(Top Banner Ad)
measurement system
B2
danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật

measurement system

UK: /ˈmɛʒəmənt ˈsɪstəm/ • US: /ˈmɛʒərmənt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đo lường hệ đo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of units and rules used for quantifying and comparing physical quantities.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các đơn vị và quy tắc được sử dụng để định lượng và so sánh các đại lượng vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metric system is a widely used measurement system."

    "Hệ mét là một hệ thống đo lường được sử dụng rộng rãi."

  • "The accuracy of the measurement system is critical for scientific research."

    "Độ chính xác của hệ thống đo lường là rất quan trọng đối với nghiên cứu khoa học."

  • "Different countries use different measurement systems."

    "Các quốc gia khác nhau sử dụng các hệ thống đo lường khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure thước đo, biện pháp, đơn vị đo
Verb measure đo lường, định lượng
Noun measurement sự đo lường, kết quả đo
Adjective measurable có thể đo được
Noun system hệ thống, chế độ
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mē- (to measure)
Latin
mensura (a measure, measurement)
Old French
mesure (measure, moderation)
English
measure (action of measuring)
English
measurement (the result of measuring)
Ancient Greek
σύστημα (systēma - composition, organized whole)
Late Latin
systēma (an arrangement, system)
English
system (an organized set of ideas or theories)
English
measurement system (a method of assigning numbers or quantities to observations)

Hành trình tiêu chuẩn hóa

Từ thời cổ đại, con người đã cần đo đạc để xây dựng, buôn bán và nghiên cứu. Ban đầu, các đơn vị đo lường thường dựa trên bộ phận cơ thể (như cubit - khuỷu tay) hoặc các vật tự nhiên (như hạt ngũ cốc). Sự thiếu thống nhất này gây ra nhiều tranh cãi và khó khăn. Nhu cầu về một 'hệ thống đo lường' chung, chính xác và đáng tin cậy đã thúc đẩy sự ra đời của các chuẩn mực quốc tế, điển hình là hệ mét, giúp đơn giản hóa giao thương và khoa học trên toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật và công nghiệp. Nó đề cập đến một hệ thống tiêu chuẩn hóa cho việc đo lường, đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các kết quả đo khác nhau. Nó khác với một phép đo đơn lẻ; 'measurement system' ám chỉ một cấu trúc toàn diện hơn.

Prepositions

in for

‘in a measurement system’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh áp dụng hệ thống đo lường. Ví dụ: 'The error rate in this measurement system is very low'. 'for a measurement system' chỉ mục đích hoặc ứng dụng của hệ thống đo lường. Ví dụ: 'This software is designed for a specific measurement system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measurement system
  • metric metric measurement system
    (hệ thống đo lường mét)
  • imperial imperial measurement system
    (hệ thống đo lường hoàng gia (Anh))
  • standard standard measurement system
    (hệ thống đo lường tiêu chuẩn)
  • accurate accurate measurement system
    (hệ thống đo lường chính xác)
Verb + measurement system
  • adopt adopt a measurement system
    (áp dụng một hệ thống đo lường)
  • implement implement a measurement system
    (triển khai một hệ thống đo lường)
  • develop develop a measurement system
    (phát triển một hệ thống đo lường)
  • use use a measurement system
    (sử dụng một hệ thống đo lường)

Idioms

  • a universal measurement system

    một hệ thống đo lường phổ quát (được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu)

    "Scientists worldwide advocate for a universal measurement system to ensure data consistency."

    (Các nhà khoa học trên toàn thế giới ủng hộ một hệ thống đo lường phổ quát để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.)

  • the metric measurement system

    hệ thống đo lường mét (chuẩn mực quốc tế)

    "Most countries have adopted the metric measurement system for scientific and commercial use."

    (Hầu hết các quốc gia đã áp dụng hệ thống đo lường mét cho mục đích khoa học và thương mại.)

  • establish a common measurement system

    thiết lập một hệ thống đo lường chung (để thống nhất quy ước)

    "The two companies decided to establish a common measurement system for their joint project."

    (Hai công ty đã quyết định thiết lập một hệ thống đo lường chung cho dự án hợp tác của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measurement system

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các đơn vị và quy tắc được sử dụng để định lượng và so sánh các đại lượng vật lý.

"The metric system is a widely used measurement system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful calibration, the new measurement system, designed for precision, provided accurate results.
Sau khi hiệu chỉnh cẩn thận, hệ thống đo lường mới, được thiết kế để có độ chính xác cao, đã cung cấp kết quả chính xác.
Phủ định
Without proper training, the measurement system, a complex piece of equipment, will not function correctly, and errors will occur.
Nếu không được đào tạo bài bản, hệ thống đo lường, một thiết bị phức tạp, sẽ không hoạt động chính xác và sẽ xảy ra lỗi.
Nghi vấn
Considering the various methods, does the measurement system, a crucial element in quality control, meet the required standards?
Xem xét các phương pháp khác nhau, liệu hệ thống đo lường, một yếu tố quan trọng trong kiểm soát chất lượng, có đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a more accurate measurement system, we could improve our product quality.
Nếu chúng ta có một hệ thống đo lường chính xác hơn, chúng ta có thể cải thiện chất lượng sản phẩm của mình.
Phủ định
If the current measurement system weren't so outdated, we wouldn't need to invest in a new one.
Nếu hệ thống đo lường hiện tại không quá lỗi thời, chúng ta sẽ không cần đầu tư vào một hệ thống mới.
Nghi vấn
Would the results be more reliable if the laboratory used a standardized measurement system?
Liệu kết quả có đáng tin cậy hơn nếu phòng thí nghiệm sử dụng một hệ thống đo lường tiêu chuẩn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the new measurement system was more accurate than the old one.
Nhà khoa học nói rằng hệ thống đo lường mới chính xác hơn hệ thống cũ.
Phủ định
She said that she did not understand the complexity of the measurement system.
Cô ấy nói rằng cô ấy không hiểu sự phức tạp của hệ thống đo lường.
Nghi vấn
He asked whether they had implemented the new measurement system yet.
Anh ấy hỏi liệu họ đã triển khai hệ thống đo lường mới chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses a precise measurement system to ensure product quality.
Công ty sử dụng một hệ thống đo lường chính xác để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Phủ định
They don't have a reliable measurement system in place.
Họ không có một hệ thống đo lường đáng tin cậy.
Nghi vấn
What measurement system does the laboratory employ for its experiments?
Phòng thí nghiệm sử dụng hệ thống đo lường nào cho các thí nghiệm của mình?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, the engineers will have been improving the measurement system for six months.
Đến cuối dự án, các kỹ sư sẽ đã cải tiến hệ thống đo lường được sáu tháng.
Phủ định
By next year, the company won't have been using the outdated measurement system anymore; they will have upgraded.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn sử dụng hệ thống đo lường lỗi thời nữa; họ sẽ đã nâng cấp.
Nghi vấn
Will the scientists have been calibrating the measurement system for over a week by the time the experiment begins?
Liệu các nhà khoa học sẽ đã hiệu chỉnh hệ thống đo lường hơn một tuần vào thời điểm thí nghiệm bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measurement system".

Sự Khác Biệt Giữa Hệ Mét và Hệ Hoàng Gia

Trên thế giới hiện tồn tại hai hệ thống đo lường chính: Hệ mét (Metric System) và Hệ Hoàng gia (Imperial System). Hệ mét, với các đơn vị như mét, kilôgam, lít, được sử dụng rộng rãi ở hầu hết các quốc gia, đặc biệt trong khoa học và thương mại quốc tế. Hệ Hoàng gia, với các đơn vị như inch, foot, pound, gallon, chủ yếu vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ và một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh, Canada. Sự khác biệt này đôi khi gây ra nhầm lẫn và cần sự chuyển đổi cẩn thận trong giao tiếp và giao dịch.

Vai Trò Quan Trọng Của Hệ Thống Đo Lường Chuẩn Hóa

Việc có một hệ thống đo lường chuẩn hóa là yếu tố then chốt cho sự phát triển của xã hội, khoa học và thương mại. Từ thời cổ đại, các nền văn minh đã cố gắng thiết lập các đơn vị đo lường nhất quán để xây dựng công trình, chia đất đai và trao đổi hàng hóa. Ngày nay, các hệ thống đo lường chuẩn hóa như Hệ đo lường quốc tế (SI) đảm bảo tính chính xác và khả năng tái lập trong nghiên cứu khoa học, kỹ thuật và là nền tảng cho thương mại toàn cầu, giúp tránh sai sót và xung đột.