(Top Banner Ad)
pithy
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn chương

pithy

UK: /ˈpɪθi/ • US: /ˈpɪθi/

Nghĩa tiếng Việt

súc tích ngắn gọn, ý vị chứa đựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concise and forcefully expressive.

Vietnamese Meaning

Ngắn gọn, súc tích và diễn cảm mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He delivered a pithy speech that resonated with the audience."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu súc tích, gây được tiếng vang lớn với khán giả."

  • "A pithy remark can often be more effective than a long explanation."

    "Một nhận xét súc tích thường có thể hiệu quả hơn một lời giải thích dài dòng."

  • "Her pithy comments cut right to the heart of the matter."

    "Những bình luận ngắn gọn của cô ấy đi thẳng vào trọng tâm của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pith tinh túy, cốt lõi; lõi cây, tủy xương
Adverb pithily một cách súc tích, cô đọng
Noun pithiness sự súc tích, sự cô đọng
Adjective unpithy không súc tích, dài dòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn chương

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
piþa
Middle English
pith
English
pith
English
pithy

Nguồn gốc của 'Pithy': Từ phần lõi đến ý nghĩa sâu sắc

Từ 'pithy' có nguồn gốc từ từ 'pith' trong tiếng Anh cổ, ban đầu dùng để chỉ phần lõi mềm bên trong thân cây hoặc tủy xương – phần thiết yếu, quan trọng nhất. Giống như phần lõi là tinh túy, là phần quan trọng nhất của một vật, 'pithy' đã phát triển ý nghĩa để mô tả những câu nói, văn bản hoặc ý tưởng ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc, cô đọng và mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'pithy' thường được dùng để mô tả những câu nói, nhận xét hoặc đoạn văn ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc và thông minh. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả trong việc truyền tải thông tin hoặc ý tưởng bằng ít lời nhất. Khác với 'brief' (ngắn gọn) chỉ đơn thuần đề cập đến độ dài, 'pithy' còn bao hàm cả sự thông minh và tính biểu cảm. So với 'succinct' (vắn tắt, cô đọng), 'pithy' mang sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pithy
  • succinctly succinctly pithy
    (súc tích một cách ngắn gọn và rõ ràng)
  • remarkably remarkably pithy
    (ngắn gọn một cách đáng chú ý)
  • wonderfully wonderfully pithy
    (súc tích một cách tuyệt vời)
Pithy + Noun
  • remark pithy remark
    (nhận xét súc tích)
  • comment pithy comment
    (bình luận cô đọng)
  • statement pithy statement
    (tuyên bố ngắn gọn, đầy ý nghĩa)
  • saying pithy saying
    (câu nói súc tích)
  • advice pithy advice
    (lời khuyên cô đọng, sâu sắc)

Idioms

  • short and pithy

    ngắn gọn và súc tích (đặc biệt là về một câu nói, bài phát biểu)

    "Her presentation was short and pithy, getting straight to the point."

    (Bài thuyết trình của cô ấy ngắn gọn và súc tích, đi thẳng vào vấn đề.)

  • pithy words of wisdom

    những lời khuyên khôn ngoan, súc tích

    "The elder offered some pithy words of wisdom to the young couple."

    (Người lớn tuổi đã dành cho cặp đôi trẻ những lời khuyên khôn ngoan, súc tích.)

  • pithy observation

    nhận xét sâu sắc, cô đọng

    "He concluded with a pithy observation about human nature."

    (Anh ấy kết luận bằng một nhận xét sâu sắc về bản chất con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pithy

adjective
Lật mặt

Ngắn gọn, súc tích và diễn cảm mạnh mẽ.

"He delivered a pithy speech that resonated with the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her pithy comments always got straight to the point.
Những bình luận ngắn gọn của cô ấy luôn đi thẳng vào vấn đề.
Phủ định
His speech wasn't pithy at all; it was long and rambling.
Bài phát biểu của anh ấy hoàn toàn không ngắn gọn; nó dài dòng và lan man.
Nghi vấn
Was his response pithy enough to satisfy the interviewer?
Câu trả lời của anh ấy có đủ ngắn gọn để làm hài lòng người phỏng vấn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker delivered a pithy statement that resonated with the audience.
Diễn giả đưa ra một tuyên bố ngắn gọn nhưng sâu sắc, gây được tiếng vang với khán giả.
Phủ định
The editor did not want a pithy article; he preferred more details.
Biên tập viên không muốn một bài báo ngắn gọn; anh ấy thích nhiều chi tiết hơn.
Nghi vấn
Did she provide a pithy summary of the novel's complex plot?
Cô ấy đã cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn về cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the speaker is pithy, the audience will understand the main point quickly.
Nếu người nói ngắn gọn, khán giả sẽ hiểu điểm chính nhanh chóng.
Phủ định
If you don't write a pithy summary, the professor won't give you a good grade.
Nếu bạn không viết một bản tóm tắt ngắn gọn, giáo sư sẽ không cho bạn điểm tốt.
Nghi vấn
Will the presentation be more impactful if the introduction is pithy?
Bài thuyết trình có tác động hơn không nếu phần giới thiệu ngắn gọn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a speaker's message is pithy, it is easy to remember.
Nếu thông điệp của người nói ngắn gọn, nó rất dễ nhớ.
Phủ định
When a statement isn't pithy, it doesn't stick in your mind.
Khi một tuyên bố không ngắn gọn, nó không đọng lại trong tâm trí bạn.
Nghi vấn
If a saying is pithy, is it often quoted?
Nếu một câu nói ngắn gọn, nó có thường được trích dẫn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His pithy comments always get straight to the point.
Những bình luận ngắn gọn của anh ấy luôn đi thẳng vào vấn đề.
Phủ định
The speech wasn't pithy; it was long and rambling.
Bài phát biểu không ngắn gọn; nó dài dòng và lan man.
Nghi vấn
What pithy advice can you offer to someone starting a new business?
Bạn có thể đưa ra lời khuyên ngắn gọn nào cho một người bắt đầu kinh doanh?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His summary was the most pithy of all the presentations.
Bản tóm tắt của anh ấy là súc tích nhất trong tất cả các bài thuyết trình.
Phủ định
Her explanation was not as pithy as I expected.
Lời giải thích của cô ấy không súc tích như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the least pithy statement you can make?
Đây có phải là tuyên bố ít súc tích nhất mà bạn có thể đưa ra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' pithy summaries impressed the professor.
Những bản tóm tắt ngắn gọn của học sinh đã gây ấn tượng với giáo sư.
Phủ định
The committee members' presentations weren't always pithy.
Các bài thuyết trình của các thành viên ủy ban không phải lúc nào cũng ngắn gọn.
Nghi vấn
Was Shakespeare's language always pithy?
Ngôn ngữ của Shakespeare có phải lúc nào cũng ngắn gọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pithy".

Giá trị của sự súc tích trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hùng biện và văn học, khả năng truyền đạt ý tưởng một cách 'pithy' (ngắn gọn, cô đọng nhưng đầy ý nghĩa) được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự tinh tế trong tư duy và khả năng chắt lọc thông tin, giúp người nghe hoặc đọc dễ dàng nắm bắt và ghi nhớ thông điệp cốt lõi.

Nghệ thuật viết lách và diễn đạt

Một văn bản hay một bài phát biểu 'pithy' thường được coi là dấu hiệu của người viết hoặc diễn giả có kỹ năng cao. Nó cho thấy khả năng loại bỏ những chi tiết thừa, tập trung vào bản chất và sức mạnh của thông điệp, mang lại tác động mạnh mẽ hơn so với những lời lẽ dài dòng và thiếu trọng tâm.