(Top Banner Ad)
maven
C1
danh từ C1 Tổng quát

maven

UK: /ˈmeɪ.vən/ • US: /ˈmeɪ.vən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia người sành sỏi cao thủ người am hiểu tường tận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expert or connoisseur.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia hoặc người sành sỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a real estate maven who knows all the best neighborhoods."

    "Anh ấy là một chuyên gia bất động sản, người biết tất cả các khu phố tốt nhất."

  • "She's a style maven with an eye for the latest trends."

    "Cô ấy là một chuyên gia phong cách với con mắt tinh tường về những xu hướng mới nhất."

  • "He's a wine maven who can identify any vintage by taste."

    "Anh ấy là một chuyên gia về rượu, người có thể xác định bất kỳ loại rượu cổ điển nào bằng cách nếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mavenship Trình độ chuyên gia, sự am hiểu sâu sắc (về một lĩnh vực cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Yiddish
meyvn
Hebrew
mēḇîn (מֵבִין)
Hebrew
bin (בִּין)

Nguồn gốc của 'maven'

Từ 'maven' bắt nguồn từ tiếng Yiddish 'meyvn', có nghĩa là 'người hiểu biết'. Nó bắt nguồn xa hơn từ tiếng Hebrew 'mēḇîn', có nghĩa là 'hiểu'. 'Bin' trong tiếng Hebrew có nghĩa là 'hiểu'. Vì vậy, 'maven' về cơ bản là người có sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề nào đó.

Usage Note

Từ "maven" thường dùng để chỉ người có kiến thức sâu rộng và được công nhận trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với "expert" (chuyên gia) mang tính tổng quát, "maven" thường gợi ý một sự đam mê và hiểu biết sâu sắc hơn, thường là về những khía cạnh tinh tế hoặc chuyên biệt của lĩnh vực đó. So với "connoisseur" (người sành sỏi), "maven" có thể tập trung vào kiến thức thực tế và khả năng áp dụng kiến thức, trong khi "connoisseur" nghiêng về sự đánh giá tinh tế và thưởng thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maven
  • tech tech maven
    (chuyên gia công nghệ)
  • fashion fashion maven
    (người có gu thời trang tinh tế, chuyên gia thời trang)
  • marketing marketing maven
    (chuyên gia marketing)
Verb + maven
  • consult consult a maven
    (tham khảo ý kiến của một chuyên gia)
  • become become a maven
    (trở thành một chuyên gia)

Idioms

  • To be a maven in something

    Là một chuyên gia trong lĩnh vực gì đó.

    "She is a maven in data analytics."

    (Cô ấy là một chuyên gia trong phân tích dữ liệu.)

  • The maven of...

    Chuyên gia về...

    "He's considered the maven of modern architecture."

    (Ông ấy được coi là chuyên gia về kiến trúc hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maven

danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia hoặc người sành sỏi.

"He is a real estate maven who knows all the best neighborhoods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been a maven in the field of data science.
Cô ấy luôn là một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học dữ liệu.
Phủ định
They have not been mavens in the art of negotiation, leading to several failed deals.
Họ không phải là những chuyên gia trong nghệ thuật đàm phán, dẫn đến một số thương vụ thất bại.
Nghi vấn
Has he been a maven in software development long enough to lead the project?
Anh ấy đã là một chuyên gia trong phát triển phần mềm đủ lâu để lãnh đạo dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maven".

Influencers and Mavens

Trong văn hóa hiện đại, 'maven' thường được so sánh với 'influencer' (người có ảnh hưởng). Tuy nhiên, 'maven' nhấn mạnh vào kiến thức chuyên môn và sự am hiểu sâu sắc, trong khi 'influencer' tập trung vào khả năng tác động đến ý kiến của người khác, đôi khi không cần kiến thức chuyên môn sâu rộng.