meadow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A field covered in grass, often with wildflowers.
Vietnamese Meaning
Một cánh đồng phủ đầy cỏ, thường có hoa dại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cows were grazing in the lush meadow."
"Những con bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ xanh tươi."
-
"We walked through the meadow, enjoying the fresh air."
"Chúng tôi đi bộ qua đồng cỏ, tận hưởng không khí trong lành."
-
"The meadow was alive with the sound of buzzing bees."
"Đồng cỏ trở nên sống động với âm thanh của những con ong vo ve."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'meadow' thường gợi lên hình ảnh một vùng đất tự nhiên, yên bình và tươi đẹp. Nó khác với 'field' (cánh đồng) ở chỗ 'field' có thể được sử dụng cho nông nghiệp, trong khi 'meadow' thường là tự nhiên hơn. So sánh với 'pasture' (đồng cỏ), 'pasture' thường được sử dụng để chăn thả gia súc.
Prepositions
'in the meadow' chỉ vị trí bên trong cánh đồng. 'across the meadow' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ngang qua cánh đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lush lush meadow (đồng cỏ xanh tốt, tươi tốt)
-
green green meadow (đồng cỏ xanh mướt)
-
wild wild meadow (đồng cỏ hoang dã)
-
flower-filled flower-filled meadow (đồng cỏ đầy hoa)
-
tranquil tranquil meadow (đồng cỏ yên bình)
-
cross cross a meadow (đi ngang qua một đồng cỏ)
-
wander through wander through a meadow (lang thang qua một đồng cỏ)
-
lie in lie in a meadow (nằm trên đồng cỏ)
-
gaze across gaze across the meadow (ngắm nhìn khắp đồng cỏ)
Idioms
-
a sea of wildflowers in the meadow
một biển hoa dại trên đồng cỏ (ý nói rất nhiều hoa)
"In spring, the valley becomes a sea of wildflowers in the meadow."
(Vào mùa xuân, thung lũng trở thành một biển hoa dại trên đồng cỏ.)
-
frolic in the meadows
vui đùa, nhảy nhót trên đồng cỏ
"Children often love to frolic in the meadows during summer."
(Trẻ em thường thích vui đùa trên đồng cỏ vào mùa hè.)
-
the tranquility of the meadow
sự yên bình, tĩnh lặng của đồng cỏ
"She found peace in the tranquility of the meadow at sunset."
(Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong sự tĩnh lặng của đồng cỏ lúc hoàng hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meadow
nounMột cánh đồng phủ đầy cỏ, thường có hoa dại.
"The cows were grazing in the lush meadow."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a house near the meadow. |
Họ sẽ xây một ngôi nhà gần đồng cỏ. |
| Phủ định | She is not going to walk through the meadow alone. |
Cô ấy sẽ không đi bộ một mình qua đồng cỏ. |
| Nghi vấn | Are we going to have a picnic in the meadow this weekend? |
Chúng ta sẽ đi dã ngoại ở đồng cỏ vào cuối tuần này phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cows were grazing peacefully in the meadow. |
Những con bò đang gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ. |
| Phủ định | It wasn't raining in the meadow when we arrived. |
Trời không mưa trên đồng cỏ khi chúng tôi đến. |
| Nghi vấn | Were the children playing hide-and-seek in the meadow? |
Bọn trẻ có đang chơi trốn tìm trên đồng cỏ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sheep are grazing in the meadow. |
Đàn cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ. |
| Phủ định | They are not building a house in the meadow. |
Họ không xây nhà trên đồng cỏ. |
| Nghi vấn | Are the children playing in the meadow? |
Có phải lũ trẻ đang chơi trên đồng cỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meadow".
