unit of measurement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standard quantity used to express physical quantities; a definite magnitude of a physical quantity, defined and adopted by convention or by law, that is used as a standard for measurement of the same physical quantity.
Vietnamese Meaning
Một số lượng tiêu chuẩn được sử dụng để biểu thị các đại lượng vật lý; một độ lớn xác định của một đại lượng vật lý, được xác định và thông qua theo quy ước hoặc theo luật, được sử dụng làm tiêu chuẩn để đo lường cùng một đại lượng vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meter is the basic unit of measurement for length in the metric system."
"Mét là đơn vị đo cơ bản cho chiều dài trong hệ mét."
-
"Scientists use specific units of measurement to ensure accuracy in their experiments."
"Các nhà khoa học sử dụng các đơn vị đo cụ thể để đảm bảo tính chính xác trong các thí nghiệm của họ."
-
"Understanding different units of measurement is crucial for cooking and baking."
"Hiểu các đơn vị đo khác nhau là rất quan trọng để nấu ăn và làm bánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unit | Đơn vị (một lượng, một phần tử riêng lẻ hoặc một tiêu chuẩn cố định) |
| Noun | measurement | Sự đo lường; số đo, kích thước |
| Verb | measure | Đo, đo lường; đánh giá |
| Adj | measurable | Có thể đo lường được |
| Noun | unity | Sự thống nhất, sự đoàn kết |
| Verb | unite | Hợp nhất, đoàn kết, kết hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một tiêu chuẩn cụ thể để định lượng một thứ gì đó. Nó rất quan trọng trong khoa học, kỹ thuật và nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, mét là một đơn vị đo chiều dài, kilogram là một đơn vị đo khối lượng và giây là một đơn vị đo thời gian. 'Unit' nhấn mạnh tính đơn lẻ và tiêu chuẩn của phép đo, 'measurement' chỉ hành động hoặc kết quả của việc đo lường.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Nó cho biết 'unit' này được dùng để đo cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard unit of measurement (đơn vị đo lường tiêu chuẩn)
-
basic basic unit of measurement (đơn vị đo lường cơ bản)
-
common common unit of measurement (đơn vị đo lường phổ biến)
-
metric metric unit of measurement (đơn vị đo lường hệ mét)
-
imperial imperial unit of measurement (đơn vị đo lường hệ Anh)
-
appropriate appropriate unit of measurement (đơn vị đo lường phù hợp)
-
use use a unit of measurement (sử dụng một đơn vị đo lường)
-
define define a unit of measurement (định nghĩa một đơn vị đo lường)
-
establish establish a unit of measurement (thiết lập/quy định một đơn vị đo lường)
-
convert convert a unit of measurement (chuyển đổi một đơn vị đo lường)
-
adopt adopt a unit of measurement (áp dụng một đơn vị đo lường)
Idioms
-
The International System of Units (SI)
Hệ thống Đơn vị Quốc tế (thường được gọi là hệ mét)
"The kilogram is the base SI unit of measurement for mass."
(Kilôgam là đơn vị đo lường SI cơ bản cho khối lượng.)
-
standard unit of measurement
Đơn vị đo lường tiêu chuẩn
"Meters and kilograms are standard units of measurement in scientific experiments."
(Mét và kilôgam là các đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong các thí nghiệm khoa học.)
-
to convert units of measurement
Chuyển đổi các đơn vị đo lường
"You need to convert units of measurement from miles to kilometers before calculating."
(Bạn cần chuyển đổi các đơn vị đo lường từ dặm sang kilômét trước khi tính toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unit of measurement
NounMột số lượng tiêu chuẩn được sử dụng để biểu thị các đại lượng vật lý; một độ lớn xác định của một đại lượng vật lý, được xác định và thông qua theo quy ước hoặc theo luật, được sử dụng làm tiêu chuẩn để đo lường cùng một đại lượng vật lý.
"The meter is the basic unit of measurement for length in the metric system."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meter is a unit of measurement for length. |
Mét là một đơn vị đo lường cho chiều dài. |
| Phủ định | Isn't the gram a unit of measurement for mass? |
Gram không phải là một đơn vị đo lường cho khối lượng sao? |
| Nghi vấn | Is the liter a unit of measurement for volume? |
Lít có phải là một đơn vị đo lường cho thể tích không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be using a new unit of measurement to calculate the expansion of the universe. |
Các nhà khoa học sẽ sử dụng một đơn vị đo lường mới để tính toán sự giãn nở của vũ trụ. |
| Phủ định | The project won't be relying on the standard unit of measurement anymore; they've adopted a metric system. |
Dự án sẽ không còn dựa vào đơn vị đo lường tiêu chuẩn nữa; họ đã áp dụng hệ mét. |
| Nghi vấn | Will the engineers be converting these values into a more common unit of measurement before submitting the report? |
Liệu các kỹ sư có chuyển đổi các giá trị này thành một đơn vị đo lường phổ biến hơn trước khi nộp báo cáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unit of measurement".
