(Top Banner Ad)
aficionado
C1
danh từ C1 Văn hóa, Sở thích

aficionado

UK: /əˌfɪʃ.i.əˈnɑː.dəʊ/ • US: /əˌfɪʃ.i.əˈnɑː.doʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người am hiểu người đam mê người sành sỏi dân chuyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who is very knowledgeable and enthusiastic about a particular subject

Vietnamese Meaning

một người rất am hiểu và nhiệt tình về một chủ đề cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an aficionado of French wine."

    "Anh ấy là một người rất am hiểu về rượu vang Pháp."

  • "A true aficionado of the opera, she attends every performance."

    "Là một người thực sự yêu thích opera, cô ấy tham dự mọi buổi biểu diễn."

  • "He is a serious aficionado of classic cars."

    "Anh ấy là một người rất am hiểu về xe hơi cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aficionado Người hâm mộ cuồng nhiệt, người đam mê sâu sắc (thường là chuyên gia không chuyên)
Noun (Plural) aficionados Những người hâm mộ cuồng nhiệt (cách dùng số nhiều phổ biến trong tiếng Anh)
Noun (Spanish Feminine) aficionada Người phụ nữ hâm mộ cuồng nhiệt (ít dùng trong tiếng Anh chuẩn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afficere (to affect, influence)
Spanish
aficionar (to inspire affection, to make fond of)
Spanish
aficionado (person who is fond of)
English
aficionado (enthusiast, expert fan)

Nguồn gốc Tây Ban Nha

Từ 'aficionado' được mượn trực tiếp từ tiếng Tây Ban Nha. Nó là danh từ chỉ người, bắt nguồn từ động từ *aficionar*, có nghĩa là 'truyền cảm hứng yêu thích' hoặc 'gây cảm tình'. Về bản chất, một aficionado là người đã bị một niềm đam mê nào đó 'ảnh hưởng' sâu sắc, khiến họ trở thành một chuyên gia am hiểu.

Usage Note

Từ 'aficionado' thường được dùng để chỉ những người có niềm đam mê sâu sắc và kiến thức chuyên môn về một lĩnh vực nào đó, ví dụ như âm nhạc, nghệ thuật, thể thao, ẩm thực, v.v. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'fan' (người hâm mộ) hoặc 'enthusiast' (người yêu thích). 'Fan' chỉ đơn thuần là người thích một cái gì đó, còn 'enthusiast' là người nhiệt tình, nhưng 'aficionado' ngụ ý sự am hiểu sâu sắc và kinh nghiệm.

Prepositions

of for

''Aficionado of [something]'' có nghĩa là người am hiểu và đam mê [cái gì đó]. Ví dụ: ''an aficionado of jazz''. ''Aficionado for [something]'' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng, mang nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aficionado
  • true a true aficionado
    (một người hâm mộ đích thực/chân chính)
  • dedicated a dedicated aficionado
    (một người hâm mộ tận tụy)
  • seasoned a seasoned aficionado
    (một người hâm mộ/chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm)
Noun + aficionado (Defining the passion)
  • coffee a coffee aficionado
    (người sành cà phê)
  • jazz a jazz aficionado
    (người hâm mộ nhạc jazz/người sành nhạc jazz)
  • history a history aficionado
    (người đam mê lịch sử)
Verb + aficionado
  • consult consult an aficionado
    (tham khảo ý kiến một chuyên gia am hiểu)

Idioms

  • A lifelong aficionado of...

    Người đam mê trọn đời/cả đời của...

    "My grandfather was a lifelong aficionado of classic poetry."

    (Ông tôi là người đam mê thơ cổ điển suốt cả cuộc đời.)

  • The ultimate aficionado

    Người hâm mộ/chuyên gia đỉnh cao/tuyệt đối

    "If you want the best advice on collecting comics, ask the ultimate aficionado."

    (Nếu bạn muốn lời khuyên tốt nhất về việc sưu tập truyện tranh, hãy hỏi người chuyên gia đỉnh cao đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aficionado

danh từ
Lật mặt

một người rất am hiểu và nhiệt tình về một chủ đề cụ thể

"He's an aficionado of French wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might be an aficionado of classic cars.
Anh ấy có lẽ là một người hâm mộ xe cổ.
Phủ định
She cannot be an aficionado if she doesn't know the basics.
Cô ấy không thể là một người hâm mộ nếu cô ấy không biết những điều cơ bản.
Nghi vấn
Could he be an aficionado of modern art?
Liệu anh ấy có thể là một người hâm mộ nghệ thuật hiện đại không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a true aficionado of jazz music.
Anh ấy là một người hâm mộ thực thụ của nhạc jazz.
Phủ định
She is not an aficionado of modern art.
Cô ấy không phải là một người hâm mộ nghệ thuật hiện đại.
Nghi vấn
Are you an aficionado of fine wines?
Bạn có phải là một người sành rượu vang hảo hạng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an aficionado of classical music, I would attend every concert.
Nếu tôi là một người yêu thích nhạc cổ điển, tôi sẽ tham dự mọi buổi hòa nhạc.
Phủ định
If she weren't such an aficionado of modern art, she wouldn't spend so much time at the gallery.
Nếu cô ấy không phải là một người yêu thích nghệ thuật hiện đại, cô ấy sẽ không dành nhiều thời gian ở phòng trưng bày như vậy.
Nghi vấn
Would you be considered an aficionado of coffee if you only drank it occasionally?
Bạn có được coi là một người yêu thích cà phê nếu bạn chỉ uống nó thỉnh thoảng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were an aficionado of classical music so I could truly appreciate these concerts.
Tôi ước tôi là một người yêu thích nhạc cổ điển để tôi có thể thực sự đánh giá cao những buổi hòa nhạc này.
Phủ định
If only I weren't such a casual fan; I wish I were more of an aficionado who understands the nuances.
Giá mà tôi không phải là một người hâm mộ bình thường; tôi ước mình là một người yêu thích am hiểu những sắc thái.
Nghi vấn
If only he could be considered an aficionado; does he wish he had dedicated more time to learning about wine?
Giá mà anh ấy có thể được coi là một người yêu thích; liệu anh ấy có ước mình đã dành nhiều thời gian hơn để tìm hiểu về rượu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aficionado".

Gốc gác từ Đấu bò Tây Ban Nha

Trong tiếng Tây Ban Nha, từ 'aficionado' ban đầu dùng để chỉ những người hâm mộ nhiệt thành, am hiểu sâu sắc về môn đấu bò (la fiesta brava). Khi du nhập vào tiếng Anh, nó mất đi mối liên hệ cụ thể này nhưng vẫn giữ lại hàm ý về sự đam mê và kiến thức nền tảng vững chắc.

Khác biệt với 'Fan'

Trong tiếng Anh, 'aficionado' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn và biểu thị mức độ hiểu biết chuyên sâu hơn hẳn so với từ 'fan' (người hâm mộ) thông thường. Khi bạn được gọi là aficionado, điều đó có nghĩa bạn không chỉ thích thú mà còn có kiến thức sâu rộng về chủ đề đó.