(Top Banner Ad)
guru
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Kinh doanh, Lối sống

guru

UK: /ˈɡʊruː/ • US: /ˈɡuːruː/

Nghĩa tiếng Việt

bậc thầy chuyên gia thầy đạo sư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An influential teacher or popular expert.

Vietnamese Meaning

Một người thầy có ảnh hưởng lớn hoặc một chuyên gia nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is considered a marketing guru by many in the industry."

    "Anh ấy được nhiều người trong ngành coi là một bậc thầy marketing."

  • "The yoga guru guided her students through a series of challenging poses."

    "Vị guru yoga hướng dẫn học viên của mình thông qua một loạt các tư thế khó."

  • "Many people seek the advice of financial gurus to help them manage their money."

    "Nhiều người tìm kiếm lời khuyên của các chuyên gia tài chính để giúp họ quản lý tiền bạc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guru Bậc thầy, chuyên gia (người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể, thường được coi là người cố vấn, hướng dẫn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Kinh doanh, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
गुरु (guru)
Hindi
गुरु (guru)
English
guru

Nguồn gốc từ 'guru'

'Guru' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit) cổ của Ấn Độ, mang ý nghĩa ban đầu là 'người nặng ký', 'người đáng kính', hoặc 'người thầy tâm linh'. Từ này sau đó được sử dụng rộng rãi trong các ngôn ngữ Ấn Độ khác như tiếng Hindi và du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên nghĩa gốc là một người thầy, một bậc thầy có kiến thức sâu rộng.

Usage Note

Guru thường được dùng để chỉ một người có kiến thức và kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể và có khả năng truyền cảm hứng và hướng dẫn cho người khác. Trong ngữ cảnh tôn giáo và triết học, guru thường ám chỉ một người thầy tâm linh. Trong kinh doanh và lối sống, nó ám chỉ một chuyên gia được kính trọng.

Prepositions

on in of

on: thường được sử dụng khi nói về lĩnh vực mà guru có chuyên môn (a guru on marketing). in: có thể dùng tương tự như on, nhấn mạnh vào sự tham gia sâu vào lĩnh vực (a guru in the field). of: thường được sử dụng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của guru (a guru of self-improvement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guru
  • spiritual spiritual guru
    (bậc thầy tâm linh)
  • tech tech guru
    (chuyên gia công nghệ)
  • marketing marketing guru
    (bậc thầy marketing)
  • financial financial guru
    (chuyên gia tài chính)
  • fitness fitness guru
    (huấn luyện viên thể hình hàng đầu)
Verb + guru
  • follow follow a guru
    (noi gương một bậc thầy, theo một chuyên gia)
  • consult consult a guru
    (tham khảo ý kiến một chuyên gia)
  • become become a guru
    (trở thành một chuyên gia/bậc thầy)

Idioms

  • a guru in/on [field]

    một chuyên gia/bậc thầy về [lĩnh vực nào đó]

    "She's considered a guru in digital marketing."

    (Cô ấy được coi là một chuyên gia về tiếp thị kỹ thuật số.)

  • self-proclaimed guru

    chuyên gia/bậc thầy tự phong

    "Beware of self-proclaimed gurus who promise quick success."

    (Hãy cẩn thận với những chuyên gia tự phong hứa hẹn thành công nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guru

noun
Lật mặt

Một người thầy có ảnh hưởng lớn hoặc một chuyên gia nổi tiếng.

"He is considered a marketing guru by many in the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should consult the guru for spiritual guidance.
Anh ấy nên tham khảo ý kiến của guru để được hướng dẫn về mặt tâm linh.
Phủ định
You cannot become a guru overnight.
Bạn không thể trở thành một guru chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Could she be a guru in disguise?
Cô ấy có thể là một guru cải trang không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My yoga guru, a wise and patient man, guides me through challenging poses.
Guru yoga của tôi, một người đàn ông thông thái và kiên nhẫn, hướng dẫn tôi qua những tư thế khó.
Phủ định
Unlike some self-proclaimed experts, he is not a guru, seeking only fame and fortune.
Không giống như một số chuyên gia tự xưng, anh ấy không phải là một guru, chỉ tìm kiếm danh vọng và tiền bạc.
Nghi vấn
Guru, is this the right path for me, or should I seek guidance elsewhere?
Guru, đây có phải là con đường đúng đắn cho tôi, hay tôi nên tìm kiếm sự hướng dẫn ở nơi khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guru".

Từ ý nghĩa tâm linh đến chuyên gia hiện đại

Ban đầu, 'guru' trong văn hóa Ấn Độ thường chỉ một người thầy tâm linh, hướng dẫn trên con đường giác ngộ. Ngày nay, trong thế giới phương Tây, từ này đã được mở rộng để chỉ một chuyên gia hàng đầu, có ảnh hưởng lớn trong bất kỳ lĩnh vực nào như công nghệ, kinh doanh, thời trang. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể được dùng với hàm ý tiêu cực, chỉ những người tự xưng là chuyên gia nhưng không có năng lực thực sự.

Guru và sự ảnh hưởng trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'guru' càng trở nên phổ biến khi nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ các 'influencer' hoặc 'thought leader' trên mạng xã hội. Những 'guru' hiện đại này có thể là blogger, YouTuber, hoặc chuyên gia truyền thông, những người có khả năng định hình xu hướng và cung cấp kiến thức cho cộng đồng của họ.