maven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expert or connoisseur.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia hoặc người sành sỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a real estate maven who knows all the best neighborhoods."
"Anh ấy là một chuyên gia bất động sản, người biết tất cả các khu phố tốt nhất."
-
"She's a style maven with an eye for the latest trends."
"Cô ấy là một chuyên gia phong cách với con mắt tinh tường về những xu hướng mới nhất."
-
"He's a wine maven who can identify any vintage by taste."
"Anh ấy là một chuyên gia về rượu, người có thể xác định bất kỳ loại rượu cổ điển nào bằng cách nếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mavenship | Trình độ chuyên gia, sự am hiểu sâu sắc (về một lĩnh vực cụ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "maven" thường dùng để chỉ người có kiến thức sâu rộng và được công nhận trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với "expert" (chuyên gia) mang tính tổng quát, "maven" thường gợi ý một sự đam mê và hiểu biết sâu sắc hơn, thường là về những khía cạnh tinh tế hoặc chuyên biệt của lĩnh vực đó. So với "connoisseur" (người sành sỏi), "maven" có thể tập trung vào kiến thức thực tế và khả năng áp dụng kiến thức, trong khi "connoisseur" nghiêng về sự đánh giá tinh tế và thưởng thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tech tech maven (chuyên gia công nghệ)
-
fashion fashion maven (người có gu thời trang tinh tế, chuyên gia thời trang)
-
marketing marketing maven (chuyên gia marketing)
-
consult consult a maven (tham khảo ý kiến của một chuyên gia)
-
become become a maven (trở thành một chuyên gia)
Idioms
-
To be a maven in something
Là một chuyên gia trong lĩnh vực gì đó.
"She is a maven in data analytics."
(Cô ấy là một chuyên gia trong phân tích dữ liệu.)
-
The maven of...
Chuyên gia về...
"He's considered the maven of modern architecture."
(Ông ấy được coi là chuyên gia về kiến trúc hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maven
danh từMột chuyên gia hoặc người sành sỏi.
"He is a real estate maven who knows all the best neighborhoods."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been a maven in the field of data science. |
Cô ấy luôn là một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học dữ liệu. |
| Phủ định | They have not been mavens in the art of negotiation, leading to several failed deals. |
Họ không phải là những chuyên gia trong nghệ thuật đàm phán, dẫn đến một số thương vụ thất bại. |
| Nghi vấn | Has he been a maven in software development long enough to lead the project? |
Anh ấy đã là một chuyên gia trong phát triển phần mềm đủ lâu để lãnh đạo dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maven".
