(Top Banner Ad)
commemoration
C1
Noun C1 Lịch sử, Xã hội

commemoration

UK: /kəˌmeməˈreɪʃən/ • US: /kəˌmeməˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lễ tưởng niệm sự tưởng niệm kỷ niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of commemorating; a ceremony or celebration in which something is remembered.

Vietnamese Meaning

Hành động tưởng niệm; một buổi lễ hoặc sự kiện kỷ niệm để tưởng nhớ một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual commemoration of the battle is always a solemn occasion."

    "Lễ tưởng niệm hàng năm trận chiến luôn là một dịp trang trọng."

  • "A special stamp was issued in commemoration of the centenary of his birth."

    "Một con tem đặc biệt đã được phát hành để kỷ niệm 100 năm ngày sinh của ông."

  • "The university held a commemoration service for the victims of the tragedy."

    "Trường đại học đã tổ chức một buổi lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commemorate kỷ niệm, tưởng nhớ, ghi nhớ
Adjective commemorative để kỷ niệm, kỷ niệm, mang tính kỷ niệm
Noun commemorator người kỷ niệm/tưởng niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memor
Latin
memorare
Latin
commemorare
Latin
commemoratio
Old French
commemoration
Middle English
commemoracion
English
commemoration

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'commemoration' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'com-' (có nghĩa là 'cùng nhau, với') và động từ 'memorare' (có nghĩa là 'ghi nhớ'). Vì vậy, về cơ bản, 'commemoration' mang ý nghĩa 'cùng nhau ghi nhớ' hoặc 'hồi tưởng cùng nhau' một sự kiện, một người đã mất, hoặc một điều gì đó quan trọng.

Usage Note

Từ 'commemoration' thường được dùng để chỉ một sự kiện chính thức, trang trọng, được tổ chức để tưởng nhớ một người hoặc một sự kiện quan trọng trong lịch sử. Nó nhấn mạnh sự ghi nhớ và tôn vinh những đóng góp hoặc ý nghĩa của sự kiện/người được tưởng nhớ. Khác với 'celebration' (lễ kỷ niệm) vốn mang tính vui vẻ, ăn mừng, 'commemoration' thường mang tính trang nghiêm và suy tư.

Prepositions

in commemoration of as a commemoration of

'In commemoration of' được dùng để chỉ mục đích của sự kiện tưởng niệm, ví dụ: 'A statue was erected in commemoration of the war heroes.' ('Một bức tượng đã được dựng lên để tưởng nhớ các anh hùng chiến tranh'). 'As a commemoration of' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự kiện là một hành động tưởng nhớ, ví dụ: 'The event served as a commemoration of their achievements' ('Sự kiện này đóng vai trò là một sự kiện kỷ niệm những thành tựu của họ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commemoration
  • solemn solemn commemoration
    (lễ kỷ niệm trang trọng)
  • annual annual commemoration
    (lễ kỷ niệm hàng năm)
  • grand grand commemoration
    (lễ kỷ niệm lớn, trọng thể)
  • public public commemoration
    (lễ kỷ niệm công khai, trước công chúng)
Verb + commemoration
  • hold hold a commemoration
    (tổ chức một lễ kỷ niệm)
  • attend attend a commemoration
    (tham dự một lễ kỷ niệm)
  • plan plan a commemoration
    (lên kế hoạch cho một lễ kỷ niệm)
  • mark mark a commemoration
    (đánh dấu một lễ kỷ niệm)
Prepositional Phrase with commemoration
  • in commemoration of in commemoration of the victims
    (để kỷ niệm/tưởng nhớ các nạn nhân)
  • commemoration of the commemoration of their bravery
    (sự kỷ niệm lòng dũng cảm của họ)

Idioms

  • in commemoration of (something/someone)

    để kỷ niệm, tưởng nhớ (điều gì/ai đó)

    "The monument was erected in commemoration of the soldiers who died in the war."

    (Đài tưởng niệm được dựng lên để kỷ niệm những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.)

  • day of commemoration

    ngày kỷ niệm, ngày tưởng niệm

    "November 11th is a day of commemoration for veterans in many countries."

    (Ngày 11 tháng 11 là ngày tưởng niệm các cựu chiến binh ở nhiều quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commemoration

Noun
Lật mặt

Hành động tưởng niệm; một buổi lễ hoặc sự kiện kỷ niệm để tưởng nhớ một điều gì đó.

"The annual commemoration of the battle is always a solemn occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city will hold a commemoration for the war veterans is certain.
Việc thành phố sẽ tổ chức lễ kỷ niệm cho các cựu chiến binh là điều chắc chắn.
Phủ định
Whether they will commemorate the event next year is not clear.
Liệu họ có kỷ niệm sự kiện này vào năm tới hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the annual commemoration was cancelled remains a mystery.
Tại sao lễ kỷ niệm hàng năm bị hủy bỏ vẫn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are gathered here today to commemorate the soldiers who fought bravely.
Hôm nay chúng ta tụ tập ở đây để tưởng niệm những người lính đã chiến đấu dũng cảm.
Phủ định
It's important not to forget to commemorate significant historical events.
Điều quan trọng là không quên tưởng niệm những sự kiện lịch sử quan trọng.
Nghi vấn
Why is it necessary to commemorate this particular event every year?
Tại sao cần thiết phải kỷ niệm sự kiện đặc biệt này hàng năm?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should commemorate the soldiers who fought in the war.
Chúng ta nên tưởng nhớ những người lính đã chiến đấu trong cuộc chiến.
Phủ định
We must not forget the importance of this commemoration.
Chúng ta không được quên tầm quan trọng của lễ kỷ niệm này.
Nghi vấn
Could they commemorate the event with a parade?
Liệu họ có thể tổ chức lễ kỷ niệm sự kiện bằng một cuộc diễu hành không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will commemorate the 100th anniversary of the historic event next year.
Thành phố sẽ kỷ niệm 100 năm sự kiện lịch sử vào năm tới.
Phủ định
They did not commemorate his contribution to the field of science.
Họ đã không kỷ niệm đóng góp của ông ấy cho lĩnh vực khoa học.
Nghi vấn
Will the university commemorate the founding professor's legacy?
Trường đại học có kỷ niệm di sản của giáo sư sáng lập không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soldiers hadn't fought bravely, we wouldn't commemorate their sacrifice today.
Nếu những người lính không chiến đấu dũng cảm, chúng ta đã không tưởng niệm sự hy sinh của họ ngày hôm nay.
Phủ định
If there weren't a historical record of the event, the city wouldn't have commemorated it last year.
Nếu không có ghi chép lịch sử về sự kiện, thành phố đã không kỷ niệm nó vào năm ngoái.
Nghi vấn
If the evidence hadn't been so compelling, would the museum commemorate the controversial figure now?
Nếu bằng chứng không thuyết phục như vậy, bảo tàng có kỷ niệm nhân vật gây tranh cãi đó bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commemoration".

Ý nghĩa của các Ngày Kỷ Niệm Quốc Gia

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những ngày kỷ niệm quốc gia quan trọng, thường được gọi là 'Remembrance Day' (Ngày Tưởng Niệm) hoặc 'Memorial Day' (Ngày Chiến Sĩ Trận Vong). Những ngày này được dành để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh hoặc những sự kiện lịch sử trọng đại, nhằm nhắc nhở thế hệ sau về giá trị của hòa bình và sự hy sinh.

Tượng đài và Đài tưởng niệm

Việc xây dựng tượng đài, đài tưởng niệm hoặc các công trình công cộng là một hình thức 'commemoration' phổ biến. Chúng không chỉ là các công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng vật chất giúp cộng đồng ghi nhớ và tôn vinh những người, sự kiện hoặc giá trị đã định hình lịch sử và văn hóa của họ.