(Top Banner Ad)
means
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

means

UK: /miːnz/ • US: /miːnz/

Nghĩa tiếng Việt

phương tiện biện pháp cách thức có ý nghĩa quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a method, course of action, or instrument by which something can be accomplished.

Vietnamese Meaning

phương tiện, cách thức, biện pháp để đạt được hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Education is a means of improving your life."

    "Giáo dục là một phương tiện để cải thiện cuộc sống của bạn."

  • "They used every means at their disposal to succeed."

    "Họ đã sử dụng mọi phương tiện có trong tay để thành công."

  • "What does this symbol mean?"

    "Biểu tượng này có nghĩa là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mean phương tiện, cách thức (ít dùng hơn 'means' với nghĩa này)
Verb mean có ý nghĩa, ám chỉ
Noun meaning ý nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medianus
Old French
moien
Middle English
mene
English
means

Nguồn gốc 'Means' - Phương tiện và Nguồn lực

Từ 'means' trong tiếng Anh, mang nghĩa là 'phương tiện, cách thức' hoặc 'nguồn tài chính', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'medianus' (ở giữa) qua tiếng Pháp cổ 'moien' (trung gian, cách thức). Ban đầu, trong tiếng Anh trung cổ, nó là dạng số nhiều của từ 'mean' (có nghĩa là 'một cách thức hoặc công cụ trung gian'). Theo thời gian, dạng số nhiều 'means' được sử dụng phổ biến để chỉ cả một phương tiện lẫn nhiều phương tiện, cũng như nguồn lực tài chính, trở thành một từ vựng linh hoạt trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Khi 'means' được sử dụng như một danh từ, nó thường ở dạng số nhiều ('means') ngay cả khi ám chỉ một phương pháp duy nhất. 'Means' thường đi kèm với động từ số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh, mặc dù việc sử dụng động từ số ít phổ biến hơn khi ám chỉ một phương pháp duy nhất. Cần phân biệt với 'mean' (tính từ) nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn, hoặc 'mean' (động từ) nghĩa là có ý định, có nghĩa là.

Prepositions

by through

by means of: bằng phương tiện/cách thức gì đó; through the means of: thông qua phương tiện/cách thức gì đó. 'By means of' nhấn mạnh vào việc sử dụng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể. 'Through the means of' có thể bao hàm một quá trình hoặc một loạt các hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + means
  • effective effective means
    (phương tiện hiệu quả)
  • legal legal means
    (biện pháp pháp lý)
  • financial financial means
    (nguồn tài chính)
  • peaceful peaceful means
    (biện pháp hòa bình)
Prepositional Phrase with 'means'
  • by by means of
    (bằng cách, thông qua)
Verb + means
  • provide provide means
    (cung cấp phương tiện/nguồn lực)
  • find find a means
    (tìm ra cách thức/phương tiện)

Idioms

  • by no means

    hoàn toàn không, không đời nào

    "She is by no means an amateur."

    (Cô ấy hoàn toàn không phải là người nghiệp dư.)

  • by all means

    chắc chắn rồi; bằng mọi cách

    "Can I borrow your pen? By all means!"

    (Tôi có thể mượn bút của bạn không? Chắc chắn rồi!)

  • a means to an end

    phương tiện để đạt được mục đích (chứ không phải là mục đích cuối cùng)

    "For him, money is just a means to an end."

    (Đối với anh ta, tiền chỉ là một phương tiện để đạt được mục đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

means

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

phương tiện, cách thức, biện pháp để đạt được hoặc làm điều gì đó.

"Education is a means of improving your life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "means".

Triết lý 'Mục đích biện minh cho phương tiện'

Cụm từ 'The end justifies the means' (Mục đích biện minh cho phương tiện) là một câu ngạn ngữ triết học nổi tiếng, thường được gán cho Niccolò Machiavelli. Nó đặt ra câu hỏi về đạo đức, liệu một hành động sai trái (phương tiện) có thể được chấp nhận nếu nó dẫn đến một kết quả tốt đẹp (mục đích) hay không. Đây là một chủ đề tranh luận thường xuyên trong đạo đức học, chính trị và cuộc sống hàng ngày ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Khái niệm 'Means' và Tình trạng kinh tế xã hội

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, 'means' thường được dùng để chỉ 'nguồn tài chính' hoặc 'tài sản'. Khái niệm 'means testing' (kiểm tra khả năng chi trả/điều kiện kinh tế) là một quy trình phổ biến để xác định liệu một cá nhân hoặc gia đình có đủ điều kiện nhận hỗ trợ từ chính phủ (như trợ cấp thất nghiệp, phúc lợi xã hội) hay không. Nó phản ánh cách xã hội đánh giá và phân bổ nguồn lực dựa trên tình hình tài chính của mỗi người.