pasture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
land covered with grass and other low plants suitable for grazing livestock, especially cattle or sheep.
Vietnamese Meaning
đất trồng cỏ và các loại cây thấp khác thích hợp cho gia súc, đặc biệt là gia súc hoặc cừu, ăn cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cows were grazing peacefully in the pasture."
"Những con bò đang gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ."
-
"The pasture was lush and green after the rain."
"Đồng cỏ trở nên tươi tốt và xanh mướt sau cơn mưa."
-
"The farmer rotates his cattle between several pastures."
"Người nông dân luân phiên thả gia súc của mình giữa nhiều đồng cỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ một khu vực rộng lớn, tự nhiên hoặc được quản lý, nơi động vật có thể tự do gặm cỏ. Khác với 'field' có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, 'pasture' đặc biệt dành cho chăn thả gia súc.
Prepositions
'in the pasture' hoặc 'on the pasture' đều được dùng để chỉ vị trí của ai đó hoặc cái gì đó nằm trong đồng cỏ. 'in' có thể mang ý nghĩa bao hàm hơn, còn 'on' có thể nhấn mạnh bề mặt đồng cỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lush lush pasture (đồng cỏ tươi tốt)
-
rich rich pasture (đồng cỏ màu mỡ)
-
green green pasture (đồng cỏ xanh mướt)
-
open open pasture (đồng cỏ rộng mở)
-
graze in graze in pasture (chăn thả trên đồng cỏ)
-
lead to lead to pasture (dẫn đến đồng cỏ)
-
turn out to turn out to pasture (thả ra đồng cỏ chăn thả)
-
cattle cattle pasture (đồng cỏ chăn nuôi gia súc)
-
sheep sheep pasture (đồng cỏ chăn nuôi cừu)
-
summer summer pasture (đồng cỏ mùa hè)
Idioms
-
put/send someone out to pasture
Cho ai đó nghỉ hưu (thường là bất đắc dĩ), cho ra rìa vì đã già hoặc không còn hữu dụng.
"After 30 years with the company, he felt he was being put out to pasture."
(Sau 30 năm gắn bó với công ty, ông ấy cảm thấy mình đang bị cho "ra rìa".)
-
greener pastures / pastures new
Nơi làm việc, cơ hội hoặc hoàn cảnh sống tốt đẹp hơn.
"She left her old job for greener pastures in another city."
(Cô ấy đã rời bỏ công việc cũ để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn ("những đồng cỏ xanh hơn") ở một thành phố khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pasture
danh từđất trồng cỏ và các loại cây thấp khác thích hợp cho gia súc, đặc biệt là gia súc hoặc cừu, ăn cỏ.
"The cows were grazing peacefully in the pasture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasture".
