(Top Banner Ad)
good friday
B1
Danh từ B1 Tôn giáo

good friday

Nghĩa tiếng Việt

Thứ Sáu Tuần Thánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Friday before Easter, on which the crucifixion of Jesus Christ is commemorated in the Christian Church.

Vietnamese Meaning

Thứ Sáu Tuần Thánh, ngày thứ sáu trước lễ Phục Sinh, ngày mà Giáo hội Cơ đốc kỷ niệm sự đóng đinh của Chúa Giêsu Kitô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Christians attend church services on Good Friday."

    "Nhiều tín đồ Cơ đốc tham dự các buổi lễ nhà thờ vào Thứ Sáu Tuần Thánh."

  • "Good Friday is a public holiday in many countries."

    "Thứ Sáu Tuần Thánh là một ngày lễ quốc gia ở nhiều quốc gia."

  • "The story of Good Friday is central to Christian belief."

    "Câu chuyện về Thứ Sáu Tuần Thánh là trung tâm của niềm tin Cơ đốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Easter Lễ Phục Sinh
Noun Holy Week Tuần Thánh
Noun Lent Mùa Chay
Noun Maundy Thursday Thứ Năm Tuần Thánh
Noun Easter Sunday Chủ Nhật Phục Sinh

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Old English
Frīgedæg
Middle English
Goode Fryday

Tại sao lại là 'Good'?

Từ 'Good' (tốt lành) trong 'Good Friday' không có nghĩa là vui vẻ hay hạnh phúc, mà mang ý nghĩa 'thánh thiện', 'thiêng liêng'. Ngày này được xem là 'tốt lành' vì nó đánh dấu sự hy sinh của Chúa Giêsu Kitô, một sự kiện mà theo niềm tin Kitô giáo đã mang lại sự cứu rỗi cho nhân loại.

Nguồn gốc của 'Friday'

Từ 'Friday' (thứ Sáu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'Frīgedæg', có nghĩa là 'ngày của Frigg'. Frigg là tên của một nữ thần trong thần thoại Bắc Âu (vợ của Odin). Mặc dù có nguồn gốc ngoại giáo, tên này đã được giữ lại và sử dụng trong bối cảnh Kitô giáo để chỉ ngày thứ Sáu trong tuần.

Usage Note

Good Friday là một ngày lễ quan trọng trong đạo Cơ đốc, đánh dấu sự kiện Chúa Giêsu bị đóng đinh trên thập giá. Ngày này là một phần của Tuần Thánh, tuần lễ dẫn đến lễ Phục Sinh. Nó thường được tổ chức bằng các buổi lễ nhà thờ đặc biệt, cầu nguyện, ăn chay và tưởng niệm sự hy sinh của Chúa Giêsu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Good Friday
  • observe observe Good Friday
    (cử hành Thứ Sáu Tuần Thánh)
  • commemorate commemorate Good Friday
    (tưởng niệm Thứ Sáu Tuần Thánh)
  • mark mark Good Friday
    (đánh dấu Thứ Sáu Tuần Thánh)
  • attend attend a Good Friday service
    (tham dự nghi lễ Thứ Sáu Tuần Thánh)
Prepositional Phrase with Good Friday
  • on on Good Friday
    (vào Thứ Sáu Tuần Thánh)
  • during during Good Friday
    (trong Thứ Sáu Tuần Thánh)

Idioms

  • Good Friday service

    Nghi lễ Thứ Sáu Tuần Thánh

    "Many churches hold solemn Good Friday services."

    (Nhiều nhà thờ tổ chức các nghi lễ Thứ Sáu Tuần Thánh trang nghiêm.)

  • Good Friday procession

    Cuộc rước Thứ Sáu Tuần Thánh

    "In some Catholic countries, there are large Good Friday processions."

    (Ở một số quốc gia Công giáo, có những cuộc rước lớn vào Thứ Sáu Tuần Thánh.)

  • Good Friday Agreement

    Thỏa thuận Belfast (Thỏa thuận Thứ Sáu Tuần Thánh)

    "The Good Friday Agreement was a major step towards peace in Northern Ireland."

    (Thỏa thuận Thứ Sáu Tuần Thánh là một bước tiến lớn hướng tới hòa bình ở Bắc Ireland.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good friday

Danh từ
Lật mặt

Thứ Sáu Tuần Thánh, ngày thứ sáu trước lễ Phục Sinh, ngày mà Giáo hội Cơ đốc kỷ niệm sự đóng đinh của Chúa Giêsu Kitô.

"Many Christians attend church services on Good Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good Friday: a solemn day for Christians.
Thứ Sáu Tuần Thánh: một ngày trang nghiêm đối với các Kitô hữu.
Phủ định
It's not just a regular Friday: it's Good Friday, a day of reflection.
Đây không chỉ là một ngày thứ Sáu bình thường: mà là Thứ Sáu Tuần Thánh, một ngày để suy ngẫm.
Nghi vấn
Is it Good Friday already: a time for spiritual contemplation?
Đã đến Thứ Sáu Tuần Thánh rồi sao: thời gian cho sự suy ngẫm tâm linh?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year, Good Friday, a significant religious holiday, falls on March 29th.
Năm nay, Thứ Sáu Tuần Thánh, một ngày lễ tôn giáo quan trọng, rơi vào ngày 29 tháng 3.
Phủ định
Unlike Christmas, Good Friday, celebrated solemnly, is not marked by festive gatherings.
Không giống như Giáng sinh, Thứ Sáu Tuần Thánh, được tổ chức trang trọng, không được đánh dấu bằng những buổi tụ tập lễ hội.
Nghi vấn
Considering its somber nature, is Good Friday, observed with fasting and prayer, a public holiday in your country?
Xét đến bản chất u buồn của nó, Thứ Sáu Tuần Thánh, được tuân thủ bằng việc ăn chay và cầu nguyện, có phải là một ngày lễ quốc gia ở đất nước của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good friday".

Ý nghĩa tôn giáo

Đối với người Kitô giáo, Thứ Sáu Tuần Thánh là ngày tưởng niệm sự đóng đinh và cái chết của Chúa Giêsu Kitô. Đây là một trong những ngày quan trọng và trang trọng nhất trong lịch phụng vụ, đánh dấu sự hy sinh của Chúa để chuộc tội cho nhân loại.

Truyền thống và nghi lễ

Vào Thứ Sáu Tuần Thánh, nhiều tín đồ Kitô giáo kiêng ăn thịt và thực hiện các hình thức ăn chay khác để thể hiện sự sám hối. Các nhà thờ thường tổ chức các nghi lễ đặc biệt, không có Thánh lễ (Eucharist) nhưng có phần Phụng vụ Lời Chúa, suy tôn Thánh Giá và Rước lễ từ Bàn thờ phụ, phản ánh sự đau khổ và cái chết của Chúa Giêsu.