last supper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final meal that, in the Gospel accounts, Jesus shared with his apostles in Jerusalem before his crucifixion.
Vietnamese Meaning
Bữa ăn cuối cùng mà, theo các tài liệu trong Kinh Phúc Âm, Chúa Giê-su đã chia sẻ với các tông đồ của mình ở Jerusalem trước khi Ngài bị đóng đinh trên thập tự giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leonardo da Vinci's painting of the Last Supper is one of the most famous artworks in the world."
"Bức tranh Bữa ăn cuối cùng của Leonardo da Vinci là một trong những tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng nhất trên thế giới."
-
"The Last Supper is a central event in Christian theology."
"Bữa ăn cuối cùng là một sự kiện trung tâm trong thần học Cơ đốc giáo."
-
"Many artists have depicted the Last Supper in their paintings."
"Nhiều nghệ sĩ đã mô tả Bữa ăn cuối cùng trong các bức tranh của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Last Supper' thường được viết hoa vì nó đề cập đến một sự kiện tôn giáo cụ thể và quan trọng. Nó mang một ý nghĩa thiêng liêng và thường được nhắc đến trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc nghệ thuật. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả như 'bữa ăn cuối cùng của Chúa Giê-su' trong một số trường hợp, mặc dù nó sẽ thiếu sự trang trọng và ý nghĩa lịch sử của 'Last Supper'.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ địa điểm xảy ra sự kiện hoặc thời gian nó được tái hiện (ví dụ: 'The Last Supper at the museum'). Khi sử dụng 'before', nó thường chỉ sự kiện xảy ra trước (ví dụ: 'The Last Supper before his crucifixion').
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate the Last Supper (tưởng niệm Bữa Tiệc Ly (thực hiện nghi lễ))
-
commemorate commemorate the Last Supper (kỷ niệm Bữa Tiệc Ly (nhớ đến và tôn vinh))
-
depict depict the Last Supper (mô tả Bữa Tiệc Ly (trong nghệ thuật, văn học))
-
paint paint the Last Supper (vẽ bức họa Bữa Tiệc Ly)
-
the significance the significance of the Last Supper (ý nghĩa của Bữa Tiệc Ly)
-
the story the story of the Last Supper (câu chuyện về Bữa Tiệc Ly)
-
the painting the painting of the Last Supper (bức họa Bữa Tiệc Ly)
-
the institution the institution of the Last Supper (sự thiết lập Bữa Tiệc Ly (chỉ việc Chúa Giê-su thiết lập))
Idioms
-
have one's last supper
Dùng bữa ăn cuối cùng (trước một sự kiện trọng đại, chia ly, hoặc trước khi chết; thường mang tính hình ảnh hoặc ẩn dụ).
"Before leaving for the long journey, the family had their last supper together, full of mixed emotions."
(Trước khi lên đường cho chuyến đi dài, cả gia đình đã dùng bữa ăn cuối cùng cùng nhau, với nhiều cảm xúc lẫn lộn.)
-
a Last Supper moment
Khoảnh khắc Bữa Tiệc Ly (một khoảnh khắc cuối cùng, ý nghĩa, hoặc mang tính định mệnh trước một sự thay đổi lớn hoặc kết thúc, thường ám chỉ sự chia ly hoặc phản bội tiềm ẩn).
"The team felt it was a Last Supper moment before their final presentation, knowing some members would move on afterward."
(Đội cảm thấy đó là một khoảnh khắc Bữa Tiệc Ly trước buổi thuyết trình cuối cùng của họ, biết rằng một số thành viên sẽ rời đi sau đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last supper
danh từBữa ăn cuối cùng mà, theo các tài liệu trong Kinh Phúc Âm, Chúa Giê-su đã chia sẻ với các tông đồ của mình ở Jerusalem trước khi Ngài bị đóng đinh trên thập tự giá.
"Leonardo da Vinci's painting of the Last Supper is one of the most famous artworks in the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last supper".
