(Top Banner Ad)
mean-spirited
C1
adjective C1 Tính cách và thái độ

mean-spirited

UK: /ˈmiːnˈspɪrɪtɪd/ • US: /ˈmiːnˈspɪrɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ác ý nhỏ nhen hẹp hòi thâm hiểm độc địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an unkind, ungenerous, or spiteful disposition.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một tính cách không tốt, không hào phóng hoặc ác độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a mean-spirited remark to make about her appearance."

    "Thật là một lời nhận xét ác ý về ngoại hình của cô ấy."

  • "His mean-spirited comments were uncalled for."

    "Những bình luận ác ý của anh ấy là không phù hợp."

  • "Don't be so mean-spirited; try to be more understanding."

    "Đừng quá nhỏ mọn; hãy cố gắng thấu hiểu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meanness Sự hèn hạ, sự nhỏ mọn (tính cách)
Adjective mean Hèn hạ, nhỏ mọn, keo kiệt
Adverb meanly Một cách hèn hạ, nhỏ mọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mǣnan (to intend, signify)
Middle English
mene (common, ordinary)
Modern English
mean (base, ignoble)
Modern English
spirited (having spirit)
Modern English
mean-spirited (base in spirit)

Nguồn gốc của 'Mean-spirited'

Từ 'mean-spirited' kết hợp giữa 'mean' (trong nghĩa hèn hạ, nhỏ mọn) và 'spirited' (có tinh thần, khí phách). Ban đầu, 'mean' có nghĩa là 'thông thường' hoặc 'trung bình', nhưng dần dần mang ý nghĩa tiêu cực hơn. 'Mean-spirited' miêu tả một người có tinh thần hèn hạ, ích kỷ và hay làm tổn thương người khác.

Usage Note

Từ 'mean-spirited' thường dùng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự nhỏ nhen, ích kỷ, hoặc cố ý gây tổn thương cho người khác. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'unkind' (không tử tế) hoặc 'ungenerous' (không hào phóng) vì nó ám chỉ một động cơ ác ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mean-spirited
  • utterly utterly mean-spirited
    (hoàn toàn hèn hạ)
  • incredibly incredibly mean-spirited
    (cực kỳ hèn hạ)
  • downright downright mean-spirited
    (thật sự hèn hạ)
Verb + mean-spirited
  • be be mean-spirited
    (hèn hạ, nhỏ mọn)
  • act act mean-spirited
    (hành động một cách hèn hạ)
  • sound sound mean-spirited
    (nghe có vẻ hèn hạ)

Idioms

  • have a mean streak

    có tính xấu, có sự hèn hạ tiềm ẩn

    "He seems nice, but he has a mean streak."

    (Anh ta có vẻ tốt bụng, nhưng anh ta có một tính xấu tiềm ẩn.)

  • below the belt

    không công bằng, chơi xấu, hèn hạ

    "That comment was below the belt, even for him."

    (Lời nhận xét đó là chơi xấu, ngay cả đối với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mean-spirited

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một tính cách không tốt, không hào phóng hoặc ác độc.

"It was a mean-spirited remark to make about her appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being mean-spirited towards them.
Anh ấy đang tỏ ra xấu tính với họ.
Phủ định
She isn't mean-spirited; she's just honest.
Cô ấy không hề xấu tính; cô ấy chỉ trung thực thôi.
Nghi vấn
Is it mean-spirited of us to laugh?
Có phải chúng ta xấu tính khi cười không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is mean-spirited, they often try to make others feel bad.
Nếu ai đó có bụng dạ hẹp hòi, họ thường cố gắng làm người khác cảm thấy tồi tệ.
Phủ định
When a person is mean-spirited, they don't usually show empathy.
Khi một người có tâm địa xấu bụng, họ thường không thể hiện sự đồng cảm.
Nghi vấn
If someone is mean-spirited, does that mean they are generally unhappy?
Nếu ai đó có tâm địa xấu bụng, điều đó có nghĩa là họ thường không hạnh phúc sao?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more mean-spirited than his brother.
Anh ta keo kiệt hơn anh trai mình.
Phủ định
She is not as mean-spirited as she seems.
Cô ấy không keo kiệt như vẻ ngoài của cô ấy.
Nghi vấn
Is he the most mean-spirited person you know?
Có phải anh ấy là người keo kiệt nhất mà bạn biết không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so mean-spirited; life would be much easier.
Tôi ước anh ấy không quá nhỏ mọn; cuộc sống sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only she hadn't been so mean-spirited in her comments, the meeting wouldn't have ended in chaos.
Giá như cô ấy không quá ác ý trong những bình luận của mình, cuộc họp đã không kết thúc trong hỗn loạn.
Nghi vấn
I wish you wouldn't be so mean-spirited; is there any way you could be more understanding?
Tôi ước bạn không quá nhỏ nhen; có cách nào để bạn có thể thông cảm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mean-spirited".

Bullying

Hành vi 'mean-spirited' thường liên quan đến bắt nạt (bullying). Bắt nạt không chỉ là hành động bạo lực thể chất, mà còn bao gồm cả lời nói và hành động gây tổn thương tinh thần, thường xuất phát từ sự 'mean-spirited'.

Gossip

Việc buôn chuyện (gossip) và lan truyền tin đồn có thể là một biểu hiện của sự 'mean-spirited'. Những hành động này thường nhằm mục đích làm tổn hại danh tiếng hoặc cảm xúc của người khác.