(Top Banner Ad)
meadow
B1
noun B1 Địa lý, Sinh học

meadow

UK: /ˈmedəʊ/ • US: /ˈmedoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng cỏ bãi cỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field covered in grass, often with wildflowers.

Vietnamese Meaning

Một cánh đồng phủ đầy cỏ, thường có hoa dại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cows were grazing in the lush meadow."

    "Những con bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ xanh tươi."

  • "We walked through the meadow, enjoying the fresh air."

    "Chúng tôi đi bộ qua đồng cỏ, tận hưởng không khí trong lành."

  • "The meadow was alive with the sound of buzzing bees."

    "Đồng cỏ trở nên sống động với âm thanh của những con ong vo ve."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meadowy có tính chất đồng cỏ, giống đồng cỏ
Verb mow cắt (cỏ, lúa); gặt
Noun mower máy cắt cỏ; người cắt cỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-
Proto-Germanic
*mēdwō
Old English
mǣdwe
Middle English
medwe, medou
Modern English
meadow

Nguồn gốc từ 'cắt cỏ'

Từ 'meadow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣdwe' (dạng số ít sở hữu cách hoặc dative của 'mǣd'), liên quan mật thiết đến động từ 'māwan' (ngày nay là 'to mow' - cắt cỏ). Điều này phản ánh chức năng chính của những khu đất này trong lịch sử: nơi người ta cắt cỏ để làm thức ăn cho gia súc, đặc biệt là cỏ khô (hay), vào mùa đông.

Usage Note

Từ 'meadow' thường gợi lên hình ảnh một vùng đất tự nhiên, yên bình và tươi đẹp. Nó khác với 'field' (cánh đồng) ở chỗ 'field' có thể được sử dụng cho nông nghiệp, trong khi 'meadow' thường là tự nhiên hơn. So sánh với 'pasture' (đồng cỏ), 'pasture' thường được sử dụng để chăn thả gia súc.

Prepositions

in across

'in the meadow' chỉ vị trí bên trong cánh đồng. 'across the meadow' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ngang qua cánh đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meadow
  • lush lush meadow
    (đồng cỏ xanh tốt, tươi tốt)
  • green green meadow
    (đồng cỏ xanh mướt)
  • wild wild meadow
    (đồng cỏ hoang dã)
  • flower-filled flower-filled meadow
    (đồng cỏ đầy hoa)
  • tranquil tranquil meadow
    (đồng cỏ yên bình)
Verb + meadow
  • cross cross a meadow
    (đi ngang qua một đồng cỏ)
  • wander through wander through a meadow
    (lang thang qua một đồng cỏ)
  • lie in lie in a meadow
    (nằm trên đồng cỏ)
  • gaze across gaze across the meadow
    (ngắm nhìn khắp đồng cỏ)

Idioms

  • a sea of wildflowers in the meadow

    một biển hoa dại trên đồng cỏ (ý nói rất nhiều hoa)

    "In spring, the valley becomes a sea of wildflowers in the meadow."

    (Vào mùa xuân, thung lũng trở thành một biển hoa dại trên đồng cỏ.)

  • frolic in the meadows

    vui đùa, nhảy nhót trên đồng cỏ

    "Children often love to frolic in the meadows during summer."

    (Trẻ em thường thích vui đùa trên đồng cỏ vào mùa hè.)

  • the tranquility of the meadow

    sự yên bình, tĩnh lặng của đồng cỏ

    "She found peace in the tranquility of the meadow at sunset."

    (Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong sự tĩnh lặng của đồng cỏ lúc hoàng hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meadow

noun
Lật mặt

Một cánh đồng phủ đầy cỏ, thường có hoa dại.

"The cows were grazing in the lush meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a house near the meadow.
Họ sẽ xây một ngôi nhà gần đồng cỏ.
Phủ định
She is not going to walk through the meadow alone.
Cô ấy sẽ không đi bộ một mình qua đồng cỏ.
Nghi vấn
Are we going to have a picnic in the meadow this weekend?
Chúng ta sẽ đi dã ngoại ở đồng cỏ vào cuối tuần này phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cows were grazing peacefully in the meadow.
Những con bò đang gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ.
Phủ định
It wasn't raining in the meadow when we arrived.
Trời không mưa trên đồng cỏ khi chúng tôi đến.
Nghi vấn
Were the children playing hide-and-seek in the meadow?
Bọn trẻ có đang chơi trốn tìm trên đồng cỏ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheep are grazing in the meadow.
Đàn cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ.
Phủ định
They are not building a house in the meadow.
Họ không xây nhà trên đồng cỏ.
Nghi vấn
Are the children playing in the meadow?
Có phải lũ trẻ đang chơi trên đồng cỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meadow".

Biểu tượng của sự yên bình và tự do

Trong văn hóa phương Tây, đồng cỏ (meadow) thường là biểu tượng của sự yên bình, tự do, vẻ đẹp tự nhiên và cuộc sống nông thôn thanh bình. Chúng xuất hiện nhiều trong văn học, thơ ca và nghệ thuật như một nơi trú ẩn hoặc bối cảnh lãng mạn, gợi lên hình ảnh về một cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên.

Liên kết với nông nghiệp truyền thống và lễ hội

Đồng cỏ đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp truyền thống, đặc biệt là việc thu hoạch cỏ khô (hay) để nuôi gia súc, một hoạt động quan trọng cho sự sống còn của cộng đồng nông thôn. Ở một số nền văn hóa, đồng cỏ còn là nơi tổ chức các lễ hội mùa hè, nhảy múa, hoặc các hoạt động ngoài trời khác, tượng trưng cho sự sống và mùa màng bội thu.