(Top Banner Ad)
epigram
C1
noun C1 Văn học

epigram

UK: /ˈepɪɡræm/ • US: /ˈepɪɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

câu châm ngôn lời châm biếm bài thơ trào phúng ngắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pithy saying or remark expressing an idea in a clever and amusing way.

Vietnamese Meaning

Một câu nói hoặc nhận xét ngắn gọn, hóm hỉnh, thể hiện một ý tưởng một cách thông minh và thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oscar Wilde was famous for his witty epigrams."

    "Oscar Wilde nổi tiếng với những câu châm ngôn dí dỏm của mình."

  • "The play was full of clever epigrams that had the audience laughing."

    "Vở kịch chứa đầy những câu châm ngôn thông minh khiến khán giả cười phá lên."

  • "An epigram is often used to make a point in a memorable way."

    "Một câu châm ngôn thường được sử dụng để diễn đạt một ý một cách đáng nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epigrammatist Người viết thơ trào phúng, người chuyên tạo ra các câu nói sắc sảo
Adjective epigrammatic Thuộc về thơ trào phúng; ngắn gọn, súc tích và sắc sảo (như một câu châm ngôn)
Adverb epigrammatically Một cách ngắn gọn, súc tích và sắc sảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἐπίγραμμα (epigramma)
Latin
epigramma
Old French
épigramme
English
epigram

Nguồn gốc từ 'Chữ Khắc'

Từ 'epigram' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'epigramma', nghĩa là 'chữ khắc trên đá' hoặc 'dòng chữ trên tượng đài'. Ban đầu, chúng là những dòng văn ngắn gọn, súc tích được khắc lên bia mộ, tượng đài hoặc vật phẩm để ghi nhớ một sự kiện, một người, hoặc một lời khuyên. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này phát triển thành những bài thơ ngắn, sắc sảo, thường chứa đựng sự dí dỏm hoặc châm biếm.

Usage Note

Epigram thường ngắn gọn, dễ nhớ và có tính chất châm biếm hoặc nghịch lý. Khác với proverb (tục ngữ) thường mang tính giáo huấn, epigram thiên về sự thông minh, hài hước. Khác với aphorism (châm ngôn) thường mang tính triết lý sâu sắc, epigram hướng đến sự dí dỏm.

Prepositions

about on

Epigram about/on something: nói về điều gì đó một cách hóm hỉnh. Ví dụ: an epigram about love.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epigram
  • witty a witty epigram
    (một câu châm ngôn dí dỏm)
  • sharp a sharp epigram
    (một câu châm ngôn sắc sảo)
  • concise a concise epigram
    (một câu châm ngôn súc tích)
  • clever a clever epigram
    (một câu châm ngôn thông minh)
  • famous a famous epigram
    (một câu châm ngôn nổi tiếng)
Verb + epigram
  • write write an epigram
    (viết một câu châm ngôn)
  • compose compose an epigram
    (sáng tác một câu châm ngôn)
  • utter utter an epigram
    (phát ngôn một câu châm ngôn (thường là bất ngờ, dí dỏm))
  • coin coin an epigram
    (sáng tạo ra một câu châm ngôn mới)
Noun + epigram
  • master a master of epigram
    (một bậc thầy về thơ trào phúng/câu nói sắc sảo)
  • collection a collection of epigrams
    (tuyển tập các câu châm ngôn)

Idioms

  • a biting epigram

    một câu châm ngôn/lời nói sắc bén, chua cay

    "His speech was full of biting epigrams about political corruption."

    (Bài phát biểu của ông ấy đầy những câu châm ngôn sắc bén về tham nhũng chính trị.)

  • to coin an epigram

    tạo ra/sáng tác một câu châm ngôn mới

    "It's not easy to coin an epigram that is both profound and concise."

    (Không dễ để sáng tác một câu châm ngôn vừa sâu sắc vừa súc tích.)

  • the art of the epigram

    nghệ thuật làm thơ trào phúng/viết câu châm ngôn

    "Oscar Wilde was a master of the art of the epigram."

    (Oscar Wilde là bậc thầy về nghệ thuật viết câu châm ngôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epigram

noun
Lật mặt

Một câu nói hoặc nhận xét ngắn gọn, hóm hỉnh, thể hiện một ý tưởng một cách thông minh và thú vị.

"Oscar Wilde was famous for his witty epigrams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her writing style is epigrammatic, filled with concise and witty observations.
Văn phong của cô ấy mang tính chất châm biếm, tràn đầy những nhận xét ngắn gọn và dí dỏm.
Phủ định
The speech was not epigrammatical; it lacked memorable and clever remarks.
Bài phát biểu không mang tính chất châm biếm; nó thiếu những nhận xét đáng nhớ và thông minh.
Nghi vấn
Is his latest work as epigrammatic as his previous novels?
Tác phẩm mới nhất của anh ấy có mang tính châm biếm như những tiểu thuyết trước đây của anh ấy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic has been crafting epigrammatic reviews of the latest plays.
Nhà phê bình đã và đang tạo ra những bài phê bình ngắn gọn, hóm hỉnh về những vở kịch mới nhất.
Phủ định
She hasn't been writing epigrams recently, focusing on longer poems instead.
Gần đây cô ấy không viết những câu châm ngôn mà tập trung vào những bài thơ dài hơn.
Nghi vấn
Has the author been known for peppering his novels with epigrams?
Có phải tác giả này nổi tiếng vì đã thêm những câu châm ngôn vào tiểu thuyết của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epigram".

Nguồn gốc cổ đại và tính khắc ghi

Epigram có nguồn gốc sâu xa từ Hy Lạp và La Mã cổ đại, nơi chúng được sử dụng rộng rãi như những dòng chữ khắc ngắn gọn trên bia mộ, tượng đài, hoặc để đánh dấu các sự kiện quan trọng. Những 'epigram' này thường mang tính chất tôn vinh, ghi nhớ, hoặc truyền đạt một thông điệp cô đọng, súc tích. Chúng là cách để lưu giữ tri thức và kỷ niệm qua những lời lẽ tinh tế.

Tính chất văn học, dí dỏm và châm biếm

Trong văn học hiện đại và phương Tây, epigram đã phát triển thành một thể loại thơ ngắn, thường chỉ vài dòng, nhưng chứa đựng sự dí dỏm, châm biếm sâu sắc, hoặc một nhận xét bất ngờ, thông minh về cuộc sống, con người. Các nhà văn và nhà thơ như Oscar Wilde nổi tiếng với khả năng sử dụng epigram để tạo ra những câu nói sắc sảo, gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc truyền tải một quan điểm một cách súc tích và hài hước.