(Top Banner Ad)
instrument
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Khoa học, Luật pháp

instrument

UK: /ˈɪnstrəmənt/ • US: /ˈɪnstrəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ thiết bị nhạc cụ phương tiện công cụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or device used for a particular task, especially a scientific or precision tool.

Vietnamese Meaning

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng cho một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là một công cụ khoa học hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thermometer is an instrument for measuring temperature."

    "Nhiệt kế là một dụng cụ để đo nhiệt độ."

  • "Surgical instruments must be sterilized before use."

    "Các dụng cụ phẫu thuật phải được khử trùng trước khi sử dụng."

  • "The guitar is a popular musical instrument."

    "Đàn guitar là một nhạc cụ phổ biến."

  • "She became an instrument of change in the community."

    "Cô ấy trở thành một công cụ thay đổi trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instrument dụng cụ, công cụ, nhạc cụ, văn kiện, phương tiện
Adjective instrumental mang tính công cụ, đóng vai trò quan trọng, thuộc về nhạc cụ
Noun instrumentalist nhạc công (người chơi nhạc cụ)
Noun instrumentality vai trò công cụ, phương tiện, sự trung gian
Noun instrumentation sự phối khí (âm nhạc), hệ thống thiết bị đo lường, việc trang bị dụng cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Khoa học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stere-
Latin
struere
Latin
instruere
Latin
instrumentum
Old French
instrument
Middle English
instrument
Modern English
instrument

Nguồn Gốc Cổ Đại của 'Instrument'

Từ 'instrument' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instrumentum', nghĩa là 'công cụ, dụng cụ, phương tiện'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'instruere' có nghĩa là 'xây dựng, chuẩn bị, hướng dẫn'. Điều này cho thấy từ 'instrument' ban đầu bao hàm ý nghĩa của một vật được sử dụng để hoàn thành một mục đích hoặc nhiệm vụ nào đó, dù là xây dựng hay hướng dẫn.

Sự Phát Triển Nghĩa

Trong tiếng Anh cổ, từ 'instrument' được dùng để chỉ chung các công cụ hoặc dụng cụ. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả nhạc cụ, các thiết bị khoa học, và thậm chí là một người hay tổ chức đóng vai trò như một phương tiện để đạt được mục tiêu.

Usage Note

'Instrument' thường ám chỉ một công cụ phức tạp hoặc tinh vi, được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể. Nó có thể là một dụng cụ vật lý (như một chiếc búa hoặc một kính hiển vi) hoặc một công cụ trừu tượng (như một thỏa thuận pháp lý). Cần phân biệt với 'tool', một từ chung hơn có thể chỉ bất kỳ vật dụng nào được sử dụng để đạt được một mục tiêu.

Prepositions

with in

'with' được sử dụng khi 'instrument' là phương tiện thực hiện hành động. Ví dụ: 'He fixed the clock with a small instrument.' 'in' thường được sử dụng trong các cụm từ như 'in an instrument' để chỉ một điều gì đó được ghi lại hoặc chứa trong một văn bản chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instrument
  • musical musical instrument
    (nhạc cụ)
  • scientific scientific instrument
    (dụng cụ khoa học)
  • precision precision instrument
    (dụng cụ chính xác)
  • legal legal instrument
    (văn kiện pháp lý)
  • financial financial instrument
    (công cụ tài chính)
Verb + instrument
  • play play an instrument
    (chơi một nhạc cụ)
  • use use an instrument
    (sử dụng một dụng cụ)
  • design design an instrument
    (thiết kế một dụng cụ)
  • calibrate calibrate an instrument
    (hiệu chỉnh một dụng cụ)
Noun (attributive) + instrument
  • writing writing instrument
    (dụng cụ viết (ví dụ: bút))
  • measuring measuring instrument
    (dụng cụ đo lường)

Idioms

  • be an instrument of change/justice/etc.

    là một phương tiện/công cụ để tạo ra sự thay đổi/công lý/v.v.

    "She proved to be an effective instrument of change in the community."

    (Cô ấy đã chứng tỏ mình là một công cụ hiệu quả cho sự thay đổi trong cộng đồng.)

  • a mere instrument

    chỉ là một công cụ/phương tiện (thường ám chỉ không có quyền tự quyết hoặc bị lợi dụng)

    "He felt he was just a mere instrument in their grand plan, with no real power."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một công cụ đơn thuần trong kế hoạch lớn của họ, không có quyền lực thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instrument

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng cho một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là một công cụ khoa học hoặc chính xác.

"A thermometer is an instrument for measuring temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instrument".

Nhạc Cụ trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, nhạc cụ đóng vai trò trung tâm trong nhiều thể loại âm nhạc, từ cổ điển đến hiện đại. Dàn nhạc giao hưởng (orchestra) là một ví dụ điển hình, nơi hàng chục nhạc cụ khác nhau cùng hòa tấu tạo nên những tác phẩm phức tạp. Việc học chơi một nhạc cụ cũng được coi là một phần quan trọng trong giáo dục và phát triển cá nhân, giúp rèn luyện kỷ luật và sự sáng tạo.

Dụng Cụ Khoa Học và Sự Phát Triển

Các dụng cụ khoa học là nền tảng cho sự tiến bộ trong mọi lĩnh vực, từ y học đến vật lý. Từ kính hiển vi, kính thiên văn đến các thiết bị phân tích phức tạp, mỗi 'instrument' đều mở rộng khả năng quan sát và hiểu biết của con người về thế giới. Chúng là bằng chứng vật chất cho sự tinh vi của tư duy kỹ thuật và khoa học.