(Top Banner Ad)
measurably
C1
Adverb C1 Tổng quát

measurably

UK: /ˈmeʒərəbli/ • US: /ˈmeʒərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có thể đo lường được đến một mức độ có thể đo lường được có thể nhận thấy được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an extent that can be measured or assessed.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ có thể đo lường hoặc đánh giá được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased measurably after the new marketing campaign."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng lên một cách đo lường được sau chiến dịch marketing mới."

  • "The new treatment measurably improved the patient's condition."

    "Phương pháp điều trị mới đã cải thiện một cách đo lường được tình trạng của bệnh nhân."

  • "The quality of the air has measurably improved since the new regulations were introduced."

    "Chất lượng không khí đã được cải thiện một cách đo lường được kể từ khi các quy định mới được ban hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure phép đo, sự đo lường; đơn vị đo lường; biện pháp
Verb measure đo lường, định lượng; đánh giá
Adjective measurable có thể đo được, đáng kể, rõ rệt
Noun measurement sự đo lường; kích thước, số đo
Adjective immeasurable không thể đo được, vô hạn, bao la
Adverb immeasurably không thể đo lường được, vô cùng, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

quantifiably (có thể định lượng được)assessably (có thể đánh giá được)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
metiri
Latin
mensura
Old French
mesure
Middle English
mesure
English
measure
English
-able
English
measurable
English
-ly
English
measurably

Nguồn gốc từ 'Đo lường'

Từ 'measurably' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'metiri', nghĩa là 'đo lường'. Qua tiếng Pháp cổ 'mesure' và tiếng Anh cổ 'measure', nó đã phát triển thành từ 'measurable' (có thể đo được) và cuối cùng là trạng từ 'measurably' (một cách có thể đo được, đáng kể). Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc định lượng, quan sát và đánh giá một cách rõ ràng.

Usage Note

Từ 'measurably' nhấn mạnh rằng sự thay đổi hoặc sự khác biệt là đủ lớn để có thể đo lường hoặc nhận thấy được. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự thay đổi hoặc tiến bộ đáng kể, có thể định lượng được. So với các trạng từ như 'slightly' (một chút) hoặc 'significantly' (đáng kể), 'measurably' nằm ở giữa, cho thấy một mức độ có thể nhận thấy nhưng không nhất thiết là lớn nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Measurably + Adjective/Past Participle
  • better measurably better
    (tốt hơn một cách rõ rệt/đáng kể)
  • different measurably different
    (khác biệt rõ rệt/có thể nhận thấy)
  • improved measurably improved
    (cải thiện rõ rệt/đáng kể)
  • significant measurably significant
    (quan trọng một cách rõ rệt/có thể đo được)
  • reduced measurably reduced
    (giảm một cách rõ rệt/đáng kể)
Verb + Measurably
  • improve improve measurably
    (cải thiện đáng kể/có thể đo lường được)
  • increase increase measurably
    (tăng lên đáng kể/có thể đo lường được)
  • reduce reduce measurably
    (giảm đáng kể/có thể đo lường được)
  • change change measurably
    (thay đổi đáng kể/có thể đo lường được)
  • contribute contribute measurably
    (đóng góp đáng kể/có thể đo lường được)

Idioms

  • make a measurably difference

    tạo ra sự khác biệt rõ rệt/có thể đo lường được

    "Their new policy aims to make a measurably difference in public health."

    (Chính sách mới của họ nhằm mục đích tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong sức khỏe cộng đồng.)

  • measurably impact something

    tác động rõ rệt/đáng kể đến điều gì đó

    "The economic downturn has measurably impacted consumer spending."

    (Suy thoái kinh tế đã tác động đáng kể đến chi tiêu của người tiêu dùng.)

  • to a measurable degree

    ở một mức độ có thể đo lường được/đáng kể

    "The project succeeded to a measurable degree, exceeding initial expectations."

    (Dự án đã thành công ở một mức độ đáng kể, vượt qua mong đợi ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measurably

Adverb
Lật mặt

Ở một mức độ có thể đo lường hoặc đánh giá được.

"The company's profits increased measurably after the new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measurably".

Phương pháp Khoa học và Khả năng Đo lường

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, khả năng đo lường (measurability) là một nguyên tắc cơ bản của phương pháp khoa học. Để một giả thuyết được chấp nhận, kết quả của nó phải có thể quan sát, đo lường và lặp lại. Từ 'measurably' nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu định lượng và bằng chứng rõ ràng trong việc đánh giá và đưa ra kết luận.

Mục tiêu SMART trong Kinh doanh và Phát triển Cá nhân

Khái niệm 'measurable' là một phần không thể thiếu của các mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound - Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Trong kinh doanh và phát triển cá nhân, việc đặt ra các mục tiêu 'measurable' giúp cá nhân hoặc tổ chức theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chiến lược kịp thời, đảm bảo kết quả thực tế và có thể định lượng được.