med
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Informal abbreviation for medicine or medication.
Vietnamese Meaning
Từ viết tắt không trang trọng của 'medicine' (thuốc) hoặc 'medication' (sự điều trị bằng thuốc).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's on med for his high blood pressure."
"Anh ấy đang dùng thuốc để điều trị huyết áp cao."
-
"Did you take your med today?"
"Hôm nay bạn đã uống thuốc chưa?"
-
"He works in the med field."
"Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medicine | thuốc; y học |
| Adjective | medical | thuộc về y tế, y học |
| Verb | medicate | điều trị bằng thuốc |
| Noun | medication | sự dùng thuốc; thuốc men |
| Noun | medic | (nghĩa thân mật) nhân viên y tế, bác sĩ quân y |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt giữa các chuyên gia y tế hoặc trong ngữ cảnh không chính thức. Không nên sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên môn cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pain pain meds (thuốc giảm đau)
-
heart heart meds (thuốc trợ tim)
-
sleep sleep meds (thuốc ngủ)
-
take take your meds (uống thuốc của bạn)
-
be on be on meds (đang dùng thuốc)
-
school med school (trường y)
-
student med student (sinh viên y khoa)
Idioms
-
on your meds
đang dùng thuốc (thường dùng khi ai đó cư xử bất thường, ám chỉ họ cần hoặc không cần uống thuốc để ổn định tinh thần)
"Are you on your meds? You're acting really weird!"
(Bạn có đang uống thuốc không vậy? Bạn cư xử lạ lùng quá!)
-
med school
trường y; khoa y (của một trường đại học)
"It takes many years to get through med school."
(Mất nhiều năm để hoàn thành trường y.)
-
take your meds
uống thuốc (theo chỉ định)
"Remember to take your meds every morning."
(Hãy nhớ uống thuốc của bạn mỗi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
med
nounTừ viết tắt không trang trọng của 'medicine' (thuốc) hoặc 'medication' (sự điều trị bằng thuốc).
"He's on med for his high blood pressure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "med".
