(Top Banner Ad)
wildflower
B1
danh từ B1 Thực vật học/Sinh học

wildflower

UK: /ˈwaɪldˌflaʊə/ • US: /ˈwaɪldˌflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa dại cỏ hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that grows naturally in the wild and is not deliberately sown or planted.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa mọc tự nhiên ở vùng hoang dã và không được gieo trồng có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meadow was filled with colorful wildflowers."

    "Đồng cỏ ngập tràn những bông hoa dại rực rỡ sắc màu."

  • "She picked a bouquet of wildflowers."

    "Cô ấy hái một bó hoa dại."

  • "The park is known for its diverse wildflower population."

    "Công viên này nổi tiếng với sự đa dạng về số lượng hoa dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildness sự hoang dã, sự tự nhiên không bị kiểm soát
Adjective wild hoang dã, tự nhiên, không được thuần hóa
Adverb wildly một cách hoang dã, dữ dội, không kiểm soát
Noun flower hoa, bông hoa
Verb flower ra hoa, nở hoa
Adjective flowery nhiều hoa, trang trí bằng hoa; hoa mỹ (văn chương)
Noun flowering sự ra hoa, thời kỳ ra hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
English
wild
Latin
flos
Old French
flour
English
flower
English
wild + flower
English
wildflower

Nguồn gốc từ 'wildflower'

Từ 'wildflower' là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'wild' (hoang dã, tự nhiên) và 'flower' (hoa). 'Wild' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilde' và các ngôn ngữ German khác, chỉ sự tự nhiên, không bị con người kiểm soát. 'Flower' lại đến từ tiếng Latin 'flos' qua tiếng Pháp cổ 'flour', mang ý nghĩa là phần sinh sản đầy màu sắc của thực vật. Khi ghép lại, 'wildflower' mô tả chính xác những bông hoa đẹp mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã, không cần chăm sóc hay can thiệp của con người.

Usage Note

Từ 'wildflower' thường được dùng để chỉ các loài hoa dại, mọc tự nhiên, không có sự can thiệp của con người trong việc gieo trồng. Nó mang ý nghĩa về vẻ đẹp tự nhiên, hoang sơ và sự đa dạng sinh học. Khác với 'garden flower' (hoa trồng trong vườn) thường được chăm sóc và chọn lọc.

Prepositions

in among

'- Wildflowers *in* the meadow': chỉ vị trí của hoa dại trong đồng cỏ.
- Wildflowers *among* the grasses': chỉ sự xen kẽ, giữa những cây cỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildflower
  • beautiful beautiful wildflowers
    (những bông hoa dại tuyệt đẹp)
  • colorful colorful wildflowers
    (những bông hoa dại đầy màu sắc)
  • native native wildflowers
    (hoa dại bản địa)
  • fragrant fragrant wildflowers
    (những bông hoa dại thơm ngát)
  • abundant abundant wildflowers
    (hoa dại phong phú, nhiều)
Verb + wildflower
  • pick pick wildflowers
    (hái hoa dại)
  • plant plant wildflowers
    (trồng hoa dại)
  • admire admire wildflowers
    (chiêm ngưỡng hoa dại)
  • sow sow wildflower seeds
    (gieo hạt hoa dại)
Wildflower + Noun
  • meadow a wildflower meadow
    (một đồng cỏ hoa dại)
  • garden a wildflower garden
    (một khu vườn hoa dại)
  • season the wildflower season
    (mùa hoa dại nở rộ)

Idioms

  • grow like wildflowers

    mọc như nấm, phát triển nhanh và lan rộng (thường mang ý nghĩa về sự tăng trưởng không kiểm soát)

    "In spring, the weeds in the garden grow like wildflowers if you don't keep them in check."

    (Vào mùa xuân, cỏ dại trong vườn mọc như nấm nếu bạn không kiểm soát chúng.)

  • free as a wildflower

    tự do như một bông hoa dại (ám chỉ sự tự do, không bị ràng buộc, sống theo bản năng)

    "She left her old life behind and lived free as a wildflower, always seeking new adventures."

    (Cô ấy bỏ lại cuộc sống cũ và sống tự do như một bông hoa dại, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)

  • a sea of wildflowers

    một biển hoa dại (một cánh đồng rộng lớn phủ đầy hoa dại, tạo cảm giác như biển)

    "We hiked through a beautiful valley, where we saw a sea of wildflowers stretching to the horizon."

    (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một thung lũng tuyệt đẹp, nơi chúng tôi nhìn thấy một biển hoa dại trải dài đến tận chân trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildflower

danh từ
Lật mặt

Một loài hoa mọc tự nhiên ở vùng hoang dã và không được gieo trồng có chủ ý.

"The meadow was filled with colorful wildflowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meadow, which was full of wildflowers, provided a beautiful scene.
Đồng cỏ, nơi đầy hoa dại, tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
The garden, where wildflowers usually grow, isn't blooming this year.
Khu vườn, nơi hoa dại thường mọc, không nở hoa năm nay.
Nghi vấn
Is that the field where the wildflowers whose colors are so vibrant grow?
Đó có phải là cánh đồng nơi những bông hoa dại có màu sắc rực rỡ mọc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the botanists arrive, the wildflowers in this meadow will have been blooming for weeks.
Vào thời điểm các nhà thực vật học đến, hoa dại trên đồng cỏ này sẽ đã nở rộ trong nhiều tuần.
Phủ định
By next summer, the gardeners won't have been planting wildflowers in this area for long, as it's a new project.
Đến mùa hè tới, những người làm vườn sẽ không trồng hoa dại ở khu vực này được lâu, vì đây là một dự án mới.
Nghi vấn
Will the bees have been pollinating the wildflowers all morning by the time we arrive?
Liệu những con ong sẽ đã thụ phấn cho hoa dại cả buổi sáng khi chúng ta đến?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been painting wildflowers in the meadow before the storm arrived.
Người họa sĩ đã và đang vẽ hoa dại trên đồng cỏ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been picking wildflowers for long when she realized it was getting dark.
Cô ấy đã không hái hoa dại được lâu thì nhận ra trời đang tối dần.
Nghi vấn
Had they been studying the wildflowers' growth patterns before publishing their research?
Có phải họ đã và đang nghiên cứu các kiểu phát triển của hoa dại trước khi công bố nghiên cứu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildflower".

Biểu tượng của sự tự do và vẻ đẹp tự nhiên

Hoa dại thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên không cần chăm sóc, sự tự do và khả năng chống chịu. Chúng mọc lên mạnh mẽ ở những nơi mà các loài hoa khác khó sống sót, thể hiện tinh thần kiên cường và độc lập. Trong văn hóa phương Tây, hoa dại thường gắn liền với sự lãng mạn, đồng quê và cuộc sống đơn giản, gần gũi với thiên nhiên, không bị gò bó.

Tầm quan trọng sinh thái

Hoa dại đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp mật hoa và phấn hoa cho các loài thụ phấn như ong và bướm, từ đó duy trì đa dạng sinh học. Nhiều quốc gia và tổ chức môi trường khuyến khích bảo tồn các khu vực có hoa dại bản địa để hỗ trợ cân bằng sinh thái, bảo vệ các loài côn trùng có ích và duy trì sức khỏe của môi trường tự nhiên.