng Chủ Nhật Phục Sinh! (Lời chúc phổ biến vào ngày lễ này)

    "Happy Easter Sunday to you and your family! May you have a blessed day."

    (Chúc mừng Chủ Nhật Phục Sinh tới bạn và gia đình! Chúc bạn có một ngày tràn đầy phúc lành.)

  • Easter Sunday marks the resurrection of Jesus Christ.

    Chủ Nhật Phục Sinh đánh dấu sự phục sinh của Chúa Giê-su Ki-tô. (Một câu mô tả ý nghĩa chính của ngày lễ)

    "For Christians worldwide, Easter Sunday marks the glorious resurrection of Jesus Christ."

    (Đối với các tín đồ Cơ Đốc giáo trên toàn thế giới, Chủ Nhật Phục Sinh đánh dấu sự phục sinh vinh quang của Chúa Giê-su Ki-tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easter sunday

Danh từ
Lật mặt

Ngày Chủ nhật Phục Sinh, ngày mà các Kitô hữu kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitô từ cõi chết.

"Many families attend church on Easter Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to celebrate Easter Sunday with a big family gathering.
Chúng tôi sẽ kỷ niệm Lễ Phục Sinh bằng một buổi họp mặt gia đình lớn.
Phủ định
She isn't going to work on Easter Sunday; she's taking the day off.
Cô ấy sẽ không làm việc vào Lễ Phục Sinh; cô ấy sẽ nghỉ làm ngày hôm đó.
Nghi vấn
Are they going to have an Easter Sunday egg hunt in the park?
Họ có định tổ chức cuộc săn trứng Phục Sinh tại công viên vào Lễ Phục Sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easter sunday".

Trứng Phục Sinh và Thỏ Phục Sinh

Một trong những truyền thống phổ biến nhất vào Chủ Nhật Phục Sinh ở các nước phương Tây là trang trí và săn trứng Phục Sinh (Easter eggs). Trứng là biểu tượng của sự sống mới và sự tái sinh. Thỏ Phục Sinh (Easter bunny) cũng là một biểu tượng được yêu thích, đặc biệt với trẻ em, được cho là mang những quả trứng màu sắc và quà tặng đến cho chúng vào đêm trước Chủ Nhật Phục Sinh.

Ý nghĩa tôn giáo

Đối với người theo đạo Cơ Đốc, Chủ Nhật Phục Sinh là ngày lễ quan trọng nhất trong năm, kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su Ki-tô từ cõi chết, ba ngày sau khi Ngài bị đóng đinh trên thập tự giá. Sự kiện này là trung tâm của đức tin Cơ Đốc giáo, biểu tượng cho hy vọng, sự tái sinh, sự chuộc tội và chiến thắng của sự sống trước cái chết.