(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ doctor
A2

doctor

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ thầy thuốc y sĩ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Doctor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người có trình độ chuyên môn để điều trị bệnh tật hoặc thương tích cho người khác.

Definition (English Meaning)

A person who is qualified to treat people with illness or injury.

Ví dụ Thực tế với 'Doctor'

  • "The doctor examined the patient carefully."

    "Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân cẩn thận."

  • "She is a doctor specializing in pediatrics."

    "Cô ấy là một bác sĩ chuyên khoa nhi."

  • "The doctor advised him to quit smoking."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc lá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Doctor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Doctor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'doctor' dùng để chỉ chung những người hành nghề y, đã tốt nghiệp các trường y khoa và có giấy phép hành nghề. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'bác sĩ', 'thầy thuốc', hoặc 'y sĩ'. Cần phân biệt với các từ như 'surgeon' (bác sĩ phẫu thuật), 'physician' (bác sĩ nội khoa), hay 'general practitioner' (bác sĩ đa khoa).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to with

'Doctor to' thường dùng khi nói về việc một bác sĩ được giao cho một bệnh nhân, hoặc một cộng đồng cụ thể. Ví dụ: 'He is the doctor to the royal family'. 'Doctor with' thường dùng để chỉ bác sĩ có chuyên môn về một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She is a doctor with a specialization in cardiology'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Doctor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)