(Top Banner Ad)
unit of measurement
B2
Noun B2 Khoa học, Kỹ thuật

unit of measurement

UK: /ˈjuːnɪt əv ˈmɛʒəmənt/ • US: /ˈjuːnɪt əv ˈmɛʒərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị đo đơn vị đo lường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard quantity used to express physical quantities; a definite magnitude of a physical quantity, defined and adopted by convention or by law, that is used as a standard for measurement of the same physical quantity.

Vietnamese Meaning

Một số lượng tiêu chuẩn được sử dụng để biểu thị các đại lượng vật lý; một độ lớn xác định của một đại lượng vật lý, được xác định và thông qua theo quy ước hoặc theo luật, được sử dụng làm tiêu chuẩn để đo lường cùng một đại lượng vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meter is the basic unit of measurement for length in the metric system."

    "Mét là đơn vị đo cơ bản cho chiều dài trong hệ mét."

  • "Scientists use specific units of measurement to ensure accuracy in their experiments."

    "Các nhà khoa học sử dụng các đơn vị đo cụ thể để đảm bảo tính chính xác trong các thí nghiệm của họ."

  • "Understanding different units of measurement is crucial for cooking and baking."

    "Hiểu các đơn vị đo khác nhau là rất quan trọng để nấu ăn và làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unit Đơn vị (một lượng, một phần tử riêng lẻ hoặc một tiêu chuẩn cố định)
Noun measurement Sự đo lường; số đo, kích thước
Verb measure Đo, đo lường; đánh giá
Adj measurable Có thể đo lường được
Noun unity Sự thống nhất, sự đoàn kết
Verb unite Hợp nhất, đoàn kết, kết hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Old French
unité
Middle English
unite
Modern English
unit

Nguồn gốc của khái niệm 'đơn vị đo lường'

Cụm từ 'unit of measurement' là sự kết hợp của 'unit' (đơn vị) và 'measurement' (sự đo lường). Từ 'unit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus' nghĩa là 'một', qua tiếng Pháp cổ 'unité' và tiếng Anh cổ 'unite', nhấn mạnh ý nghĩa của một phần tử riêng lẻ hoặc một chuẩn mực duy nhất. Từ 'measurement' xuất phát từ tiếng Latin 'mensura', có nghĩa là 'sự đo đạc'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm cơ bản, thiết yếu để định lượng và so sánh mọi thứ trong đời sống và khoa học, giúp trao đổi thông tin một cách rõ ràng và chính xác.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một tiêu chuẩn cụ thể để định lượng một thứ gì đó. Nó rất quan trọng trong khoa học, kỹ thuật và nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, mét là một đơn vị đo chiều dài, kilogram là một đơn vị đo khối lượng và giây là một đơn vị đo thời gian. 'Unit' nhấn mạnh tính đơn lẻ và tiêu chuẩn của phép đo, 'measurement' chỉ hành động hoặc kết quả của việc đo lường.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Nó cho biết 'unit' này được dùng để đo cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unit of measurement
  • standard standard unit of measurement
    (đơn vị đo lường tiêu chuẩn)
  • basic basic unit of measurement
    (đơn vị đo lường cơ bản)
  • common common unit of measurement
    (đơn vị đo lường phổ biến)
  • metric metric unit of measurement
    (đơn vị đo lường hệ mét)
  • imperial imperial unit of measurement
    (đơn vị đo lường hệ Anh)
  • appropriate appropriate unit of measurement
    (đơn vị đo lường phù hợp)
Verb + unit of measurement
  • use use a unit of measurement
    (sử dụng một đơn vị đo lường)
  • define define a unit of measurement
    (định nghĩa một đơn vị đo lường)
  • establish establish a unit of measurement
    (thiết lập/quy định một đơn vị đo lường)
  • convert convert a unit of measurement
    (chuyển đổi một đơn vị đo lường)
  • adopt adopt a unit of measurement
    (áp dụng một đơn vị đo lường)

Idioms

  • The International System of Units (SI)

    Hệ thống Đơn vị Quốc tế (thường được gọi là hệ mét)

    "The kilogram is the base SI unit of measurement for mass."

    (Kilôgam là đơn vị đo lường SI cơ bản cho khối lượng.)

  • standard unit of measurement

    Đơn vị đo lường tiêu chuẩn

    "Meters and kilograms are standard units of measurement in scientific experiments."

    (Mét và kilôgam là các đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong các thí nghiệm khoa học.)

  • to convert units of measurement

    Chuyển đổi các đơn vị đo lường

    "You need to convert units of measurement from miles to kilometers before calculating."

    (Bạn cần chuyển đổi các đơn vị đo lường từ dặm sang kilômét trước khi tính toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unit of measurement

Noun
Lật mặt

Một số lượng tiêu chuẩn được sử dụng để biểu thị các đại lượng vật lý; một độ lớn xác định của một đại lượng vật lý, được xác định và thông qua theo quy ước hoặc theo luật, được sử dụng làm tiêu chuẩn để đo lường cùng một đại lượng vật lý.

"The meter is the basic unit of measurement for length in the metric system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meter is a unit of measurement for length.
Mét là một đơn vị đo lường cho chiều dài.
Phủ định
Isn't the gram a unit of measurement for mass?
Gram không phải là một đơn vị đo lường cho khối lượng sao?
Nghi vấn
Is the liter a unit of measurement for volume?
Lít có phải là một đơn vị đo lường cho thể tích không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be using a new unit of measurement to calculate the expansion of the universe.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng một đơn vị đo lường mới để tính toán sự giãn nở của vũ trụ.
Phủ định
The project won't be relying on the standard unit of measurement anymore; they've adopted a metric system.
Dự án sẽ không còn dựa vào đơn vị đo lường tiêu chuẩn nữa; họ đã áp dụng hệ mét.
Nghi vấn
Will the engineers be converting these values into a more common unit of measurement before submitting the report?
Liệu các kỹ sư có chuyển đổi các giá trị này thành một đơn vị đo lường phổ biến hơn trước khi nộp báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unit of measurement".

Sự ra đời của hệ thống đo lường tiêu chuẩn (SI)

Trước đây, mỗi khu vực hay quốc gia có thể sử dụng các đơn vị đo lường riêng biệt (như feet, cubits). Điều này gây khó khăn trong thương mại và khoa học. Vào cuối thế kỷ 18, hệ mét đã ra đời ở Pháp nhằm tạo ra một hệ thống đo lường hợp lý, thống nhất và dễ chuyển đổi. Hệ thống này sau đó phát triển thành Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI), được hầu hết các quốc gia trên thế giới chấp nhận và sử dụng ngày nay, mặc dù một số nước như Mỹ vẫn giữ lại một số đơn vị thuộc hệ đo lường Anh (Imperial system).

Con người và những 'đơn vị' đo lường ban đầu

Trong lịch sử, trước khi có các hệ thống đo lường chính thức và được tiêu chuẩn hóa, con người thường sử dụng các bộ phận cơ thể của mình làm 'đơn vị đo lường' thô sơ. Ví dụ, 'foot' (bàn chân) để đo chiều dài, 'cubit' (độ dài từ khuỷu tay đến đầu ngón tay) hay 'handspan' (sải tay). Mặc dù không chính xác và thay đổi tùy người, chúng là những cách thức đầu tiên để định lượng thế giới xung quanh và đặt nền móng cho các hệ thống đo lường phức tạp hơn sau này.