covered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ của 'cover': được bảo vệ, che đậy, hoặc giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ground was covered in snow."
"Mặt đất được bao phủ bởi tuyết."
-
"The table was covered with a tablecloth."
"Cái bàn được phủ một tấm khăn trải bàn."
-
"Are all your medical expenses covered?"
"Tất cả các chi phí y tế của bạn có được chi trả không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là quá khứ phân từ, 'covered' thường được dùng trong các cấu trúc bị động hoặc như một tính từ. Khi là quá khứ, nó mô tả hành động 'cover' đã xảy ra.
Prepositions
'Covered in' được dùng để mô tả cái gì đó được bao phủ hoàn toàn bởi một chất liệu nào đó. Ví dụ: 'covered in snow' (phủ đầy tuyết). 'Covered with' có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự che phủ hơn là sự hòa trộn. Ví dụ: 'covered with a blanket' (được phủ bằng một chiếc chăn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
snow- covered mountains (những ngọn núi tuyết phủ)
-
thickly covered with dust (phủ một lớp bụi dày)
-
densely covered with trees (cây cối bao phủ rậm rạp)
-
fully covered by insurance (được bảo hiểm chi trả toàn bộ)
-
be covered in mud (bị dính đầy bùn)
-
be covered with scars (chi chít sẹo)
-
keep something covered (giữ cho cái gì đó được đậy/che kín)
-
remain covered (vẫn bị che phủ)
Idioms
-
have it covered / have got it covered
Cứ để tôi lo; Tôi xử lý được.
"You can relax. I've got the whole project covered."
(Bạn cứ thư giãn đi. Toàn bộ dự án này tôi lo được rồi.)
-
cover all the bases
Chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống, xem xét mọi khía cạnh.
"To plan a successful event, you need to cover all the bases."
(Để lên kế hoạch cho một sự kiện thành công, bạn cần phải tính đến mọi khả năng.)
-
cover your tracks
Xóa dấu vết, che giấu hành động của mình.
"The politician tried to cover his tracks, but the journalist uncovered the scandal."
(Vị chính trị gia đã cố gắng che đậy hành vi của mình, nhưng nhà báo đã phanh phui vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
covered
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ)Quá khứ phân từ và quá khứ của 'cover': được bảo vệ, che đậy, hoặc giải quyết.
"The ground was covered in snow."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ground was covered with snow. |
Mặt đất được bao phủ bởi tuyết. |
| Phủ định | The evidence was not covered in the report. |
Bằng chứng không được đề cập trong báo cáo. |
| Nghi vấn | Was the entire city covered in fog? |
Toàn bộ thành phố có bị bao phủ trong sương mù không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the whole city were covered in snow, I would build a snowman. |
Nếu toàn thành phố được bao phủ trong tuyết, tôi sẽ đắp một người tuyết. |
| Phủ định | If the evidence wasn't covered up, the police wouldn't struggle to find the truth. |
Nếu bằng chứng không bị che đậy, cảnh sát sẽ không phải vật lộn để tìm ra sự thật. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if the building were covered in security cameras? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu tòa nhà được bao phủ bởi camera an ninh không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountains have been covered with snow. |
Những ngọn núi đã được bao phủ bởi tuyết. |
| Phủ định | They haven't covered all the topics in the syllabus yet. |
Họ vẫn chưa bao phủ hết tất cả các chủ đề trong chương trình học. |
| Nghi vấn | Has the insurance covered the damages? |
Bảo hiểm đã chi trả cho những thiệt hại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covered".
