(Top Banner Ad)
pasture
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

pasture

UK: /ˈpɑːs.tʃər/ • US: /ˈpæs.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng cỏ bãi chăn thả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

land covered with grass and other low plants suitable for grazing livestock, especially cattle or sheep.

Vietnamese Meaning

đất trồng cỏ và các loại cây thấp khác thích hợp cho gia súc, đặc biệt là gia súc hoặc cừu, ăn cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cows were grazing peacefully in the pasture."

    "Những con bò đang gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ."

  • "The pasture was lush and green after the rain."

    "Đồng cỏ trở nên tươi tốt và xanh mướt sau cơn mưa."

  • "The farmer rotates his cattle between several pastures."

    "Người nông dân luân phiên thả gia súc của mình giữa nhiều đồng cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pasture đồng cỏ, bãi chăn thả
Verb pasture chăn thả (gia súc), ăn cỏ
Noun pasturage bãi chăn thả, việc chăn thả
Adjective pastoral thuộc về đồng quê, mục đồng, thanh bình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pa-
Latin
pascere
Latin
pastura
O.Fr.
pasture
M.E.
pasture
Mod.E.
pasture

Nguồn gốc 'nuôi dưỡng' và 'bảo vệ'

Từ "pasture" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "pastura", nghĩa là nơi chăn thả, thức ăn. Nó liên quan đến động từ "pascere" – "nuôi dưỡng, cho ăn". Thậm chí xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu cổ "*pa-", mang ý nghĩa "bảo vệ" và "nuôi dưỡng". Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của "pasture" luôn gắn liền với việc cung cấp thức ăn và nơi trú ngụ an toàn cho gia súc.

Usage Note

Thường ám chỉ một khu vực rộng lớn, tự nhiên hoặc được quản lý, nơi động vật có thể tự do gặm cỏ. Khác với 'field' có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, 'pasture' đặc biệt dành cho chăn thả gia súc.

Prepositions

in on

'in the pasture' hoặc 'on the pasture' đều được dùng để chỉ vị trí của ai đó hoặc cái gì đó nằm trong đồng cỏ. 'in' có thể mang ý nghĩa bao hàm hơn, còn 'on' có thể nhấn mạnh bề mặt đồng cỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pasture
  • lush lush pasture
    (đồng cỏ tươi tốt)
  • rich rich pasture
    (đồng cỏ màu mỡ)
  • green green pasture
    (đồng cỏ xanh mướt)
  • open open pasture
    (đồng cỏ rộng mở)
Verb + pasture
  • graze in graze in pasture
    (chăn thả trên đồng cỏ)
  • lead to lead to pasture
    (dẫn đến đồng cỏ)
  • turn out to turn out to pasture
    (thả ra đồng cỏ chăn thả)
Noun + pasture
  • cattle cattle pasture
    (đồng cỏ chăn nuôi gia súc)
  • sheep sheep pasture
    (đồng cỏ chăn nuôi cừu)
  • summer summer pasture
    (đồng cỏ mùa hè)

Idioms

  • put/send someone out to pasture

    Cho ai đó nghỉ hưu (thường là bất đắc dĩ), cho ra rìa vì đã già hoặc không còn hữu dụng.

    "After 30 years with the company, he felt he was being put out to pasture."

    (Sau 30 năm gắn bó với công ty, ông ấy cảm thấy mình đang bị cho "ra rìa".)

  • greener pastures / pastures new

    Nơi làm việc, cơ hội hoặc hoàn cảnh sống tốt đẹp hơn.

    "She left her old job for greener pastures in another city."

    (Cô ấy đã rời bỏ công việc cũ để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn ("những đồng cỏ xanh hơn") ở một thành phố khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasture

danh từ
Lật mặt

đất trồng cỏ và các loại cây thấp khác thích hợp cho gia súc, đặc biệt là gia súc hoặc cừu, ăn cỏ.

"The cows were grazing peacefully in the pasture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasture".

Ý nghĩa biểu tượng trong Kinh Thánh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, "green pastures" (đồng cỏ xanh) có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự yên bình, sự nuôi dưỡng và sự dẫn dắt của Chúa. Thi thiên 23 trong Kinh Thánh nổi tiếng với câu "The Lord is my shepherd; I shall not want. He makes me lie down in green pastures; he leads me beside quiet waters." (Chúa là Đấng chăn giữ tôi; tôi chẳng thiếu thốn gì. Ngài cho tôi nằm nghỉ nơi đồng cỏ xanh tươi, dẫn tôi đến mé nước bình tịnh.). Nó gợi lên hình ảnh một nơi an toàn, đầy đủ và thanh thản.

Cuộc sống đồng quê và sự bình yên

Từ "pasture" cũng gắn liền với hình ảnh cuộc sống đồng quê (pastoral life), gợi lên vẻ đẹp tự nhiên, sự yên tĩnh, và nhịp sống chậm rãi, xa rời sự hối hả của thành phố. Trong văn học và nghệ thuật, những khung cảnh có đồng cỏ chăn thả gia súc thường được dùng để biểu thị sự thanh bình, giản dị và một cuộc sống lý tưởng, gần gũi với thiên nhiên.